Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 15:49 25/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2.04 -1.5 1.86 | 2.09 -1.5 1.83 | 3.22 -0.25 1.37 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.98 2.75 1.9 | 2.05 2.75 1.85 | 3.56 5.5 1.31 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.32 4.71 7.3 | 1.34 4.9 9 | 1.01 14 80 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
FC Tokyo
4-4-2
4-4-2
Mito Hollyhock
81
Gyu
22
Ishihara
24
Scholz
4
Inamura
6
Bangunagande
10
Sato
8
Ko
27
Tokiwa
7
Anzai
39
Nakagawa
26
Nagakura
27
Slowik
25
Mase
15
Kimoto
17
Itakura
3
Osaki
39
Yamamoto
24
Yamazaki
38
Leonardo
22
Taniguchi
8
Kato
30
Okumura
FC Tokyo
(4-4-2)
Xuất phát
- 81 Kim Seung Gyu G
- 22 Hirokazu Ishihara D
- 24 Alexander Scholz D
- 4 Hayato Inamura D
- 6 Kashif Bangunagande D
- 10 Kein Sato M
- 8 Takahiro Ko M
- 27 Kyota Tokiwa M
- 7 Soma Anzai M
- 39 Teruhito Nakagawa F
- 26 Motoki Nagakura F
Dự bị
- 1 Hayate Tanaka
- 20 Shuto Nagano
- 15 Rio Omori
- 3 Masato Morishige
- 44 Kaede Suzuki
- 71 Fuki Yamada
- 38 Kio Tanaka
- 99 Daniel Gomez Alcon
- 9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Mito Hollyhock
(4-4-2)
Xuất phát
- 27 Jakub Slowik G
- 25 Takumi Mase D
- 15 Yasuki Kimoto D
- 17 Kenta Itakura D
- 3 Koshi Osaki D
- 39 Hayata Yamamoto M
- 24 Kiichi Yamazaki M
- 38 Hugo Leonardo M
- 22 Kaito Taniguchi M
- 8 Chihiro Kato F
- 30 Jin Okumura F
Dự bị
- 34 Konosuke Nishikawa
- 16 Yuri Tamura
- 50 Rei Ieizumi
- 2 Malick Fofana
- 20 Yu Funabashi
- 44 Motoki Nishihara
- 53 Shota Yamashita
- 29 Keisuke Tada
- 9 Ryo Nemoto
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Kein Sato Thẻ vàng 15'
- Teruhito Nakagawa Bàn thắng (Kiến tạo: Hirokazu Ishihara) 32'
- Teruhito Nakagawa Bàn thắng 46'
- 63' Keisuke Tada Thay Kaito Taniguchi
- 63' Motoki Nishihara Thay Chihiro Kato
- 64' Yu Funabashi Thay Hugo Leonardo
- Rio Omori Thay Kashif Bangunagande 64'
- Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Thay Teruhito Nakagawa 64'
- Soma Anzai Bàn thắng (Kiến tạo: Kyota Tokiwa) 66'
- Daniel Gomez Alcon Thay Kein Sato 68'
- Daniel Gomez Alcon Bàn thắng (Kiến tạo: Hirokazu Ishihara) 70'
- 72' Yuri Tamura Thay Kiichi Yamazaki
- Alexander Scholz Bàn thắng (Kiến tạo: Rio Omori) 76'
- 78' Shota Yamashita Thay Jin Okumura
- Fuki Yamada Thay Motoki Nagakura 80'
- Shuto Nagano Thay Takahiro Ko 80'
- Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Bàn thắng (Kiến tạo: Fuki Yamada) 90+3'
Thống kê trận đấu
FC Tokyo
Mito Hollyhock
54%
Kiểm soát bóng
46%
2.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
23
Tổng cú sút
11
11
Sút trúng đích
2
6
Sút trượt
7
6
Sút bị chặn
2
14
Sút trong vòng cấm
5
9
Sút ngoài vòng cấm
6
6
Cơ hội ghi bàn
2
7
Phạt góc
5
8
Đá phạt
7
1
Việt vị
0
7
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
0
2
Cứu thua
5
495
Số đường chuyền
432
410
Chuyền chính xác
347
118
Tấn công
96
52
Tấn công nguy hiểm
27
36
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
11
4
Tắc bóng
12
8
Chặn bóng
15
7
Cướp bóng
21
17
Phá bóng
21
21
Ném biên
14
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo FC Tokyo
13 trận:
8 thắng
1 hòa
4 thua
·Thắng kèo 7/10 (70%)
·Tài 1/4 (25%)
B
T
H
B
T
T
T
T
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | JLC | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | B | +1 Thua | 2.5 Xỉu |
| 24/04/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | T | -0.75 Thắng | 2.25 Tài |
| 14/03/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) * | FC Tokyo | H | +0.25 Thua ½ | 2.25 Xỉu ½ |
| 12/10/2024 | INT CF | FC Tokyo | 2-3 (1-0) | Mito Hollyhock | B | - | - |
| 11/11/2015 | JE Cup | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | T | -1 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 17/12/2011 | JE Cup | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | FC Tokyo | T | +0.75 Thắng ½ | - |
| 12/11/2011 | JPN D2 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | Mito Hollyhock | T | -1.5 Thắng | - |
| 25/06/2011 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 2-3 (0-0) | FC Tokyo | T | +0.5 Thắng | - |
| 02/07/2010 | INT CF | Mito Hollyhock | 1-5 (0-3) | FC Tokyo | T | +0.25 Thắng | - |
| 30/10/2008 | JPN JSL | Mito Hollyhock | 5-0 (0-0) | FC Tokyo | B | - | - |
| 27/07/2008 | JPN JSL | FC Tokyo | 4-1 (1-1) | Mito Hollyhock | T | -0.5 Thắng | - |
| 16/09/2007 | JPN JSL | Mito Hollyhock | 3-2 (2-0) | FC Tokyo | B | +0.75 Thua | - |
| 13/05/2007 | JPN JSL | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | T | - | - |
Phong độ gần đây
FC Tokyo — 20 trận gần nhất
20 trận:
11 thắng
4 hòa
5 thua
·Thắng kèo 10/19 (53%)
·Tài 9/19 (47%)
H
T
B
T
T
T
T
T
T
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | H | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 17/10/2026 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 0-4 (0-1) | FC Tokyo | T | +0.75 Thắng | 2.25 Tài |
| 14/10/2026 | JLC | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | B | +1 Thua | 2.5 Xỉu |
| 10/10/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 3-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 07/10/2026 | JE Cup | FC Tokyo | 4-0 (2-0) | Shonan Bellmare | T | -1 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Ehime FC | 0-2 (0-1) | FC Tokyo | T | +1.75 Thắng ½ | 3.5 Xỉu |
| 19/09/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Nagoya Grampus | T | -1 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Gamba Osaka | 0-2 (0-1) | FC Tokyo | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 06/09/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | Kyoto Sanga FC | T | -1 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | H | +0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-2) | FC Tokyo | T | +1 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 26/08/2026 | JE Cup | FC Tokyo | 6-0 (3-0) | AC Nagano Parceiro | T | -2.5 Thắng | 3.5 Tài |
| 21/08/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 2-0 (0-0) | JEF United Chiba | T | -1 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | H | -0.25 Thắng ½ | 2.25 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | FC Machida Zelvia | B | -0.25 Thua | 2 Tài |
| 01/08/2026 | INT CF | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | B | +0.25 Thua | 3.25 Xỉu |
| 21/07/2026 | INT CF | FC Tokyo | 2-1 * | Nagoya Grampus | T | - | - |
| 06/06/2026 | JPN D1 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 30/05/2026 | JPN D1 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | H | +0.25 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 23/05/2026 | JPN D1 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | B | +0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
Mito Hollyhock — 20 trận gần nhất
20 trận:
4 thắng
4 hòa
12 thua
·Thắng kèo 6/19 (32%)
·Tài 7/19 (37%)
B
B
T
B
T
B
B
H
H
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN D1 | Fagiano Okayama | 2-0 (0-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua | 2.25 Xỉu ½ |
| 17/10/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | B | +0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 14/10/2026 | JLC | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | T | +1 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 11/10/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | B | +0.25 Thua | 2 Tài |
| 29/09/2026 | JLC | Fukushima United FC | 0-7 (0-5) | Mito Hollyhock | T | +1 Thắng | 2.75 Tài |
| 19/09/2026 | JPN D1 | Yokohama F Marinos | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | -0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.75 Xỉu |
| 09/09/2026 | JLC | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) * | Mito Hollyhock | H | +1.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 05/09/2026 | JPN D1 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Mito Hollyhock | H | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 02/09/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 4-2 (2-0) | Kashima Antlers | T | +0.75 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | FC Machida Zelvia | H | +0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 26/08/2026 | JE Cup | Mito Hollyhock | 0-2 (0-1) | Kyoto Sangyo University | B | - | - |
| 22/08/2026 | JPN D1 | Kyoto Sanga FC | 1-3 (0-2) | Mito Hollyhock | T | -0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 15/08/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Gamba Osaka | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 08/08/2026 | JPN D1 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | B | -0.75 Thua ½ | 2.5 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | B | -0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 30/05/2026 | JPN D1 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | B | 0 Thua | 2.25 Xỉu |
| 24/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-3 (0-0) | Kawasaki Frontale | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 16/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | B | -0.25 Thua | 1.75 Xỉu |
| 09/05/2026 | JPN D1 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | B | +0.5 Thua | 2.25 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức