Trang chủ
› Jupiler League - Bỉ
› Royale Union Saint-Gilloise vs Cercle Brugge
Thông tin trận đấu
Giải:
Jupiler League - Bỉ
KQ
Lịch
BXH
Kèo
Quốc Gia/Khu Vực:
Belgium
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
01:15 26/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Royale Union Saint-Gilloise
Đội khách:
Cercle Brugge
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 03:08 26/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.88 -1.5 2 | 2.05 -1.5 1.85 | 1.11 0 5.76 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.96 3.25 1.9 | 1.88 3 2 | 6 7.5 1.1 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.29 5 6.8 | 1.33 4.74 6.9 | 1.04 8 105 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Royale Union Saint-Gilloise
3-1-4-2
4-2-3-1
Cercle Brugge
12
Koffi
4
Chibani
29
Sylla
55
Havenaar
6
Perre
27
Patris
20
Aquino
23
Zeneli
11
Smith
30
Florucz
38
Mofokeng
1
Coucke
2
Diakite
33
Caicedo
5
Kakou
12
Konate
18
Roux
28
Bruggen
13
Vanzeir
20
Manneh
30
Akinsola
9
Ngoura
Royale Union Saint-Gilloise
(3-1-4-2)
Xuất phát
- 12 Herve Kouakou Koffi G
- 4 Nohim Chibani D
- 29 Massire Sylla D
- 55 Nikki Havenaar D
- 6 Kamiel Van De Perre M
- 27 Louis Patris M
- 20 Dylan Aquino M
- 23 Besfort Zeneli M
- 11 Guilherme Smith M
- 30 Raul Florucz F
- 38 Relebohile Mofokeng F
Dự bị
- 71 Keo Boets
- 1 Vic Chambaere
- 21 Denzel De Roeve
- 26 Ross Sykes
- 8 Adem Zorgane
- 28 Darius Dumitru Olaru
- 14 Ivan Pavlic
- 10 Anouar Ait El Hadj
- 13 Kevin Jose Rodriguez Cortez
- 32 Sekou Keita
Cercle Brugge
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Gaetan Coucke G
- 2 Ibrahim Diakite D
- 33 Royer Caicedo D
- 5 Emmanuel Kakou D
- 12 Valy Konate D
- 18 Luke Le Roux M
- 28 Hannes Van der Bruggen M
- 13 Dante Vanzeir M
- 20 Abdoulie Manneh M
- 30 Babatunde Akinsola M
- 9 Steve Ngoura F
Dự bị
- 21 Yann Lienard
- 15 Gary Magnee
- 45 Omotayo Adaramola
- 8 Erick Nunes Barbosa dos Santos
- 71 Viggo Martens
- 42 Lukas Mondele
- 22 Lucas Michal
- 41 Krys Kouassi
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 24' Steve Ngoura Penalty
- Nohim Chibani Thẻ vàng 40'
- Denzel De Roeve Thay Nohim Chibani 46'
- 48' Massire Sylla Phản lưới
- Raul Florucz Bàn thắng (Kiến tạo: Denzel De Roeve) 49'
- 57' Valy Konate Thẻ vàng
- Massire Sylla Bàn thắng (Kiến tạo: Nikki Havenaar) 62'
- 63' Erick Nunes Barbosa dos Santos Thay Babatunde Akinsola
- 64' Dante Vanzeir Thẻ đỏ
- Kevin Jose Rodriguez Cortez Thay Dylan Aquino 66'
- 71' Lukas Mondele Thay Abdoulie Manneh
- 71' Omotayo Adaramola Thay Ibrahim Diakite
- Emmanuel Kakou Phản lưới 74'
- 76' Hannes Van der Bruggen Thẻ vàng
- Relebohile Mofokeng Bàn thắng (Kiến tạo: Louis Patris) 80'
- Adem Zorgane Thay Raul Florucz 81'
- 85' Krys Kouassi Thay Luke Le Roux
- 85' Gary Magnee Thay Valy Konate
- Ross Sykes Thay Louis Patris 89'
- Ivan Pavlic Thay Kamiel Van De Perre 89'
- Kevin Jose Rodriguez Cortez Bàn thắng (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 90'
- 90+2' Steve Ngoura Thẻ vàng
Thống kê trận đấu
Royale Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge
67%
Kiểm soát bóng
33%
2.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
24
Tổng cú sút
5
13
Sút trúng đích
2
8
Sút trượt
2
3
Sút bị chặn
1
18
Sút trong vòng cấm
2
6
Sút ngoài vòng cấm
3
3
Cơ hội ghi bàn
2
1
Trúng khung gỗ
0
13
Phạt góc
1
15
Đá phạt
9
1
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
1
Cứu thua
8
506
Số đường chuyền
260
415
Chuyền chính xác
171
103
Tấn công
82
76
Tấn công nguy hiểm
28
49
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
13
11
Tắc bóng
7
15
Chặn bóng
15
15
Cướp bóng
17
20
Phá bóng
44
33
Ném biên
22
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức