Trang chủ
› Jupiler League - Bỉ
› Cercle Brugge vs R.S.C. Anderlecht
Thông tin trận đấu
Giải:
Jupiler League - Bỉ
KQ
Lịch
BXH
Kèo
Quốc Gia/Khu Vực:
Belgium
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
21:00 10/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Cercle Brugge
Đội khách:
R.S.C. Anderlecht
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 05:40 11/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.87 +0.5 2.01 | 2.03 +0.25 1.87 | 1.99 0 1.91 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2.01 2.75 1.85 | 1.96 3 1.92 | 6.55 3.5 1.08 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 3.21 3.2 2.01 | 2.93 3.4 2.14 | 11 1.1 10.5 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Cercle Brugge
3-4-2-1
4-4-2
R.S.C. Anderlecht
1
Coucke
5
Kakou
24
Kondo
12
Konate
15
Magnee
18
Roux
28
Bruggen
11
Herrmann
30
Akinsola
20
Manneh
9
Ngoura
26
Coosemans
79
Maamar
50
Barry
27
Petrot
6
Augustinsson
18
Ambros
30
Koutsoupias
55
Kana
10
Winkler
21
Bentayeb
14
Sikan
Cercle Brugge
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 1 Gaetan Coucke G
- 5 Emmanuel Kakou D
- 24 Geoffrey Kondo D
- 12 Valy Konate D
- 15 Gary Magnee M
- 18 Luke Le Roux M
- 28 Hannes Van der Bruggen M
- 11 Charles Herrmann M
- 30 Babatunde Akinsola M
- 20 Abdoulie Manneh M
- 9 Steve Ngoura F
Dự bị
- 21 Yann Lienard
- 2 Ibrahim Diakite
- 33 Royer Caicedo
- 42 Lukas Mondele
- 10 Lazare Amani
- 71 Viggo Martens
- 41 Krys Kouassi
- 7 Abdoul Kader Ouattara
- 13 Dante Vanzeir
R.S.C. Anderlecht
(4-4-2)
Xuất phát
- 26 Colin Coosemans G
- 79 Ali Maamar D
- 50 Kais Barry D
- 27 Leo Petrot D
- 6 Ludwig Augustinsson D
- 18 Lukas Ambros M
- 30 Ilias Koutsoupias M
- 55 Marco Kana M
- 10 Marten Winkler M
- 21 Tawfik Bentayeb F
- 14 Danylo Sikan F
Dự bị
- 32 Justin Heekeren
- 2 Zoumana Keita
- 5 Oleg Reabciuk
- 29 Mario Stroeykens
- 53 Noa Cobiella
- 8 Romeo Amane
- 19 Thelo Aasgaard
- 49 Jayden Onia Seke
- 9 Mihajlo Cvetkovic
- 83 Tristan Degreef
- 91 Adriano Bertaccini
- 11 Oliver Antman
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Steve Ngoura Thẻ vàng 4'
- Abdoulie Manneh Bàn thắng (Kiến tạo: Luke Le Roux) 11'
- 46' Mihajlo Cvetkovic Thay Danylo Sikan
- 46' Oliver Antman Thay Lukas Ambros
- Dante Vanzeir Thay Abdoulie Manneh 59'
- Viggo Martens Thay Charles Herrmann 59'
- 59' Mario Stroeykens Thay Marco Kana
- 66' Adriano Bertaccini Thay Ludwig Augustinsson
- Lukas Mondele Thay Hannes Van der Bruggen 71'
- Abdoul Kader Ouattara Thay Babatunde Akinsola 71'
- 78' Thelo Aasgaard Thay Ilias Koutsoupias
- Krys Kouassi Thay Steve Ngoura 80'
- 86' Tawfik Bentayeb Bàn thắng (Kiến tạo: Leo Petrot)
- 89' Kais Barry Thẻ vàng
- 90+1' Oliver Antman Thẻ vàng
- 90+3' Adriano Bertaccini Bàn thắng (Kiến tạo: Oliver Antman)
Thống kê trận đấu
Cercle Brugge
R.S.C. Anderlecht
35%
Kiểm soát bóng
65%
0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
13
Tổng cú sút
11
7
Sút trúng đích
6
4
Sút trượt
4
2
Sút bị chặn
1
11
Sút trong vòng cấm
5
2
Sút ngoài vòng cấm
6
0
Cơ hội ghi bàn
3
5
Phạt góc
5
14
Đá phạt
10
2
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
4
Cứu thua
6
344
Số đường chuyền
659
269
Chuyền chính xác
570
72
Tấn công
109
41
Tấn công nguy hiểm
41
24
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
18
13
Tắc bóng
7
25
Chặn bóng
13
19
Cướp bóng
10
25
Phá bóng
12
15
Ném biên
33
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Cercle Brugge
20 trận:
4 thắng
2 hòa
14 thua
·Thắng kèo 6/20 (30%)
·Tài 9/19 (47%)
T
B
B
B
H
B
B
B
B
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | T | -0.25 Thắng | 3 Tài |
| 03/08/2025 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-2 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 17/03/2025 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -0.5 Thua | 2.25 Tài |
| 10/11/2024 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-5 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | B | 0 Thua | 2.75 Tài |
| 28/04/2024 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | H | 0 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 25/04/2024 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 28/12/2023 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 05/11/2023 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-3 (0-2) | R.S.C. Anderlecht | B | 0 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 13/03/2023 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 30/07/2022 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-0 (0-0) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 27/01/2022 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 0-2 (0-0) | Cercle Brugge | T | -0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 16/08/2021 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-2 (1-2) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 04/03/2021 | BEL Cup | R.S.C. Anderlecht | 1-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -1 Hòa | 2.5 Xỉu |
| 15/02/2021 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | R.S.C. Anderlecht | H | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 13/09/2020 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -1 Thua | 3 Xỉu |
| 26/01/2020 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-2 (1-0) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 03/11/2019 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-1 (2-1) | Cercle Brugge | B | -1.25 Thắng ½ | 3 Hòa |
| 16/12/2018 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-1 (1-1) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.75 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 21/10/2018 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 4-2 (2-0) | Cercle Brugge | B | -1.25 Thua | 3 Tài |
| 09/02/2015 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-2 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | B | +1.25 Thua | - |
Phong độ gần đây
Cercle Brugge — 20 trận gần nhất
20 trận:
4 thắng
6 hòa
10 thua
·Thắng kèo 7/18 (39%)
·Tài 12/18 (67%)
B
H
B
B
B
H
H
H
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | BEL D1 | Sporting Charleroi | 3-2 (2-1) | Cercle Brugge | B | -0.75 Thua ½ | 2.75 Tài |
| 13/09/2026 | BEL D1 | Oud Heverlee Leuven | 1-1 (1-0) | Cercle Brugge | H | 0 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 06/09/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-3 (0-1) | K.A.A. Gent | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 30/08/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-1 (0-0) | Lommel SK | B | -1 Thua | 3.5 Xỉu |
| 24/08/2026 | BEL D1 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | Cercle Brugge | B | -1.75 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 15/08/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | St.-Truidense VV | H | 0 Hòa | 2.75 Tài |
| 09/08/2026 | BEL D1 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | H | -0.25 Thắng ½ | 2.5 Tài |
| 31/07/2026 | INT CF | AS Monaco | 2-2 * | Cercle Brugge | H | -1 Thắng | 3.25 Tài |
| 25/07/2026 | INT CF | Stade Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | B | - | - |
| 18/07/2026 | INT CF | FC Zwolle | 3-2 (2-2) * | Cercle Brugge | B | - | - |
| 11/07/2026 | INT CF | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | Lommel SK | H | -0.75 Thua | 3.25 Xỉu |
| 09/05/2026 | BEL D1 | RAAL La Louviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | B | -0.25 Thua | 3 Tài |
| 02/05/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte Waregem | B | -0.5 Thua | 3 Tài |
| 25/04/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | FCV Dender EH | T | -1.5 Thua | 3.25 Xỉu ½ |
| 19/04/2026 | BEL D1 | FCV Dender EH | 1-4 (1-1) | Cercle Brugge | T | +0.5 Thắng | 3 Tài |
| 11/04/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | RAAL La Louviere | T | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 04/04/2026 | BEL D1 | Zulte Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | H | -0.25 Thắng ½ | 2.5 Tài |
| 23/03/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | T | -0.25 Thắng | 3 Tài |
| 16/03/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | RAAL La Louviere | B | -0.5 Thua | 2.5 Tài |
| 09/03/2026 | BEL D1 | St.-Truidense VV | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | B | -0.75 Thua ½ | 3 Hòa |
R.S.C. Anderlecht — 20 trận gần nhất
20 trận:
13 thắng
3 hòa
4 thua
·Thắng kèo 11/18 (61%)
·Tài 9/18 (50%)
T
T
B
T
H
T
B
T
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (2-0) | Stade Reims | T | - | - |
| 20/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (1-0) | Zulte Waregem | T | -0.75 Thắng | 3 Hòa |
| 17/09/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 1-2 (0-2) | Olympique Lyonnais | B | +0.25 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 12/09/2026 | BEL D1 | KV Mechelen | 0-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 07/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 0-0 (0-0) | Genk | H | -0.25 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 04/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 1-0 (1-0) | Kortrijk | T | -1.25 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 31/08/2026 | BEL D1 | Royale Union Saint-Gilloise | 3-0 (2-0) | R.S.C. Anderlecht | B | -0.75 Thua | 2.5 Tài |
| 28/08/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | T | -1.5 Thắng | 3 Hòa |
| 20/08/2026 | UEFA EL | FC Kairat Almaty | 0-3 (0-3) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.25 Thắng | 2 Tài |
| 16/08/2026 | BEL D1 | Red Star Waasland-Beveren | 1-0 (1-0) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 14/08/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK FC | T | +0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 10/08/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-1 (0-0) | RAAL La Louviere | T | -0.75 Thắng ½ | 2.5 Tài |
| 07/08/2026 | UEFA EL | PAOK FC | 0-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | T | -0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 31/07/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 24/07/2026 | UEFA EL | Hammarby | 1-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | H | -0.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 16/07/2026 | INT CF | AZ Alkmaar | 0-1 | R.S.C. Anderlecht | T | - | - |
| 11/07/2026 | INT CF | R.S.C. Anderlecht | 3-2 (1-2) | N.E.C. Nijmegen | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 04/07/2026 | INT CF | R.S.C. Anderlecht | 0-0 (0-0) | US Boulogne | H | -1 Thua | 2.75 Xỉu |
| 25/05/2026 | BEL D1 | Royale Union Saint-Gilloise | 5-1 (4-0) | R.S.C. Anderlecht | B | -1 Thua | 3 Tài |
| 22/05/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 3-1 (2-0) | St.-Truidense VV | T | -0.5 Thắng | 2.75 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức