Trang chủ › VĐQG Thụy Điển › Orgryte vs GAIS
4 - 2
Kết thúc
(HT: 1 - 1)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Sweden
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 21:30 18/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Orgryte
Đội khách: GAIS
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 23:21 18/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.94 +0.75 1.94 1.89 +1 2.01 3.56 0 1.29
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.82 2.75 2.04 2 2.75 1.88 7.25 6.5 1.06
1X2Chủ · Hòa · Khách 4.08 3.66 1.66 5.4 3.98 1.55 1.01 11 80
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Orgryte 4-2-3-1 4-3-3 GAIS
44 Gustafsson
33 Lagerlund
6 Dyrestam
5 Styffe
2 Parker
8 Laturnus
7 Vindehall
14 Paulson
9 Andersson
22 Sana
23 Price
1 Krasniqi
12 Frej
22 Cardaklija
4 Agren
5 Thomasson
31 Gravius
7 Aberg
14 Jorgensen
32 Pettersson
20 Salter
11 Petrovic
Orgryte (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 44 Hampus Gustafsson G
  • 33 Sebastian Lagerlund D
  • 6 Mikael Dyrestam D
  • 5 Christoffer Styffe D
  • 2 Michael Parker D
  • 8 Benjamin Laturnus M
  • 7 Charlie Vindehall M
  • 14 Daniel Paulson M
  • 9 Liam Andersson M
  • 22 Tobias Sana M
  • 23 Owen Parker Price F
Dự bị
  • 34 Alex Rahm
  • 25 John Hammar
  • 18 Adam Andersson
  • 3 Jonathan Azulay
  • 19 Anton Andreasson
  • 21 William Kenndal
  • 17 William Hofvander
  • 32 Viktor Ekblom
  • 29 Marlon Ebietomere
GAIS (4-3-3)
Xuất phát
  • 1 Mergim Krasniqi G
  • 12 Robin Sixten Frej D
  • 22 Anes Cardaklija D
  • 4 Oskar Agren D
  • 5 Robin Wendin Thomasson D
  • 31 Christos Gravius M
  • 7 Joackim Aberg M
  • 14 Simon Jorgensen M
  • 32 Oscar Pettersson F
  • 20 Samuel Salter F
  • 11 Rasmus Niklasson Petrovic F
Dự bị
  • 33 Andreas Hermansen
  • 2 Matteo de Brienne
  • 24 Filip Beckman
  • 6 August Wangberg
  • 10 Henry Sletsjoe
  • 27 Mohamed Bawa
  • 25 Jonas Lindberg
  • 21 Nikola Vasic
  • 16 Melvin Andersson
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Liam Andersson Bàn thắng (Kiến tạo: Benjamin Laturnus) ⚽ 21'
  • ⚽ 41' Anes Cardaklija Bàn thắng (Kiến tạo: Robin Wendin Thomasson)
  • 🟨 44' Robin Sixten Frej Thẻ vàng
  • 🔄 46' Melvin Andersson Thay Rasmus Niklasson Petrovic
  • ⚽ 48' Robin Wendin Thomasson Bàn thắng
  • Tobias Sana Penalty ⚽ 60'
  • 🔄 60' Matteo de Brienne Thay Robin Wendin Thomasson
  • 🔄 60' Henry Sletsjoe Thay Christos Gravius
  • 🟨 65' Simon Jorgensen Thẻ vàng
  • 🔄 68' Nikola Vasic Thay Samuel Salter
  • Viktor Ekblom Thay Liam Andersson 🔄 69'
  • Viktor Ekblom Bàn thắng ⚽ 70'
  • Viktor Ekblom Bàn thắng ⚽ 74'
  • Daniel Paulson Thẻ vàng 🟨 76'
  • Adam Andersson Thay Michael Parker 🔄 77'
  • John Hammar Thay Tobias Sana 🔄 87'
  • William Kenndal Thay Daniel Paulson 🔄 87'
Thống kê trận đấu
Orgryte GAIS
30% Kiểm soát bóng 70%
0.77 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.61
6 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 4
7 Sút trượt 3
1 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 1
2 Cơ hội ghi bàn 0
3 Phạt góc 6
3 Đá phạt 4
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 2
1 Cứu thua 1
153 Số đường chuyền 361
102 Chuyền chính xác 303
81 Tấn công 122
24 Tấn công nguy hiểm 47
9 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 10
5 Tắc bóng 5
7 Chặn bóng 2
7 Cướp bóng 7
11 Phá bóng 7
8 Ném biên 10
Các trận khác cùng giải