Trang chủ › SCO PR › Motherwell FC vs Hearts FC
0 - 2
Kết thúc
(HT: 0 - 1)
Thông tin trận đấu
Giải: SCO PR KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Scotland
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 21:00 25/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Motherwell FC
Đội khách: Hearts FC
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 22:49 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.98 +0.25 1.9 1.98 +0.5 1.92 1.92 0 1.98
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.82 2.75 2.04 1.98 3 1.9 10.09 2.5 1.01
1X2Chủ · Hòa · Khách 2.94 3.37 2.06 3.39 3.51 1.92 38 5.7 1.11
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Motherwell FC 4-2-3-1 4-4-2 Hearts FC
1 Paulsen
7 Sparrow
3 Girdwood-Reich
5 Moormann
45 Emmanuel
63 Levitt
71 Hodge
18 Maswanhise
6 McGhee
19 Said
47 Palmer-Houlden
1 Reus
23 Altena
64 Walcott
5 Mccart
3 Kingsley
29 Kerjota
78 Mendy
22 Magnusson
15 McPake
21 Wilson
10 Braga
Motherwell FC (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 1 Alex Paulsen G
  • 7 Tom Sparrow D
  • 3 Jake Girdwood-Reich D
  • 5 Martin Moormann D
  • 45 Mbule Longelo Emmanuel D
  • 63 Dylan Levitt M
  • 71 Joe Hodge M
  • 18 Tawanda Maswanhise M
  • 6 Jordan McGhee M
  • 19 Ibrahim Said M
  • 47 Sebastian Palmer-Houlden F
Dự bị
  • 21 Matthew Connelly
  • 4 Jamie Knight-Lebel
  • 23 Ewan Wilson
  • 2 Stephen O‘Donnell
  • 13 Jardell Kanga
  • 27 Mikey Booth
  • 15 Eythor Martin Bjorgolfsson
  • 77 Willy Vogt
Hearts FC (4-4-2)
Xuất phát
  • 1 Beau Reus G
  • 23 Jordi Altena D
  • 64 Malachi Walcott D
  • 5 Jamie Mccart D
  • 3 Stephen Kingsley D
  • 29 Sabah Kerjota M
  • 78 Laurent Mendy M
  • 22 Tomas Bent Magnusson M
  • 15 Josh McPake M
  • 21 James Wilson F
  • 10 Claudio Braga F
Dự bị
  • 30 Ryan Fulton
  • 7 Calvin Miller
  • 31 Yan Dhanda
  • 19 Sabri Guendouz
  • 11 Pierre Landry Kabore
  • 27 Aron Benjaminsen
  • 77 Amadou Ba-Sy
  • 74 Rogers Mato Kassim
  • 9 JJ Williams
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 24' Malachi Walcott Thẻ vàng
  • ⚽ 29' Claudio Braga Bàn thắng (Kiến tạo: Sabah Kerjota)
  • Tom Sparrow Thẻ vàng 🟨 41'
  • 🟨 57' Sabah Kerjota Thẻ vàng
  • 🟨 59' Jamie Mccart Thẻ vàng
  • Jamie Knight-Lebel Thay Martin Moormann 🔄 61'
  • 🔄 64' Laurent Mendy Thay Tomas Bent Magnusson
  • Eythor Martin Bjorgolfsson Thay Sebastian Palmer-Houlden 🔄 65'
  • Jardell Kanga Thay Jordan McGhee 🔄 65'
  • 🔄 65' Calvin Miller Thay Sabah Kerjota
  • 🟨 77' Rogers Mato Kassim Thẻ vàng
  • Ibrahim Said Thẻ vàng 🟨 79'
  • Tawanda Maswanhise Thẻ vàng 🟨 81'
  • Stephen O'Donnell Thay Tom Sparrow 🔄 82'
  • ⚽ 86' Calvin Miller Bàn thắng
  • 🔄 87' Yan Dhanda Thay James Wilson
  • 🔄 88' JJ Williams Thay Claudio Braga
  • 🔄 90+1' Sabri Guendouz Thay Josh McPake
  • 🟨 90+3' Yan Dhanda Thẻ vàng
Thống kê trận đấu
Motherwell FC Hearts FC
53% Kiểm soát bóng 47%
1.18 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.06
17 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
7 Sút trượt 3
5 Sút bị chặn 6
12 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Cơ hội ghi bàn 1
1 Trúng khung gỗ 0
6 Phạt góc 5
10 Đá phạt 15
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4
3 Cứu thua 5
466 Số đường chuyền 410
391 Chuyền chính xác 321
75 Tấn công 85
54 Tấn công nguy hiểm 46
29 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 16
6 Tắc bóng 9
12 Chặn bóng 10
15 Cướp bóng 20
19 Phá bóng 19
20 Ném biên 24
Các trận khác cùng giải