Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 22:49 25/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.98 +0.25 1.9 | 1.98 +0.5 1.92 | 1.92 0 1.98 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.82 2.75 2.04 | 1.98 3 1.9 | 10.09 2.5 1.01 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 2.94 3.37 2.06 | 3.39 3.51 1.92 | 38 5.7 1.11 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Motherwell FC
4-2-3-1
4-4-2
Hearts FC
1
Paulsen
7
Sparrow
3
Girdwood-Reich
5
Moormann
45
Emmanuel
63
Levitt
71
Hodge
18
Maswanhise
6
McGhee
19
Said
47
Palmer-Houlden
1
Reus
23
Altena
64
Walcott
5
Mccart
3
Kingsley
29
Kerjota
78
Mendy
22
Magnusson
15
McPake
21
Wilson
10
Braga
Motherwell FC
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Alex Paulsen G
- 7 Tom Sparrow D
- 3 Jake Girdwood-Reich D
- 5 Martin Moormann D
- 45 Mbule Longelo Emmanuel D
- 63 Dylan Levitt M
- 71 Joe Hodge M
- 18 Tawanda Maswanhise M
- 6 Jordan McGhee M
- 19 Ibrahim Said M
- 47 Sebastian Palmer-Houlden F
Dự bị
- 21 Matthew Connelly
- 4 Jamie Knight-Lebel
- 23 Ewan Wilson
- 2 Stephen O‘Donnell
- 13 Jardell Kanga
- 27 Mikey Booth
- 15 Eythor Martin Bjorgolfsson
- 77 Willy Vogt
Hearts FC
(4-4-2)
Xuất phát
- 1 Beau Reus G
- 23 Jordi Altena D
- 64 Malachi Walcott D
- 5 Jamie Mccart D
- 3 Stephen Kingsley D
- 29 Sabah Kerjota M
- 78 Laurent Mendy M
- 22 Tomas Bent Magnusson M
- 15 Josh McPake M
- 21 James Wilson F
- 10 Claudio Braga F
Dự bị
- 30 Ryan Fulton
- 7 Calvin Miller
- 31 Yan Dhanda
- 19 Sabri Guendouz
- 11 Pierre Landry Kabore
- 27 Aron Benjaminsen
- 77 Amadou Ba-Sy
- 74 Rogers Mato Kassim
- 9 JJ Williams
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 24' Malachi Walcott Thẻ vàng
- 29' Claudio Braga Bàn thắng (Kiến tạo: Sabah Kerjota)
- Tom Sparrow Thẻ vàng 41'
- 57' Sabah Kerjota Thẻ vàng
- 59' Jamie Mccart Thẻ vàng
- Jamie Knight-Lebel Thay Martin Moormann 61'
- 64' Laurent Mendy Thay Tomas Bent Magnusson
- Eythor Martin Bjorgolfsson Thay Sebastian Palmer-Houlden 65'
- Jardell Kanga Thay Jordan McGhee 65'
- 65' Calvin Miller Thay Sabah Kerjota
- 77' Rogers Mato Kassim Thẻ vàng
- Ibrahim Said Thẻ vàng 79'
- Tawanda Maswanhise Thẻ vàng 81'
- Stephen O'Donnell Thay Tom Sparrow 82'
- 86' Calvin Miller Bàn thắng
- 87' Yan Dhanda Thay James Wilson
- 88' JJ Williams Thay Claudio Braga
- 90+1' Sabri Guendouz Thay Josh McPake
- 90+3' Yan Dhanda Thẻ vàng
Thống kê trận đấu
Motherwell FC
Hearts FC
53%
Kiểm soát bóng
47%
1.18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
17
Tổng cú sút
14
5
Sút trúng đích
5
7
Sút trượt
3
5
Sút bị chặn
6
12
Sút trong vòng cấm
10
4
Sút ngoài vòng cấm
4
1
Cơ hội ghi bàn
1
1
Trúng khung gỗ
0
6
Phạt góc
5
10
Đá phạt
15
0
Việt vị
1
15
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
3
Cứu thua
5
466
Số đường chuyền
410
391
Chuyền chính xác
321
75
Tấn công
85
54
Tấn công nguy hiểm
46
29
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
16
6
Tắc bóng
9
12
Chặn bóng
10
15
Cướp bóng
20
19
Phá bóng
19
20
Ném biên
24
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức