Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
—
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
17:00 14/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Matsumoto Yamaga FC
Đội khách:
Sanfrecce Hiroshima
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 16:09 14/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận |
|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.99 +1.75 1.83 | 1.88 +2 1.96 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.95 3.25 1.85 | 1.9 3.25 1.92 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 8 5.3 1.2 | 9.4 5.9 1.18 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Matsumoto Yamaga FC
3-1-4-2
3-4-2-1
Sanfrecce Hiroshima
23
Koma
5
Shirai
43
Kaneko
16
Miyabe
30
Kitazume
48
Kawakami
45
K.
36
Matsumura
11
Kaneko
18
Sato
38
Fujieda
99
Ouchi
15
Nakano
4
Araki
37
Sung
32
Koshimichi
14
Matsumoto
35
Nakajima
41
Maeda
11
Kato
45
Kobayashi
10
Suzuki
Matsumoto Yamaga FC
(3-1-4-2)
Xuất phát
- 23 Ryota Koma G
- 5 Tatsuya Shirai D
- 43 Kota Kaneko D
- 16 Taiki Miyabe D
- 30 Kengo Kitazume M
- 48 Kotatsu Kawakami M
- 45 Watanabe K. M
- 36 Gen Matsumura M
- 11 Shota Kaneko M
- 18 Ryo Sato F
- 38 Kosuke Fujieda F
Dự bị
- 31 Masataka Kobayashi
- 6 Hiroki Noda
- 22 Kazuaki Saso
- 4 Kodai Minoda
- 40 Daiki Higuchi
- 13 Haruto Murakami
- 32 Seia Kunori
- 19 Sora Tanaka
Sanfrecce Hiroshima
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 99 Issei Ouchi G
- 15 Shuto Nakano D
- 4 Hayato Araki D
- 37 Kim Joo Sung D
- 32 Sota Koshimichi M
- 14 Taishi Matsumoto M
- 35 Yotaro Nakajima M
- 41 Naoki Maeda M
- 11 Mutsuki Kato M
- 45 Shimon Kobayashi M
- 10 Akito Suzuki F
Dự bị
- 21 Yudai Tanaka
- 5 Naoto Arai
- 6 Hayao Kawabe
- 8 Takumu Kawamura
- 46 Rento Noguchi
- 18 Daiki Suga
- 29 Takuma Asano
- 23 Shun Ayukawa
- 22 Sebastien Haller
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 7' Shimon Kobayashi Thẻ vàng
- 20' Shimon Kobayashi Bàn thắng (Kiến tạo: Mutsuki Kato)
- 46' Naoto Arai Thay Shuto Nakano
- Kazuaki Saso Thay Watanabe K. 46'
- Haruto Murakami Thay Gen Matsumura 46'
- 61' Sebastien Haller Thay Shimon Kobayashi
- 61' Hayao Kawabe Thay Yotaro Nakajima
- Sora Tanaka Thay Ryo Sato 62'
- Kotatsu Kawakami Thẻ vàng 69'
- 72' Takuma Asano Thay Akito Suzuki
- 75' Daiki Suga Thay Naoki Maeda
- Yoshizawa O. Thay Kosuke Fujieda 82'
- Daiki Higuchi Thay Kazuaki Saso 86'
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sanfrecce Hiroshima
32%
Kiểm soát bóng
68%
0
Tổng cú sút
4
0
Sút trúng đích
1
0
Sút trượt
2
0
Phạt góc
2
1
Đá phạt
2
1
Việt vị
0
1
Phạm lỗi
1
0
Thẻ vàng
1
17
Tấn công
31
3
Tấn công nguy hiểm
12
10
Ném biên
2
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Matsumoto Yamaga FC
5 trận:
0 thắng
1 hòa
4 thua
·Thắng kèo 1/5 (20%)
·Tài 2/3 (67%)
H
B
B
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2019 | JPN D1 | Matsumoto Yamaga FC | 2-2 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | H | +0.5 Thắng | 2 Tài |
| 17/03/2019 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-0 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | B | -0.25 Thua | 2 Xỉu |
| 15/07/2015 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 6-0 (3-0) | Matsumoto Yamaga FC | B | -1 Thua | 2.75 Tài |
| 22/04/2015 | JLC | Matsumoto Yamaga FC | 2-4 (1-3) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.25 Thua | - |
| 14/03/2015 | JPN D1 | Matsumoto Yamaga FC | 1-2 (1-2) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.25 Thua | - |
Phong độ gần đây
Matsumoto Yamaga FC — 20 trận gần nhất
20 trận:
5 thắng
10 hòa
5 thua
·Thắng kèo 7/20 (35%)
·Tài 8/19 (42%)
T
B
T
T
H
B
H
H
H
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 1-0 (0-0) | Kagoshima United | T | +0.25 Thắng | - |
| 03/10/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-0) | Gainare Tottori | B | -1 Thua | 2.75 Xỉu |
| 29/09/2026 | JLC | Matsumoto Yamaga FC | 1-0 (1-0) | Albirex Niigata | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 26/09/2026 | JPN D3 | Tochigi SC | 1-2 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 18/09/2026 | JPN D3 | Roasso Kumamoto | 0-0 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | H | -0.25 Thắng ½ | 2.25 Xỉu |
| 13/09/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 1-3 (1-2) | SC Sagamihara | B | -0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 09/09/2026 | JLC | Matsumoto Yamaga FC | 3-3 (1-1) * | Shonan Bellmare | H | 0 Hòa | 2.25 Tài |
| 05/09/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 0-0 (0-0) | FC Osaka | H | -0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 30/08/2026 | JPN D3 | Giravanz Kitakyushu | 1-1 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | H | +0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 22/08/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 2-2 (1-1) | Ehime FC | H | 0 Hòa | 2.5 Tài |
| 16/08/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 2-3 (1-0) | Reilac Shiga | B | -0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D3 | Kochi United | 0-0 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu |
| 25/07/2026 | INT CF | Matsumoto Yamaga FC | 3-0 (2-0) | Ventforet Kofu | T | 0 Thắng | 2.25 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D2 | Matsumoto Yamaga FC | 0-2 (0-2) | Nara Club | B | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 31/05/2026 | JPN D2 | Montedio Yamagata | 1-1 (0-0) * | Matsumoto Yamaga FC | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 24/05/2026 | JPN D2 | Matsumoto Yamaga FC | 3-3 (1-1) * | Fukushima United FC | H | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 17/05/2026 | JPN D2 | Iwaki FC | 1-1 (0-1) * | Matsumoto Yamaga FC | H | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 10/05/2026 | JPN D2 | Matsumoto Yamaga FC | 0-0 (0-0) * | Fujieda MYFC | H | -0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 06/05/2026 | JPN D2 | FC Gifu | 0-3 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 03/05/2026 | JPN D2 | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | B | -0.25 Thua | 2 Xỉu |
Sanfrecce Hiroshima — 20 trận gần nhất
20 trận:
16 thắng
2 hòa
2 thua
·Thắng kèo 14/18 (78%)
·Tài 8/18 (44%)
T
T
T
T
T
B
T
H
T
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +1 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 07/10/2026 | JE Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (2-0) | Iwaki FC | T | -1.75 Thắng | 3.25 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Tochigi City | 0-2 (0-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +2 Hòa | 3.75 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.75 Thắng ½ | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 6-1 (3-0) | Cerezo Osaka | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 06/09/2026 | JPN D1 | Fagiano Okayama | 3-2 (2-1) | Sanfrecce Hiroshima | B | +0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (0-0) | Nagoya Grampus | T | -1 Thắng | 3.25 Xỉu ½ |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Gamba Osaka | 0-0 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | H | +0.75 Thua | 3 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4-1 (2-1) | Okinawa SV | T | -2.25 Thắng | 3.5 Tài |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 1-1 (1-0) | Kawasaki Frontale | H | -1 Thua | 3.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Urawa Red Diamonds | 1-4 (1-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (1-0) | JEF United Chiba | T | -1.25 Thắng | 3 Hòa |
| 28/07/2026 | INT CF | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (0-0) | Verspah Oita | T | - | - |
| 14/07/2026 | INT CF | Slaven Belupo Koprivnica | 1-3 (1-2) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.25 Thắng | 3 Tài |
| 11/07/2026 | INT CF | SK Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Sanfrecce Hiroshima | B | - | - |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.25 Thắng | 3 Xỉu |
| 30/05/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-1 (2-1) | Kawasaki Frontale | T | -0.5 Thắng | 3 Hòa |
| 23/05/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 4-2 (2-1) | Nagoya Grampus | T | -0.5 Thắng | 3 Tài |
| 17/05/2026 | JPN D1 | Kyoto Sanga FC | 0-4 (0-1) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 10/05/2026 | JPN D1 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | T | +0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức