Trang chủ › JLC › Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds
1 - 1
Kết thúc
(HT: 0 - 1)
Thông tin trận đấu
Giải: JLC KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: —
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 17:00 28/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Nagoya Grampus
Đội khách: Urawa Red Diamonds
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 18:50 28/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.96 0 1.92 1.96 0 1.94 1.77 0 2.14
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.96 2.75 1.9 1.94 2.5 1.94 4.57 2.5 1.18
1X2Chủ · Hòa · Khách 2.49 3.21 2.44 2.56 3.15 2.53 7.6 1.17 8.8
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus 3-4-1-2 4-3-3 Urawa Red Diamonds
1 Schmidt
2 Nogami
3 Sato
55 Tokumoto
19 Koda
15 Inagaki
41 Ono
27 Nakayama
14 Morishima
30 Sugiura
22 Kimura
23 Fukui
18 Hayashi
3 Junior
15 Kudo
88 Naganuma
33 Sasa
11 Gustafson
37 Ueki
39 Hayakawa
17 Komori
36 Hidano
Nagoya Grampus (3-4-1-2)
Xuất phát
  • 1 Daniel Schmidt G
  • 2 Yuki Nogami D
  • 3 Yota Sato D
  • 55 Shuhei Tokumoto D
  • 19 Hidemasa Koda M
  • 15 Sho Inagaki M
  • 41 Masahito Ono M
  • 27 Katsuhiro Nakayama M
  • 14 Tsukasa Morishima M
  • 30 Shungo Sugiura F
  • 22 Yudai Kimura F
Dự bị
  • 35 Alexandre Kouto Horio Pisano
  • 70 Teruki Hara
  • 33 Taichi Kikuchi
  • 31 Tomoki Takamine
  • 17 Takuya Uchida
  • 58 Tomoya Koyamatsu
  • 7 Ryuji Izumi
  • 11 Yuya Yamagishi
  • 68 Atsuki Sameshima
Urawa Red Diamonds (4-3-3)
Xuất phát
  • 23 Koki Fukui G
  • 18 Kotaro Hayashi D
  • 3 Danilo Boza Junior D
  • 15 Kota Kudo D
  • 88 Yoichi Naganuma D
  • 33 Shuta Sasa M
  • 11 Samuel Gustafson M
  • 37 Hayate Ueki M
  • 39 Jumpei Hayakawa F
  • 17 Hiiro Komori F
  • 36 Renji Hidano F
Dự bị
  • 44 Yoshiaki Arai
  • 2 Yuta Miyamoto
  • 43 Takeshi Wada
  • 10 Matheus Goncalves Savio
  • 12 Tatsuki Seko
  • 7 Takuro Kaneko
  • 42 Harumi Minamino
  • 45 Ado Onaiwu
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • ⚽ 45+2' Jumpei Hayakawa Bàn thắng
  • Takuya Uchida Thay Tsukasa Morishima 🔄 46'
  • Yuya Yamagishi Thay Shungo Sugiura 🔄 46'
  • Tomoki Takamine Thay Masahito Ono 🔄 46'
  • 🔄 63' Harumi Minamino Thay Renji Hidano
  • Ryuji Izumi Thay Hidemasa Koda 🔄 65'
  • Yuya Yamagishi Bàn thắng (Kiến tạo: Yuki Nogami) ⚽ 67'
  • 🔄 70' Matheus Goncalves Savio Thay Hiiro Komori
  • 🔄 70' Tatsuki Seko Thay Jumpei Hayakawa
  • 🔄 70' Takuro Kaneko Thay Hayate Ueki
  • Teruki Hara Thay Shuhei Tokumoto 🔄 72'
  • 🟨 76' Danilo Boza Junior Thẻ vàng
  • 🔄 85' Ado Onaiwu Thay Shuta Sasa
  • 🔄 91' Yuta Miyamoto Thay Kotaro Hayashi
  • Tomoya Koyamatsu Thay Yuki Nogami 🔄 92'
  • Tomoki Takamine Thẻ vàng 🟨 107'
  • 🟨 108' Ado Onaiwu Thẻ vàng
  • 🟨 114' Samuel Gustafson Thẻ vàng
  • ⚽ 117' Harumi Minamino Bàn thắng
  • 🟨 120' Thẻ vàng
  • Thẻ vàng 🟨 120'
Thống kê trận đấu
Nagoya Grampus Urawa Red Diamonds
49% Kiểm soát bóng 51%
21 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
16 Sút trượt 15
9 Phạt góc 6
19 Đá phạt 13
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
110 Tấn công 126
74 Tấn công nguy hiểm 73
32 Ném biên 28
Các trận khác cùng giải