Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Nhật Bản
Mùa:
2027
Vòng:
—
Thời gian:
12:00 24/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Sanfrecce Hiroshima
Đội khách:
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 13:50 24/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.91 -1.25 1.99 | 1.95 -1.25 1.97 | 2.92 -0.25 1.44 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2.02 3 1.86 | 2.06 3 1.84 | 2.92 4.5 1.44 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.37 4.51 6.6 | 1.39 4.58 6.8 | 1.01 14 80 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
4-3-3
Shimizu S-Pulse
1
Osako
15
Nakano
4
Araki
37
Sung
5
Arai
8
Kawamura
14
Matsumoto
18
Suga
11
Kato
23
Ayukawa
10
Suzuki
16
Umeda
24
Sugai
14
Wook
4
Hasukawa
25
Brunetti
47
Shimamoto
17
Yumiba
18
Hirato
13
Germain
19
Kinoshita
7
Capixaba
Sanfrecce Hiroshima
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 1 Keisuke Osako G
- 15 Shuto Nakano D
- 4 Hayato Araki D
- 37 Kim Joo Sung D
- 5 Naoto Arai M
- 8 Takumu Kawamura M
- 14 Taishi Matsumoto M
- 18 Daiki Suga M
- 11 Mutsuki Kato M
- 23 Shun Ayukawa M
- 10 Akito Suzuki F
Dự bị
- 99 Issei Ouchi
- 32 Sota Koshimichi
- 35 Yotaro Nakajima
- 46 Rento Noguchi
- 6 Hayao Kawabe
- 45 Shimon Kobayashi
- 7 Shunki Higashi
- 29 Takuma Asano
- 9 Kusini Yengi
Shimizu S-Pulse
(4-3-3)
Xuất phát
- 16 Togo Umeda G
- 24 Hidehiro Sugai D
- 14 Park Seung Wook D
- 4 Sodai Hasukawa D
- 25 Mateus Brunetti D
- 47 Yudai Shimamoto M
- 17 Masaki Yumiba M
- 18 Taiki Hirato M
- 13 Ryo Germain F
- 19 Kosuke Kinoshita F
- 7 Capixaba F
Dự bị
- 1 Yuya Oki
- 28 Yutaka Yoshida
- 39 Haruto Hidaka
- 50 Tomoya Fujii
- 81 Kazuki Kozuka
- 37 Kei Koizumi
- 41 Keigo Suzuki
- 97 Rinsei Ohata
- 9 Oh Se Hun
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Hayao Kawabe Thay Takumu Kawamura 17'
- 27' Kei Koizumi Thay Masaki Yumiba
- Taishi Matsumoto Bàn thắng (Kiến tạo: Daiki Suga) 41'
- Takuma Asano Thay Mutsuki Kato 46'
- 46' Tomoya Fujii Thay Joao Victor da Vitoria Fernandes,Capixaba
- 49' Oh Se Hun Thay Kosuke Kinoshita
- 49' Kazuki Kozuka Thay Taiki Hirato
- Takuma Asano Bàn thắng (Kiến tạo: Daiki Suga) 50'
- 62' Ryo Germain Thẻ vàng
- Akito Suzuki Bàn thắng (Kiến tạo: Taishi Matsumoto) 69'
- Kusini Yengi Thay Akito Suzuki 70'
- Shunki Higashi Thay Daiki Suga 70'
- Sodai Hasukawa Phản lưới 75'
- Shimon Kobayashi Thay Shun Ayukawa 82'
- 87' Rinsei Ohata Thay Yudai Shimamoto
- Hayato Araki Thẻ vàng 90+3'
Thống kê trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
59%
Kiểm soát bóng
41%
2.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
16
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng đích
2
5
Sút trượt
5
4
Sút bị chặn
3
13
Sút trong vòng cấm
5
3
Sút ngoài vòng cấm
5
1
Cơ hội ghi bàn
1
0
Trúng khung gỗ
1
7
Phạt góc
4
12
Đá phạt
16
16
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
2
Cứu thua
3
514
Số đường chuyền
356
414
Chuyền chính xác
270
95
Tấn công
113
47
Tấn công nguy hiểm
49
40
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
23
13
Tắc bóng
8
14
Chặn bóng
11
23
Cướp bóng
15
22
Phá bóng
38
18
Ném biên
23
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Sanfrecce Hiroshima
20 trận:
9 thắng
6 hòa
5 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 10/20 (50%)
H
B
H
T
H
T
B
H
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-1 (0-0) * | Shimizu S-Pulse | H | -0.75 Thua | 2.25 Xỉu ½ |
| 22/03/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (2-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 10/08/2025 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | H | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 06/08/2025 | JE Cup | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 26/02/2025 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | H | +0.25 Thua ½ | 2.25 Xỉu ½ |
| 03/09/2022 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.75 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 18/05/2022 | JLC | Shimizu S-Pulse | 2-1 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 29/04/2022 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-2 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | H | +0.5 Thua | 2 Tài |
| 26/03/2022 | JLC | Sanfrecce Hiroshima | 1-2 (0-2) | Shimizu S-Pulse | B | -0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 20/11/2021 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-0 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | 0 Thua | 2.25 Xỉu |
| 28/04/2021 | JLC | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | 0 Thắng | 2.25 Tài |
| 17/03/2021 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 03/03/2021 | JLC | Sanfrecce Hiroshima | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | H | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 10/10/2020 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-3 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.75 Thắng ½ | 3 Tài |
| 09/09/2020 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 4-1 (1-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 19/10/2019 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 23/02/2019 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | H | -0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 20/10/2018 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-0 (1-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 02/05/2018 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 23/09/2017 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-3 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | 0 Thắng | 2.5 Tài |
Phong độ gần đây
Sanfrecce Hiroshima — 20 trận gần nhất
20 trận:
15 thắng
2 hòa
3 thua
·Thắng kèo 12/18 (67%)
·Tài 8/18 (44%)
B
T
T
T
T
T
T
T
B
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 4-0 (2-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | +1.25 Thua | 3 Tài |
| 17/10/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (0-0) | Kyoto Sanga FC | T | -1.5 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 14/10/2026 | JLC | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | +2 Thua | 3.25 Xỉu |
| 11/10/2026 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +1 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 07/10/2026 | JE Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (2-0) | Iwaki FC | T | -1.75 Thắng | 3.25 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Tochigi City | 0-2 (0-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +2 Hòa | 3.75 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.75 Thắng ½ | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 6-1 (3-0) | Cerezo Osaka | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 06/09/2026 | JPN D1 | Fagiano Okayama | 3-2 (2-1) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (0-0) | Nagoya Grampus | T | -1 Thắng | 3.25 Xỉu ½ |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Gamba Osaka | 0-0 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | H | +0.75 Thua | 3 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4-1 (2-1) | Okinawa SV | T | -2.25 Thắng | 3.5 Tài |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-1 (1-0) | Kawasaki Frontale | H | -1 Thua | 3.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Urawa Red Diamonds | 1-4 (1-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (1-0) | JEF United Chiba | T | -1.25 Thắng | 3 Hòa |
| 28/07/2026 | INT CF | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (0-0) | Verspah Oita | T | - | - |
| 14/07/2026 | INT CF | Slaven Belupo Koprivnica | 1-3 (1-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.25 Thắng | 3 Tài |
| 11/07/2026 | INT CF | SK Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | - | - |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.25 Thắng | 3 Xỉu |
| 30/05/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-1 (2-1) | Kawasaki Frontale | T | -0.5 Thắng | 3 Hòa |
Shimizu S-Pulse — 20 trận gần nhất
20 trận:
7 thắng
6 hòa
7 thua
·Thắng kèo 7/17 (41%)
·Tài 8/18 (44%)
B
H
B
T
H
T
T
T
B
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 0-5 (0-1) | FC Machida Zelvia | B | +0.5 Thua | 2 Tài |
| 17/10/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-2 (2-0) | Gamba Osaka | H | 0 Hòa | 2.5 Tài |
| 14/10/2026 | JLC | Yokohama F Marinos | 2-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 11/10/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | +0.25 Thắng | 2 Tài |
| 07/10/2026 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 1-1 (1-1) * | V-Varen Nagasaki | H | -0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 29/09/2026 | JLC | Zweigen Kanazawa FC | 0-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (0-1) | JEF United Chiba | T | -0.5 Thắng | 2.25 Tài |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | T | 0 Thắng | 2 Xỉu |
| 06/09/2026 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 3-1 (1-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | H | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | B | +0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) * | FC Osaka | H | - | - |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Yokohama F Marinos | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 0-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | T | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 18/07/2026 | INT CF | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | H | - | 2.75 Xỉu |
| 18/07/2026 | INT CF | Karlsruher SC | 1-3 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | - | - |
| 14/07/2026 | INT CF | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | T | -0.75 Thắng | 2.75 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 31/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama F Marinos | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức