Trang chủ
› Vòng loại giải vô địch bóng đá nữ thế giới khu vực châu Âu
› Nữ Anh vs Nữ Hy Lạp
Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
Bet365
Cập nhật 02:10 14/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.98 -3.75 1.83 | 1.95 -4.25 1.85 | 1.93 -3.25 1.88 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.95 4.5 1.85 | 1.78 4.5 1.93 | 1.88 7.5 1.93 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.04 15 41 | 1.01 21 51 | 1.01 51 67 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Alessia Russo Bàn thắng (Kiến tạo: Lauren James) 3'
- Lauren James Bàn thắng 16'
- Georgia Stanway Bàn thắng (Kiến tạo: Lauren Hemp) 30'
- Lauren James Bàn thắng (Kiến tạo: Lauren Hemp) 34'
- 46' Drakogiannaki E. Thay Brame E.
- 46' Darzanou S. Thay Maria Paterna
- 46' Rapani M. Thay Athanasia Moraitou
- Bethany Jane Mead Thay Lauren James 46'
- Niamh Louise Charles Thay Maya Le Tissier 59'
- Jess Park Thay Potter A. 59'
- Godfrey F. Thay Lauren Hemp 60'
- 70' Georgia Chalatsogianni Thay Veatriki Sarri
- Grace Fisk Thay Leah Williamson 72'
- Alessia Russo Bàn thắng 76'
- 81' Argyriou P. Thay Saich E.
- Keira Walsh Thẻ vàng 86'
Thống kê trận đấu
Nữ Anh
Nữ Hy Lạp
84%
Kiểm soát bóng
16%
4.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.07
19
Tổng cú sút
2
9
Sút trúng đích
2
7
Sút trượt
0
3
Sút bị chặn
0
16
Sút trong vòng cấm
1
3
Sút ngoài vòng cấm
1
6
Cơ hội ghi bàn
0
5
Phạt góc
1
5
Đá phạt
13
3
Việt vị
0
13
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
0
2
Cứu thua
4
871
Số đường chuyền
161
809
Chuyền chính xác
100
169
Tấn công
26
102
Tấn công nguy hiểm
9
55
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
5
18
Tắc bóng
7
8
Chặn bóng
11
24
Cướp bóng
20
8
Phá bóng
32
17
Ném biên
19
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Nữ Anh
1 trận:
1 thắng
0 hòa
0 thua
·Thắng kèo 0/1 (0%)
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 1-3 (0-1) | Nữ Anh | T | +4.25 Thua | - |
Phong độ gần đây
Nữ Anh — 20 trận gần nhất
20 trận:
13 thắng
3 hòa
4 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 10/19 (53%)
T
T
B
T
T
T
T
T
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 1-3 (0-1) | Nữ Anh | T | +4.25 Thua | - |
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 3-0 (2-0) | Nữ Ukraine | T | -4 Thua | 4.75 Xỉu |
| 06/06/2026 | WWCPE | Nữ Tây Ban Nha | 4-0 (2-0) | Nữ Anh | B | -1 Thua | 3 Tài |
| 19/04/2026 | WWCPE | Nữ Iceland | 0-1 (0-1) | Nữ Anh | T | +2 Thua | 2.75 Xỉu |
| 15/04/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 1-0 (1-0) | Nữ Tây Ban Nha | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 07/03/2026 | WWCPE | Nữ Anh | 2-0 (1-0) | Nữ Iceland | T | -2.25 Thua ½ | 3.5 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Nữ Ukraine | 1-6 (0-0) | Nữ Anh | T | +3.5 Thắng | 4 Tài |
| 03/12/2025 | INTERF | Nữ Anh | 2-0 (1-0) | Nữ Ghana | T | -4 Thua | 4.75 Xỉu |
| 30/11/2025 | INTERF | Nữ Anh | 8-0 (5-0) | Nữ Trung Quốc | T | -2 Thắng | 3 Tài |
| 29/10/2025 | INTERF | Nữ Anh | 3-0 (2-0) | Nữ Australia | T | -1.25 Thắng | 3 Hòa |
| 26/10/2025 | INTERF | Nữ Anh | 1-2 (0-2) | Nữ Brazil | B | -0.75 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 27/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 1-1 (0-1) * | Nữ Tây Ban Nha | H | +0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 23/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 1-1 (0-1) * | Nữ Ý | H | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 18/07/2025 | UEFACW | Nữ Thụy Điển | 2-2 (2-0) * | Nữ Anh | H | +0.25 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 14/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 6-1 (4-0) | Nữ Wales | T | -3 Thắng | 3.75 Tài |
| 09/07/2025 | UEFACW | Nữ Anh | 4-0 (2-0) | Nữ Hà Lan | T | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 06/07/2025 | UEFACW | Nữ Pháp | 2-1 (2-0) | Nữ Anh | B | +0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 29/06/2025 | INTERF | Nữ Anh | 7-0 (3-0) | Nữ Jamaica | T | -5 Thắng | 5 Tài |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Tây Ban Nha | 2-1 (0-1) | Nữ Anh | B | -1 Hòa | 3.25 Xỉu ½ |
| 31/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Anh | 6-0 (5-0) | Nữ Bồ Đào Nha | T | -2 Thắng | 3.25 Tài |
Nữ Hy Lạp — 20 trận gần nhất
20 trận:
7 thắng
3 hòa
10 thua
·Thắng kèo 9/20 (45%)
·Tài 8/19 (42%)
B
T
H
T
T
T
H
T
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 1-3 (0-1) | Nữ Anh | B | +4.25 Thắng | - |
| 10/06/2026 | WWCPE | Nữ Georgia | 2-3 (1-2) | Nữ Hy Lạp | T | +2 Thua | 3.25 Tài |
| 18/04/2026 | INTERF | Nữ Hy Lạp | 1-1 (0-0) | Nữ Moldova | H | -2.25 Thua | 3.25 Xỉu |
| 14/04/2026 | WWCPE | Nữ Faroe Islands | 2-3 (1-1) | Nữ Hy Lạp | T | +1.75 Thua | 2.5 Tài |
| 08/03/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 2-0 (1-0) | Nữ Faroe Islands | T | -2.25 Thua ½ | 3.25 Xỉu |
| 04/03/2026 | WWCPE | Nữ Hy Lạp | 3-0 (1-0) | Nữ Georgia | T | -2.5 Thắng | 3.25 Xỉu ½ |
| 02/12/2025 | INTERF | Nữ Bosnia and Herzegovina | 1-1 (0-1) | Nữ Hy Lạp | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
| 29/11/2025 | INTERF | Nữ Hy Lạp | 2-0 (0-0) | Nữ Belarus | T | +0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 27/06/2025 | INTERF | Nữ Bỉ | 2-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -3 Thắng | 4 Xỉu |
| 04/06/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 0-1 (0-1) | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | B | +0.5 Thua | 2 Xỉu |
| 30/05/2025 | UEFA WNLA | Nữ Slovenia | 2-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2.25 Thắng ½ | 3 Xỉu |
| 09/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Ireland | 2-1 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2 Thắng | 3 Hòa |
| 04/04/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 0-4 (0-0) | Nữ Ireland | B | +1.5 Thua | 2.75 Tài |
| 25/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 1-0 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -0.75 Thua ½ | 2.25 Xỉu |
| 21/02/2025 | UEFA WNLA | Nữ Hy Lạp | 1-2 (1-1) | Nữ Slovenia | B | +0.75 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 01/12/2024 | INTERF | Nữ Slovakia | 1-2 (0-1) | Nữ Hy Lạp | T | -1 Thắng | 2.5 Tài |
| 29/11/2024 | INTERF | Nữ Slovakia | 2-1 (1-0) | Nữ Hy Lạp | B | -0.75 Thua ½ | 2.25 Tài |
| 30/10/2024 | UEWC QR | Nữ Bỉ | 5-0 (3-0) | Nữ Hy Lạp | B | -2.75 Thua | 3.25 Tài |
| 25/10/2024 | UEWC QR | Nữ Hy Lạp | 0-0 (0-0) | Nữ Bỉ | H | +2 Thắng | 3 Xỉu |
| 17/07/2024 | UEWC QR | Nữ Montenegro | 2-3 (0-2) | Nữ Hy Lạp | T | 0 Thắng | 3 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức