Trang chủ
› Vòng loại giải vô địch bóng đá nữ thế giới khu vực châu Âu
› Nữ Hy Lạp vs Nữ Anh
Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 05:26 10/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2.03 +3.75 1.81 | 2.03 +3.75 1.81 | 1.14 +0.25 4.33 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.82 4.5 2 | 1.82 4.5 2 | 6.55 4.5 1.04 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 39' Georgia Stanway Bàn thắng
- 46' Bethany Jane Mead Thay Laura Blindkilde
- 63' Maya Le Tissier Bàn thắng (Kiến tạo: Keira Walsh)
- 67' Alessia Russo Bàn thắng (Kiến tạo: Bethany Jane Mead)
- Saich E. Thay Brame E. 68'
- Georgia Chalatsogianni Thay Athanasia Moraitou 68'
- 73' Jess Park Thay Alessia Russo
- Brouksair K. K. Bàn thắng (Kiến tạo: Papatheodorou I.) 77'
- Sofia Kongouli Thay Drakogiannaki E. 78'
- Grigoria Pouliou Thay Papatheodorou I. 85'
- 85' Parkinson E. Thay Lauren James
- Tzourtzevits I. Thay Veatriki Sarri 87'
- 90+1' Fisk G. Thay Esme Beth Morgan
Thống kê trận đấu
Nữ Hy Lạp
Nữ Anh
26%
Kiểm soát bóng
74%
0.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
3
Tổng cú sút
26
1
Sút trúng đích
7
1
Sút trượt
17
1
Sút bị chặn
2
2
Sút trong vòng cấm
16
1
Sút ngoài vòng cấm
10
0
Cơ hội ghi bàn
3
1
Trúng khung gỗ
0
0
Phạt góc
7
8
Đá phạt
5
2
Việt vị
6
5
Phạm lỗi
8
4
Cứu thua
0
250
Số đường chuyền
690
171
Chuyền chính xác
629
23
Tấn công
151
3
Tấn công nguy hiểm
99
2
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
58
13
Tắc bóng
11
10
Chặn bóng
12
18
Cướp bóng
14
23
Phá bóng
5
19
Ném biên
22
Phong độ gần đây
Nữ Hy Lạp — 20 trận gần nhất
20 trận:
8 thắng
3 hòa
9 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 9/20 (45%)
T
H
T
T
T
H
T
B
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Georgia | 2-3 (1-2) | Nữ Hy Lạp | T | +2 Thua | 3.25 Tài |
| 18/04/2026 | INTERF | Nữ Hy Lạp | 1-1 (0-0) | Nữ Moldova | H | -2.25 Thua | 3.25 Xỉu |
| 14/04/2026 | WWCPE | Nữ Faroe Islands | 2-3 (1-1) | Nữ Hy Lạp | T | +1.75 Thua | 2.5 Tài |
| 08/03/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 2-0 (1-0) | Nữ Faroe Islands | T | -2.25 Thua ½ | 3.25 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 3-0 (1-0) | Nữ Georgia | T | -2.5 Thắng | 3.25 Xỉu ½ |
| 02/12/2025 | INTERF | Nữ Bosnia and Herzegovina | 1-1 (0-1) | Nữ Hy Lạp | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 29/11/2025 | INTERF | Nữ Hy Lạp | 2-0 (0-0) | Nữ Belarus | T | +0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 27/06/2025 | INTERF | Nữ Bỉ | 2-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -3 Thắng | 4 Xỉu |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 0-1 (0-1) | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | B | +0.5 Thua | 2 Xỉu |
| 30/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Slovenia | 2-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2.25 Thắng ½ | 3 Xỉu |
| 09/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Ireland | 2-1 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2 Thắng | 3 Hòa |
| 04/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 0-4 (0-0) | Nữ Ireland | B | +1.5 Thua | 2.75 Tài |
| 25/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 1-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -0.75 Thua ½ | 2.25 Xỉu |
| 21/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 1-2 (1-1) | Nữ Slovenia | B | +0.75 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 01/12/2024 | INTERF | Nữ Slovakia | 1-2 (0-1) | Nữ Hy Lạp | T | -1 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/11/2024 | INTERF | Nữ Slovakia | 2-1 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -0.75 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 30/10/2024 | UEWC QR | Nữ Bỉ | 5-0 (3-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2.75 Thua | 3.25 Tài |
| 25/10/2024 | UEWC QR | Nữ Hy Lạp | 0-0 (0-0) | Nữ Bỉ | H | +2 Thắng | 3 Xỉu |
| 17/07/2024 | UEWC QR | Nữ Montenegro | 2-3 (0-2) | Nữ Hy Lạp | T | 0 Thắng | 3 Tài |
| 13/07/2024 | UEWC QR | Nữ Hy Lạp | 6-0 (2-0) | Andorra Women's | T | -4.25 Thắng | 4.5 Tài |
Nữ Anh — 20 trận gần nhất
20 trận:
12 thắng
3 hòa
5 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 11/20 (55%)
T
B
T
T
T
T
T
T
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 3-0 (2-0) | Nữ Ukraine | T | -4 Thua | 4.75 Xỉu |
| 06/06/2026 | WWCPE | Nữ Tây Ban Nha | 4-0 (2-0) | Nữ Anh | B | -1 Thua | 3 Tài |
| 19/04/2026 | WWCPE | Nữ Iceland | 0-1 (0-1) | Nữ Anh | T | +2 Thua | 2.75 Xỉu |
| 15/04/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 1-0 (1-0) | Nữ Tây Ban Nha | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 07/03/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 2-0 (1-0) | Nữ Iceland | T | -2.25 Thua ½ | 3.5 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Nữ Ukraine | 1-6 (0-0) | Nữ Anh | T | +3.5 Thắng | 4 Tài |
| 03/12/2025 | INTERF | Nữ Anh | 2-0 (1-0) | Nữ Ghana | T | -4 Thua | 4.75 Xỉu |
| 30/11/2025 | INTERF | Nữ Anh | 8-0 (5-0) | Nữ Trung Quốc | T | -2 Thắng | 3 Tài |
| 29/10/2025 | INTERF | Nữ Anh | 3-0 (2-0) | Nữ Australia | T | -1.25 Thắng | 3 Hòa |
| 26/10/2025 | INTERF | Nữ Anh | 1-2 (0-2) | Nữ Brazil | B | -0.75 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 27/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 1-1 (0-1) * | Nữ Tây Ban Nha | H | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 23/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 1-1 (0-1) * | Nữ Ý | H | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 18/07/2025 | UEFACW | Nữ Thụy Điển | 2-2 (2-0) * | Nữ Anh | H | +0.25 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 14/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 6-1 (4-0) | Nữ Wales | T | -3 Thắng | 3.75 Tài |
| 09/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 4-0 (2-0) | Nữ Hà Lan | T | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 06/07/2025 | UEFACW | Nữ Pháp | 2-1 (2-0) | Nữ Anh | B | +0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 29/06/2025 | INTERF | Nữ Anh | 7-0 (3-0) | Nữ Jamaica | T | -5 Thắng | 5 Tài |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Tây Ban Nha | 2-1 (0-1) | Nữ Anh | B | -1 Hòa | 3.25 Xỉu ½ |
| 31/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Anh | 6-0 (5-0) | Nữ Bồ Đào Nha | T | -2 Thắng | 3.25 Tài |
| 09/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Bỉ | 3-2 (3-1) | Nữ Anh | B | +1.75 Thua | 3 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức