Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 16:05 14/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận |
|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.9 +0.5 1.92 | 1.9 +1 1.94 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.88 2.5 1.92 | 1.8 2.5 2.02 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 3.34 3.11 1.92 | 5.3 3.8 1.49 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock
4-4-2
4-4-2
FC Tokyo
27
Slowik
16
Tamura
2
Fofana
15
Kimoto
3
Osaki
39
Yamamoto
24
Yamazaki
48
Yamashita
14
Arai
29
Tada
33
Ferreira
1
Tanaka
15
Omori
24
Scholz
3
Morishige
44
Suzuki
71
Yamada
8
Ko
27
Tokiwa
10
Sato
99
Alcon
39
Nakagawa
Mito Hollyhock
(4-4-2)
Xuất phát
- 27 Jakub Slowik G
- 16 Yuri Tamura D
- 2 Malick Fofana D
- 15 Yasuki Kimoto D
- 3 Koshi Osaki D
- 39 Hayata Yamamoto M
- 24 Kiichi Yamazaki M
- 48 Yuto Yamashita M
- 14 Mizuki Arai M
- 29 Keisuke Tada F
- 33 Patryck Ferreira F
Dự bị
- 21 Shuhei Matsubara
- 50 Rei Ieizumi
- 17 Kenta Itakura
- 44 Motoki Nishihara
- 30 Jin Okumura
- 53 Shota Yamashita
- 20 Yu Funabashi
- 87 Kishin Gokita
- 9 Ryo Nemoto
FC Tokyo
(4-4-2)
Xuất phát
- 1 Hayate Tanaka G
- 15 Rio Omori D
- 24 Alexander Scholz D
- 3 Masato Morishige D
- 44 Kaede Suzuki D
- 71 Fuki Yamada M
- 8 Takahiro Ko M
- 27 Kyota Tokiwa M
- 10 Kein Sato M
- 99 Daniel Gomez Alcon F
- 39 Teruhito Nakagawa F
Dự bị
- 58 Wataru Goto
- 4 Hayato Inamura
- 22 Hirokazu Ishihara
- 20 Shuto Nagano
- 6 Kashif Bangunagande
- 33 Kota Tawaratsumida
- 7 Soma Anzai
- 9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
- 26 Motoki Nagakura
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 37' Takahiro Ko Thẻ vàng
- Rei Ieizumi Thay Yasuki Kimoto 46'
- 49' Kyota Tokiwa Thẻ vàng
- Yuto Yamashita Bàn thắng (Kiến tạo: Patryck Ferreira) 51'
- 61' Soma Anzai Thay Fuki Yamada
- 61' Motoki Nagakura Thay Daniel Gomez Alcon
- Kishin Gokita Thay Patryck Ferreira 61'
- 69' Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Thay Teruhito Nakagawa
- 69' Kashif Bangunagande Thay Kaede Suzuki
- Motoki Nishihara Thay Mizuki Arai 70'
- Yu Funabashi Thay Kiichi Yamazaki 77'
- Kenta Itakura Thay Keisuke Tada 77'
- 80' Kota Tawaratsumida Thay Kein Sato
- Kishin Gokita Thẻ vàng 90+4'
Thống kê trận đấu
Mito Hollyhock
FC Tokyo
39%
Kiểm soát bóng
61%
5
Tổng cú sút
1
2
Sút trúng đích
0
2
Sút trượt
2
0
Phạt góc
1
1
Đá phạt
3
0
Việt vị
1
3
Phạm lỗi
0
23
Tấn công
33
8
Tấn công nguy hiểm
15
6
Ném biên
9
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Mito Hollyhock
12 trận:
3 thắng
1 hòa
8 thua
·Thắng kèo 2/9 (22%)
·Tài 1/3 (33%)
B
H
T
B
B
B
B
B
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua | 2.25 Tài |
| 14/03/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) * | FC Tokyo | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Xỉu ½ |
| 12/10/2024 | INT CF | FC Tokyo | 2-3 (1-0) | Mito Hollyhock | T | - | - |
| 11/11/2015 | JE Cup | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | -1 Thua | 2.25 Xỉu ½ |
| 17/12/2011 | JE Cup | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | FC Tokyo | B | +0.75 Thua ½ | - |
| 12/11/2011 | JPN D2 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -1.5 Thua | - |
| 25/06/2011 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 2-3 (0-0) | FC Tokyo | B | +0.5 Thua | - |
| 02/07/2010 | INT CF | Mito Hollyhock | 1-5 (0-3) | FC Tokyo | B | +0.25 Thua | - |
| 30/10/2008 | JPN JSL | Mito Hollyhock | 5-0 (0-0) | FC Tokyo | T | - | - |
| 27/07/2008 | JPN JSL | FC Tokyo | 4-1 (1-1) | Mito Hollyhock | B | -0.5 Thua | - |
| 16/09/2007 | JPN JSL | Mito Hollyhock | 3-2 (2-0) | FC Tokyo | T | +0.75 Thắng | - |
| 13/05/2007 | JPN JSL | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | - | - |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock — 20 trận gần nhất
20 trận:
3 thắng
6 hòa
11 thua
·Thắng kèo 6/19 (32%)
·Tài 9/19 (47%)
B
T
B
B
H
H
T
H
B
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | B | +0.25 Thua | 2 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Fukushima United FC | 0-7 (0-5) | Mito Hollyhock | T | +1 Thắng | 2.75 Tài |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | -0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.75 Xỉu |
| 09/09/2026 | JLC | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) * | Mito Hollyhock | H | +1.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 05/09/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Mito Hollyhock | H | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 4-2 (2-0) | Kashima Antlers | T | +0.75 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | FC Machida Zelvia | H | +0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 26/08/2026 | JE Cup | Mito Hollyhock | 0-2 (0-1) | Kyoto Sangyo University | B | - | - |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Kyoto Sanga FC | 1-3 (0-2) | Mito Hollyhock | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Gamba Osaka | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | B | -0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 30/05/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | 0 Thua | 2.25 Xỉu |
| 24/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-3 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 16/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | B | -0.25 Thua | 1.75 Xỉu |
| 09/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | B | +0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 06/05/2026 | JPN D1 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua | 2.25 Tài |
| 02/05/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 1-1 (1-1) * | Mito Hollyhock | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 29/04/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 2-2 (0-1) * | FC Machida Zelvia | H | +0.25 Thắng ½ | 2.25 Tài |
FC Tokyo — 20 trận gần nhất
20 trận:
11 thắng
4 hòa
5 thua
·Thắng kèo 10/19 (53%)
·Tài 10/19 (53%)
T
T
T
T
T
T
H
T
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 3-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 07/10/2026 | JE Cup | FC Tokyo | 4-0 (2-0) | Shonan Bellmare | T | -1 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Ehime FC | 0-2 (0-1) | FC Tokyo | T | +1.75 Thắng ½ | 3.5 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Nagoya Grampus | T | -1 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Gamba Osaka | 0-2 (0-1) | FC Tokyo | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 06/09/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | Kyoto Sanga FC | T | -1 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | H | +0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-2) | FC Tokyo | T | +1 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 26/08/2026 | JE Cup | FC Tokyo | 6-0 (3-0) | AC Nagano Parceiro | T | -2.5 Thắng | 3.5 Tài |
| 21/08/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | JEF United Chiba | T | -1 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | H | -0.25 Thắng ½ | 2.25 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | FC Machida Zelvia | B | -0.25 Thua | 2 Tài |
| 01/08/2026 | INT CF | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | B | +0.25 Thua | 3.25 Xỉu |
| 21/07/2026 | INT CF | FC Tokyo | 2-1 * | Nagoya Grampus | T | - | - |
| 06/06/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 30/05/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | H | +0.25 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 23/05/2026 | JPN D1 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | B | +0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 16/05/2026 | JPN D1 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) * | FC Tokyo | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu |
| 10/05/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | T | -0.5 Thắng | 2 Tài |
| 06/05/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Chiba | B | -1.25 Thua | 2.75 Tài ½ |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức