Trang chủ › Jupiler League - Bỉ › Genk vs Standard Liege
2 - 1
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Belgium
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 19:30 25/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Genk
Đội khách: Standard Liege
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 21:20 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.98 -0.75 1.9 1.9 -0.75 2 1.93 -0.25 1.97
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.96 3 1.9 2 3 1.88 2.26 3.5 1.67
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.69 3.68 3.88 1.66 3.76 4.31 1.02 8.8 220
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Genk 4-2-3-1 4-3-3 Standard Liege
28 Brughmans
20 Amaro
6 Smets
44 Kongolo
18 Ditu
4 Tahirovic
8 Heynen
10 Ito
38 Heymans
32 Adedeji-Sternberg
17 Durosinmi
1 Epolo
13 Fossey
25 Hautekiet
4 Lavalee
7 Mohr
20 Karamoko
22 Trouillet
80 Fosso
15 Drammeh
10 Eckert
11 Abid
Genk (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 28 Lucca Kiaba Brughmans G
  • 20 Kevin Amaro D
  • 6 Matte Smets D
  • 44 Josue Ndenge Kongolo D
  • 18 Ditu D
  • 4 Benjamin Tahirovic M
  • 8 Bryan Heynen M
  • 10 Junya Ito M
  • 38 Daan Heymans M
  • 32 Noah Adedeji-Sternberg M
  • 17 Rafiu Adekunle Durosinmi F
Dự bị
  • 1 Tobe Leysen
  • 19 Yaimar Medina
  • 5 Christiaan Ravych
  • 25 Milan Roganovic
  • 21 Ibrahima Sory Bangoura
  • 56 August De Wannemacker
  • 11 Jeppe Erenbjerg
  • 30 Ayumu Yokoyama
  • 23 Aaron Bibout
Standard Liege (4-3-3)
Xuất phát
  • 1 Matthieu Epolo G
  • 13 Marlon Fossey D
  • 25 Ibe Hautekiet D
  • 4 Dimitri Lavalee D
  • 7 Tobias Mohr D
  • 20 Ibrahim Karamoko M
  • 22 Alexis Trouillet M
  • 80 Ryan Fosso M
  • 15 Salieu Drammeh F
  • 10 Dennis Eckert F
  • 11 Adnane Abid F
Dự bị
  • 21 Lucas Pirard
  • 18 Henry Lawrence
  • 3 Gustav Mortensen
  • 29 Daan Dierckx
  • 23 Marco Ilaimaharitra
  • 84 Rayan Touzghar
  • 9 Andi Zeqiri
  • 77 Bruny Nsimba
  • 19 Sylvester Jasper
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 2' Ibrahim Karamoko Thẻ vàng
  • Junya Ito Bàn thắng ⚽ 27'
  • 🟥 33' Matthieu Epolo Thẻ đỏ
  • 🔄 36' Lucas Pirard Thay Salieu Drammeh
  • 🔄 46' Gustav Mortensen Thay Tobias Mohr
  • 🔄 46' Andi Zeqiri Thay Ryan Fosso
  • 🔄 46' Rayan Touzghar Thay Ibrahim Karamoko
  • Bryan Heynen Thẻ vàng 🟨 58'
  • 🟨 62' Alexis Trouillet Thẻ vàng
  • Ayumu Yokoyama Thay Noah Adedeji-Sternberg 🔄 64'
  • ⚽ 65' Andi Zeqiri Bàn thắng (Kiến tạo: Ibe Hautekiet)
  • Aaron Bibout Thay Benjamin Tahirovic 🔄 70'
  • Aaron Bibout Bàn thắng ⚽ 77'
  • 🔄 82' Bruny Nsimba Thay Dennis Eckert
  • Ibrahima Sory Bangoura Thay Rafiu Adekunle Durosinmi 🔄 86'
  • Jeppe Erenbjerg Thay Junya Ito 🔄 86'
  • Daan Heymans Thẻ đỏ 🟥 90+5'
Thống kê trận đấu
Genk Standard Liege
68% Kiểm soát bóng 32%
3.36 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.48
24 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 3
10 Sút trượt 5
8 Sút bị chặn 3
19 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Cơ hội ghi bàn 4
2 Trúng khung gỗ 0
11 Phạt góc 2
9 Đá phạt 11
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Cứu thua 3
579 Số đường chuyền 274
491 Chuyền chính xác 182
130 Tấn công 71
77 Tấn công nguy hiểm 23
54 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 17
7 Tắc bóng 7
9 Chặn bóng 7
8 Cướp bóng 10
14 Phá bóng 50
25 Ném biên 26
Các trận khác cùng giải