Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Nhật Bản
Mùa:
2027
Vòng:
—
Thời gian:
13:00 11/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Mito Hollyhock
Đội khách:
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 03:59 12/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.95 0 1.95 | 1.88 +0.25 2.04 | 6.55 -0.25 1.1 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2.03 2.5 1.85 | 1.8 2 2.11 | 9.33 3.5 1.04 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 2.55 3.13 2.56 | 3 3.06 2.49 | 12 1.13 8.8 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock
4-4-2
4-3-3
Shimizu S-Pulse
34
Nishikawa
25
Mase
50
Ieizumi
17
Itakura
6
Okamoto
30
Okumura
38
Leonardo
19
Semba
11
Torikai
8
Kato
22
Taniguchi
16
Umeda
24
Sugai
3
Takahashi
15
Honda
25
Brunetti
21
Matsuzaki
2
Fagundes
17
Yumiba
49
Kitagawa
9
Hun
8
Inoue
Mito Hollyhock
(4-4-2)
Xuất phát
- 34 Konosuke Nishikawa G
- 25 Takumi Mase D
- 50 Rei Ieizumi D
- 17 Kenta Itakura D
- 6 Kazuma Okamoto D
- 30 Jin Okumura M
- 38 Hugo Leonardo M
- 19 Taishi Semba M
- 11 Yoshiki Torikai M
- 8 Chihiro Kato F
- 22 Kaito Taniguchi F
Dự bị
- 27 Jakub Slowik
- 15 Yasuki Kimoto
- 2 Malick Fofana
- 20 Yu Funabashi
- 48 Yuto Yamashita
- 39 Hayata Yamamoto
- 18 Kotaro Uchino
- 9 Ryo Nemoto
- 29 Keisuke Tada
Shimizu S-Pulse
(4-3-3)
Xuất phát
- 16 Togo Umeda G
- 24 Hidehiro Sugai D
- 3 Yuji Takahashi D
- 15 Yuki Honda D
- 25 Mateus Brunetti D
- 21 Kai Matsuzaki M
- 2 Jackson Diego Ibraim Fagundes M
- 17 Masaki Yumiba M
- 49 Koya Kitagawa F
- 9 Oh Se Hun F
- 8 Kenta Inoue F
Dự bị
- 1 Yuya Oki
- 70 Sen Takagi
- 51 Jelani Reshaun Sumiyoshi
- 81 Kazuki Kozuka
- 18 Taiki Hirato
- 50 Tomoya Fujii
- 47 Yudai Shimamoto
- 13 Ryo Germain
- 19 Kosuke Kinoshita
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Kotaro Uchino Thay Yoshiki Torikai 20'
- 24' Oh Se Hun Thẻ vàng
- Kotaro Uchino Thẻ vàng 26'
- 46' Yudai Shimamoto Thay Koya Kitagawa
- 46' Ryo Germain Thay Oh Se Hun
- 46' Tomoya Fujii Thay Kenta Inoue
- Yu Funabashi Thay Hugo Leonardo 46'
- Chihiro Kato Bàn thắng (Kiến tạo: Kaito Taniguchi) 48'
- Ryo Nemoto Thay Kotaro Uchino 67'
- Keisuke Tada Thay Jin Okumura 67'
- 67' Kosuke Kinoshita Thay Kai Matsuzaki
- Takumi Mase Thẻ vàng 70'
- 75' Tomoya Fujii Bàn thắng (Kiến tạo: Yudai Shimamoto)
- 84' Taiki Hirato Thay Jackson Diego Ibraim Fagundes
- Hayata Yamamoto Thay Chihiro Kato 85'
- 90+1' Hidehiro Sugai Bàn thắng (Kiến tạo: Tomoya Fujii)
Thống kê trận đấu
Mito Hollyhock
Shimizu S-Pulse
60%
Kiểm soát bóng
40%
0.56
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
7
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng đích
4
3
Sút trượt
4
2
Sút bị chặn
1
4
Sút trong vòng cấm
6
3
Sút ngoài vòng cấm
3
0
Cơ hội ghi bàn
1
7
Phạt góc
1
12
Đá phạt
11
2
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
1
2
Cứu thua
1
542
Số đường chuyền
359
425
Chuyền chính xác
246
97
Tấn công
116
41
Tấn công nguy hiểm
28
8
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
20
5
Tắc bóng
4
15
Chặn bóng
10
8
Cướp bóng
8
9
Phá bóng
32
25
Ném biên
25
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Mito Hollyhock
9 trận:
0 thắng
4 hòa
5 thua
·Thắng kèo 5/9 (56%)
·Tài 3/6 (50%)
H
B
H
H
B
B
H
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2024 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 2-2 (2-0) | Shimizu S-Pulse | H | +0.75 Thắng | 2.5 Tài |
| 26/05/2024 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (1-1) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 12/11/2023 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | H | +1.25 Thắng | 3 Xỉu |
| 18/02/2023 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 0-0 (0-0) | Mito Hollyhock | H | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 18/09/2016 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 03/09/2016 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 3-0 (2-0) | Mito Hollyhock | B | -1 Thua | - |
| 04/06/2016 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | H | +0.5 Thắng | 2.25 Xỉu |
| 13/10/2010 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 4-1 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -1.25 Thua | - |
| 08/08/2010 | INT CF | Shimizu S-Pulse | 3-2 (2-1) | Mito Hollyhock | B | -1.5 Thắng | - |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock — 20 trận gần nhất
20 trận:
3 thắng
6 hòa
11 thua
·Thắng kèo 6/19 (32%)
·Tài 9/19 (47%)
T
B
B
H
H
T
H
B
T
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | JLC | Fukushima United FC | 0-7 (0-5) | Mito Hollyhock | T | +1 Thắng | 2.75 Tài |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | -0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.75 Xỉu |
| 09/09/2026 | JLC | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) * | Mito Hollyhock | H | +1.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 05/09/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Mito Hollyhock | H | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 4-2 (2-0) | Kashima Antlers | T | +0.75 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | FC Machida Zelvia | H | +0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 26/08/2026 | JE Cup | Mito Hollyhock | 0-2 (0-1) | Kyoto Sangyo University | B | - | - |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Kyoto Sanga FC | 1-3 (0-2) | Mito Hollyhock | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Gamba Osaka | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | B | -0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 30/05/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | 0 Thua | 2.25 Xỉu |
| 24/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-3 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 16/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | B | -0.25 Thua | 1.75 Xỉu |
| 09/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | B | +0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 06/05/2026 | JPN D1 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua | 2.25 Tài |
| 02/05/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 1-1 (1-1) * | Mito Hollyhock | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 29/04/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 2-2 (0-1) * | FC Machida Zelvia | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Tài |
| 24/04/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua | 2.25 Tài |
Shimizu S-Pulse — 20 trận gần nhất
20 trận:
6 thắng
7 hòa
7 thua
·Thắng kèo 6/17 (35%)
·Tài 5/18 (28%)
H
T
T
T
B
H
B
H
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 1-1 (1-1) * | V-Varen Nagasaki | H | -0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 29/09/2026 | JLC | Zweigen Kanazawa FC | 0-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (0-1) | JEF United Chiba | T | -0.5 Thắng | 2.25 Tài |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | T | 0 Thắng | 2 Xỉu |
| 06/09/2026 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 3-1 (1-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | H | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | B | +0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) * | FC Osaka | H | - | - |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Yokohama F Marinos | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 0-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | T | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 18/07/2026 | INT CF | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | H | - | 2.75 Xỉu |
| 18/07/2026 | INT CF | Karlsruher SC | 1-3 (0-0) | Shimizu S-Pulse | T | - | - |
| 14/07/2026 | INT CF | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | T | -0.75 Thắng | 2.75 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 31/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama F Marinos | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 24/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | B | 0 Thua | 2.25 Tài |
| 17/05/2026 | JPN D1 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | B | -0.25 Thua | 2 Hòa |
| 10/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) * | Avispa Fukuoka | H | -0.25 Thua ½ | 2 Hòa |
| 06/05/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) * | Cerezo Osaka | H | 0 Hòa | 2.5 Xỉu |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức