Trang chủ › VĐQG Thụy Điển › Brommapojkarna vs BK Hacken
0 - 0
Kết thúc
(HT: 0 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Sweden
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 01:00 29/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Brommapojkarna
Đội khách: BK Hacken
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 02:48 29/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.9 +0.75 1.98 1.92 +1 1.98 3.7 0 1.27
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.88 3 1.98 1.87 3.25 2.01 6.55 0.5 1.08
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.83 3.72 1.69 4.74 4.33 1.56 15.5 1.15 6
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Brommapojkarna 4-4-2 4-2-3-1 BK Hacken
25 Blazevic
4 Cotton
23 Simpson
3 Troelsen
6 Zanden
11 Orqvist
20 Odefalk
21 Strand
17 Kurochkin
9 Hansen
10 Berg
99 Berisha
5 Wembangomo
13 Hilvenius
22 Helander
21 Lundkvist
6 Doumbia
19 Seger
20 Svanback
10 Jensen
11 Lindberg
9 Lindgren
Brommapojkarna (4-4-2)
Xuất phát
  • 25 Davor Blazevic G
  • 4 Oskar Cotton D
  • 23 Jordan Simpson D
  • 3 Andreas Troelsen D
  • 6 Oliver Zanden D
  • 11 Rasmus Orqvist M
  • 20 Wilmer Odefalk M
  • 21 Simon Strand M
  • 17 Anton Kurochkin M
  • 9 Mads Kristian Hansen F
  • 10 Oliver Berg F
Dự bị
  • 40 John-Oliver Lacayo
  • 2 Pavle Vagic
  • 22 Rasmus Bergvall
  • 27 Kaare Barslund
  • 35 Carl Aurell
  • 24 Mohamed Wael Derbali
  • 30 Lukas Bjorklund
  • 16 Luka Petrovic
  • 12 Bidemi Amole
BK Hacken (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 99 Etrit Berisha G
  • 5 Brice Wembangomo D
  • 13 Harry Hilvenius D
  • 22 Filip Helander D
  • 21 Adam Lundkvist D
  • 6 Abdoulaye Doumbia M
  • 19 David Seger M
  • 20 Adrian Svanback M
  • 10 Mikkel Jensen M
  • 11 Julius Lindberg M
  • 9 Gustav Lindgren F
Dự bị
  • 1 Andreas Linde
  • 15 Leo Vaisaen
  • 23 Olle Samuelsson
  • 32 Harun Ibrahim
  • 8 Simen Hestnes
  • 27 Christ Wawa
  • 14 Markus Haaland
  • 7 Mads Agger
  • 18 Wilson Lindberg Uhrstrom
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🔄 19' Leo Vaisaen Thay Filip Helander
  • 🟨 29' Gustav Lindgren Thẻ vàng
  • Simon Strand Thẻ vàng 🟨 30'
  • Andreas Troelsen Thẻ vàng 🟨 35'
  • 🟨 68' Thẻ vàng
  • Kaare Barslund Thay Oliver Berg 🔄 72'
  • Pavle Vagic Thay Andreas Troelsen 🔄 73'
  • 🔄 76' Wilson Lindberg Uhrstrom Thay David Seger
  • 🔄 76' Olle Samuelsson Thay Adam Lundkvist
  • 🟨 79' Brice Wembangomo Thẻ vàng
  • 🔄 81' Mads Agger Thay Gustav Lindgren
Thống kê trận đấu
Brommapojkarna BK Hacken
42% Kiểm soát bóng 58%
0.73 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.11
14 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 4
7 Sút trượt 9
2 Sút bị chặn 4
8 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 8
1 Cơ hội ghi bàn 0
1 Trúng khung gỗ 0
5 Phạt góc 11
12 Đá phạt 10
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
4 Cứu thua 5
438 Số đường chuyền 614
364 Chuyền chính xác 536
85 Tấn công 115
47 Tấn công nguy hiểm 62
19 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 17
11 Tắc bóng 6
15 Chặn bóng 10
14 Cướp bóng 10
25 Phá bóng 19
13 Ném biên 18
Các trận khác cùng giải