Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
—
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
17:00 14/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Gainare Tottori
Đội khách:
Cerezo Osaka
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 16:08 14/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận |
|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.87 +1.25 1.95 | 1.81 +1.75 2.03 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.88 2.75 1.92 | 1.9 3.25 1.92 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 6 4.07 1.37 | 7 5.1 1.27 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Gainare Tottori
3-1-4-2
3-4-2-1
Cerezo Osaka
71
Hayakawa
42
Kaneura
3
Eerden
55
Oshima
32
Moon
15
Kiuchi
14
Kawamura
8
Tojo
2
Fujita
29
Konishi
19
Sota
31
Abe
27
Cools
97
Takahashi
15
Cabrera
2
Nakamura
8
Kagawa
28
Okazawa
17
Sakata
7
Uejo
41
Komi
19
Daccarett
Gainare Tottori
(3-1-4-2)
Xuất phát
- 71 Uwabright Hayakawa G
- 42 Masaki Kaneura D
- 3 Shawn van Eerden D
- 55 Haruki Oshima D
- 32 Min Moon M
- 15 Tatsuya Kiuchi M
- 14 Takumi Kawamura M
- 8 Atsuki Tojo M
- 2 Itto Fujita M
- 29 Hinata Konishi F
- 19 YAMAMOTO Sota F
Dự bị
- 88 Anton Burns
- 4 Seiya Nikaido
- 7 Ryo Arai
- 16 Yusaku Tasei
- 39 Jun Katori
- 10 Naoto Miki
- 24 Kagetora Hoshi
- 22 Ibuki Yoshida
Cerezo Osaka
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 31 Koto Abe G
- 27 Dion Cools D
- 97 Travis Takahashi D
- 15 Javier Hernandez Cabrera D
- 2 Takumi Nakamura M
- 8 Shinji Kagawa M
- 28 Kosei Okazawa M
- 17 Reiya Sakata M
- 7 Satoki Uejo M
- 41 Yota Komi M
- 19 Pablo David Sabbag Daccarett F
Dự bị
- 23 Kosuke Nakamura
- 6 Kyohei Noborizato
- 16 Hayato Okuda
- 4 Rikito Inoue
- 77 Lucas Fernandes
- 10 Shunta Tanaka
- 14 Yumeki Yokoyama
- 9 Solomon Sakuragaw
- 45 Koki Nagasoe
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 11' Satoki Uejo Bàn thắng (Kiến tạo: Javier Hernandez Cabrera)
- Hinata Konishi Bàn thắng (Kiến tạo: Shawn van Eerden) 31'
- 37' Pablo David Sabbag Daccarett Bàn thắng (Kiến tạo: Javier Hernandez Cabrera)
- Hinata Konishi Bàn thắng (Kiến tạo: Itto Fujita) 47'
- Masaki Kaneura Thẻ vàng 59'
- Seiya Nikaido Thay Masaki Kaneura 69'
- Naoto Miki Thay Atsuki Tojo 69'
- 70' Solomon Sakuragaw Thay Pablo David Sabbag Daccarett
- 70' Shunta Tanaka Thay Kosei Okazawa
- 70' Yumeki Yokoyama Thay Yota Komi
- Ibuki Yoshida Thay YAMAMOTO Sota 79'
- Yusaku Tasei Thay Itto Fujita 79'
- 80' Hayato Okuda Thay Reiya Sakata
- 88' Lucas Fernandes Thay Satoki Uejo
- 89' Lucas Fernandes Bàn thắng (Kiến tạo: Yumeki Yokoyama)
- Kagetora Hoshi Thay Hinata Konishi 90'
Thống kê trận đấu
Gainare Tottori
Cerezo Osaka
54%
Kiểm soát bóng
46%
0
Tổng cú sút
4
0
Sút trúng đích
1
1
Sút trượt
2
0
Phạt góc
1
0
Đá phạt
3
3
Phạm lỗi
0
20
Tấn công
29
17
Tấn công nguy hiểm
13
3
Ném biên
7
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Gainare Tottori
3 trận:
0 thắng
0 hòa
3 thua
·Thắng kèo 0/1 (0%)
·Tài 0/1 (0%)
B
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2021 | JE Cup | Cerezo Osaka | 2-0 (2-0) | Gainare Tottori | B | - | 3.5 Xỉu |
| 16/04/2011 | INT CF | Cerezo Osaka | 5-3 | Gainare Tottori | B | - | - |
| 04/07/2010 | INT CF | Cerezo Osaka | 4-0 (2-0) | Gainare Tottori | B | -1 Thua | - |
Phong độ gần đây
Gainare Tottori — 20 trận gần nhất
20 trận:
10 thắng
5 hòa
5 thua
·Thắng kèo 14/20 (70%)
·Tài 10/18 (56%)
B
H
T
T
B
B
T
B
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN D3 | Gainare Tottori | 0-1 (0-0) | FC Gifu | B | +0.5 Thua | - |
| 07/10/2026 | JE Cup | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) * | Tokyo Verdy | H | +1.25 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 03/10/2026 | JPN D3 | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-0) | Gainare Tottori | T | -1 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 29/09/2026 | JLC | Gainare Tottori | 2-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | T | +1.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 26/09/2026 | JPN D3 | Zweigen Kanazawa FC | 4-1 (1-0) | Gainare Tottori | B | -0.75 Thua | 2.75 Tài |
| 19/09/2026 | JPN D3 | Gainare Tottori | 2-3 (0-2) | Nara Club | B | 0 Thua | - |
| 12/09/2026 | JPN D3 | Giravanz Kitakyushu | 2-4 (1-2) | Gainare Tottori | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 05/09/2026 | JPN D3 | Gainare Tottori | 0-3 (0-2) | Renofa Yamaguchi | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 02/09/2026 | JLC | Gainare Tottori | 3-1 (2-0) | Omiya Ardija | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 30/08/2026 | JPN D3 | Reilac Shiga | 0-1 (0-0) | Gainare Tottori | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Nagoya Grampus | 1-3 (1-0) | Gainare Tottori | T | -1.75 Thắng | 3.25 Tài |
| 22/08/2026 | JPN D3 | Gainare Tottori | 2-1 (0-0) | Fukushima United FC | T | 0 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 19/08/2026 | JE Cup | Gainare Tottori | 1-1 (0-0) * | Roasso Kumamoto | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Xỉu ½ |
| 16/08/2026 | JPN D3 | Ehime FC | 4-0 (0-0) | Gainare Tottori | B | -0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D3 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | FC Osaka | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Xỉu ½ |
| 06/06/2026 | JPN D2 | FC Gifu | 1-1 (0-0) * | Gainare Tottori | H | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 31/05/2026 | JPN D2 | Zweigen Kanazawa FC | 1-3 (0-1) | Gainare Tottori | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 24/05/2026 | JPN D2 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) * | Oita Trinita | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu |
| 17/05/2026 | JPN D2 | FC Ryukyu | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | T | 0 Thắng | 2.25 Tài |
| 13/05/2026 | JPN D2 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Reilac Shiga | T | 0 Thắng | 2.25 Tài |
Cerezo Osaka — 20 trận gần nhất
20 trận:
12 thắng
5 hòa
3 thua
·Thắng kèo 11/19 (58%)
·Tài 10/19 (53%)
H
T
T
H
B
H
T
B
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Yokohama F Marinos | H | -0.25 Thua ½ | 2.75 Xỉu |
| 07/10/2026 | JE Cup | Cerezo Osaka | 2-0 (1-0) | Kagoshima United | T | -1.25 Thắng | 3 Xỉu |
| 29/09/2026 | JLC | Fujieda MYFC | 1-2 (0-1) | Cerezo Osaka | T | +1 Hòa | 2.75 Tài ½ |
| 19/09/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (1-0) | Cerezo Osaka | H | +0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 6-1 (3-0) | Cerezo Osaka | B | -0.75 Thua | 3 Tài |
| 06/09/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | H | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 2-0 (1-0) | Kashiwa Reysol | T | +0.25 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Cerezo Osaka | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Cerezo Osaka | 3-1 (1-1) | FC Gifu | T | -1.5 Thắng | 3.25 Tài |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | -0.25 Thắng | 2.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 3-0 (2-0) | Cerezo Osaka | B | 0 Thua | 2.25 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/07/2026 | INT CF | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | T | +0.5 Thắng | 4 Xỉu |
| 15/07/2026 | INT CF | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Tochigi City | T | - | - |
| 06/06/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | T | -0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 30/05/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | H | +0.25 Thắng ½ | 2.5 Tài |
| 24/05/2026 | JPN D1 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | T | 0 Thắng | 2.5 Tài |
| 17/05/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 6-1 (3-1) | Nagoya Grampus | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 09/05/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | T | -0.75 Thắng ½ | 2.75 Tài |
| 06/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) * | Cerezo Osaka | H | 0 Hòa | 2.5 Xỉu |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức