Trang chủ › Jupiler League - Bỉ › K.A.A. Gent vs R.S.C. Anderlecht
4 - 0
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Belgium
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 00:30 26/10/2026
Sân: —
Đội nhà: K.A.A. Gent
Đội khách: R.S.C. Anderlecht
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 02:20 26/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.8 0 2.08 1.84 0 2.06 2.11 0 1.8
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 2.06 2.5 1.8 1.83 2.25 2.05 4.84 4.5 1.16
1X2Chủ · Hòa · Khách 2.34 3.08 2.7 2.5 3.13 2.62 1.01 10.5 65
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
K.A.A. Gent 3-4-2-1 4-3-3 R.S.C. Anderlecht
33 Roef
3 Paskotsi
16 Burgess
44 Heyden
45 Goore
27 Vlieger
17 Delorge
20 Araujo
37 Kadri
11 Sonko
75 Cisse
26 Coosemans
50 Barry
4 Biancone
27 Petrot
5 Reabciuk
24 Llansana
29 Stroeykens
19 Aasgaard
10 Winkler
9 Cvetkovic
83 Degreef
K.A.A. Gent (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 33 Davy Roef G
  • 3 Maksim Paskotsi D
  • 16 Christian Burgess D
  • 44 Siebe Van der Heyden D
  • 45 Hyllarion Goore M
  • 27 Tibe De Vlieger M
  • 17 Mathias Delorge M
  • 20 Tiago Araujo M
  • 37 Abdelhak Kadri M
  • 11 Momodou Lamin Sonko M
  • 75 Ibrahima Cisse F
Dự bị
  • 31 Bas Evers
  • 30 Kjell Peersman
  • 57 Matties Volckaert
  • 35 Gilles De Meyer
  • 56 Mamadou Diallo
  • 39 Abdoul Ayinde
  • 8 Laszlo Benes
  • 22 Leonardo Da Silva Lopes
  • 10 Aime Omgba
  • 59 El Hadji Seck
  • 21 Max Dean
R.S.C. Anderlecht (4-3-3)
Xuất phát
  • 26 Colin Coosemans G
  • 50 Kais Barry D
  • 4 Giulian Biancone D
  • 27 Leo Petrot D
  • 5 Oleg Reabciuk D
  • 24 Enric Llansana M
  • 29 Mario Stroeykens M
  • 19 Thelo Aasgaard M
  • 10 Marten Winkler F
  • 9 Mihajlo Cvetkovic F
  • 83 Tristan Degreef F
Dự bị
  • 66 Michiel Haentjens
  • 32 Justin Heekeren
  • 55 Marco Kana
  • 79 Ali Maamar
  • 6 Ludwig Augustinsson
  • 18 Lukas Ambros
  • 30 Ilias Koutsoupias
  • 49 Jayden Onia Seke
  • 14 Danylo Sikan
  • 21 Tawfik Bentayeb
  • 91 Adriano Bertaccini
  • 11 Oliver Antman
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Abdelhak Kadri Bàn thắng (Kiến tạo: Tiago Araujo) ⚽ 14'
  • Maksim Paskotsi Thẻ vàng 🟨 19'
  • 🟨 22' Leo Petrot Thẻ vàng
  • 🟨 34' Giulian Biancone Thẻ vàng
  • 🔄 46' Jayden Onia Seke Thay Tristan Degreef
  • 🔄 46' Ali Maamar Thay Leo Petrot
  • Hyllarion Goore Thẻ vàng 🟨 57'
  • 🟨 64' Jayden Onia Seke Thẻ vàng
  • 🔄 67' Danylo Sikan Thay Enric Llansana
  • Leonardo Da Silva Lopes Thay Abdelhak Kadri 🔄 68'
  • 🟨 70' Mihajlo Cvetkovic Thẻ vàng
  • Ibrahima Cisse Bàn thắng (Kiến tạo: Tiago Araujo) ⚽ 73'
  • 🔄 74' Adriano Bertaccini Thay Mihajlo Cvetkovic
  • Matties Volckaert Thay Hyllarion Goore 🔄 75'
  • Momodou Lamin Sonko Bàn thắng ⚽ 77'
  • Matties Volckaert Bàn thắng (Kiến tạo: Tiago Araujo) ⚽ 81'
  • Aime Omgba Thay Mathias Delorge 🔄 84'
  • Max Dean Thay Ibrahima Cisse 🔄 84'
  • 🔄 84' Marco Kana Thay Marten Winkler
  • El Hadji Seck Thay Momodou Lamin Sonko 🔄 84'
Thống kê trận đấu
K.A.A. Gent R.S.C. Anderlecht
35% Kiểm soát bóng 65%
1.72 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.52
8 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 5
0 Sút trượt 8
1 Sút bị chặn 4
6 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Cơ hội ghi bàn 3
0 Trúng khung gỗ 1
2 Phạt góc 5
16 Đá phạt 9
4 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
5 Cứu thua 3
314 Số đường chuyền 573
245 Chuyền chính xác 517
52 Tấn công 143
27 Tấn công nguy hiểm 63
28 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 32
15 Tắc bóng 9
8 Chặn bóng 7
24 Cướp bóng 14
34 Phá bóng 26
11 Ném biên 13
Các trận khác cùng giải