Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 04:49 29/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2 +0.25 1.84 | 1.85 +0.5 2.05 | 2 0 1.9 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2.04 3 1.78 | 2.08 3 1.8 | 4.33 4.5 1.2 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 3.02 3.39 2.01 | 3.3 3.44 2.05 | 1.13 5.2 36 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Hearts FC
4-2-3-1
4-2-3-1
Glasgow Rangers
1
Reus
23
Altena
64
Fagan-Walcott
5
Mccart
74
Kassim
29
Kerjota
78
Mendy
7
Miller
22
Magnusson
15
McPake
10
Braga
1
Pandur
21
Sterling
37
Fernandez
24
Makhanya
29
Penrice
43
Raskin
6
Neill
10
Soo
20
Naderi
23
Gassama
19
Kelsy
Hearts FC
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Beau Reus G
- 23 Jordi Altena D
- 64 Malachi Fagan-Walcott D
- 5 Jamie Mccart D
- 74 Rogers Mato Kassim D
- 29 Sabah Kerjota M
- 78 Laurent Mendy M
- 7 Calvin Miller M
- 22 Tomas Bent Magnusson M
- 15 Josh McPake M
- 10 Claudio Braga F
Dự bị
- 30 Ryan Fulton
- 3 Stephen Kingsley
- 33 Finlay Pollock
- 31 Yan Dhanda
- 11 Pierre Landry Kabore
- 21 James Wilson
- 19 Sabri Guendouz
- 77 Amadou Ba-Sy
- 9 JJ Williams
Glasgow Rangers
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Ivor Pandur G
- 21 Dujon Sterling D
- 37 Emmanuel Fernandez D
- 24 Olwethu Makhanya D
- 29 James Penrice D
- 43 Nicolas Raskin M
- 6 Daniel Neill M
- 10 Kim Min Soo M
- 20 Ryan Naderi M
- 23 Djeidi Gassama M
- 19 Kevin Kelsy F
Dự bị
- 31 Liam Kelly
- 4 Benjamin Matthew Godfrey
- 42 Tochi Chukwuani
- 28 Bojan Miovski
- 26 Badredine Bouanani
- 18 Kosta Nedeljkovic
- 52 Findlay Curtis
- 25 Tuur Rommens
- 22 Vanja Dragojevic
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 4' Nicolas Raskin Thẻ vàng
- 16' Kevin Kelsy Bàn thắng (Kiến tạo: Ryan Naderi)
- Stephen Kingsley Thay Rogers Mato Kassim 33'
- 44' Emmanuel Fernandez Thẻ vàng
- Claudio Braga Bàn thắng (Kiến tạo: Malachi Walcott) 48'
- 54' Badredine Bouanani Thay Djeidi Gassama
- Calvin Miller Bàn thắng 57'
- 61' James Penrice Thẻ vàng
- 63' Tuur Rommens Thay James Penrice
- Wouter Vrancken Thẻ vàng 66'
- 70' Badredine Bouanani Thẻ vàng
- Jordi Altena Thẻ vàng 72'
- James Wilson Thay Calvin Miller 78'
- JJ Williams Thay Claudio Braga 78'
- 84' Findlay Curtis Thay Kim Min Soo
- 84' Tochi Phil Chukwuani Thay Daniel Neill
- 85' Bojan Miovski Thay Ryan Naderi
- Sabah Kerjota Thẻ vàng 87'
- 89' Olwethu Makhanya Bàn thắng (Kiến tạo: Badredine Bouanani)
- Sabri Guendouz Thay Josh McPake 90+1'
Thống kê trận đấu
Hearts FC
Glasgow Rangers
47%
Kiểm soát bóng
53%
1.67
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.5
17
Tổng cú sút
13
6
Sút trúng đích
5
8
Sút trượt
3
3
Sút bị chặn
5
9
Sút trong vòng cấm
9
8
Sút ngoài vòng cấm
4
2
Cơ hội ghi bàn
1
4
Phạt góc
4
20
Đá phạt
12
0
Việt vị
1
12
Phạm lỗi
20
2
Thẻ vàng
4
3
Cứu thua
4
330
Số đường chuyền
375
235
Chuyền chính xác
281
103
Tấn công
116
38
Tấn công nguy hiểm
35
20
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
24
8
Tắc bóng
12
12
Chặn bóng
3
12
Cướp bóng
18
38
Phá bóng
28
25
Ném biên
26
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức