Trang chủ › SCO PR › Hearts FC vs Glasgow Rangers
2 - 2
Kết thúc
(HT: 0 - 1)
Thông tin trận đấu
Giải: SCO PR KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Scotland
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 03:00 29/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Hearts FC
Đội khách: Glasgow Rangers
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 04:49 29/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 2 +0.25 1.84 1.85 +0.5 2.05 2 0 1.9
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 2.04 3 1.78 2.08 3 1.8 4.33 4.5 1.2
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.02 3.39 2.01 3.3 3.44 2.05 1.13 5.2 36
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Hearts FC 4-2-3-1 4-2-3-1 Glasgow Rangers
1 Reus
23 Altena
64 Fagan-Walcott
5 Mccart
74 Kassim
29 Kerjota
78 Mendy
7 Miller
22 Magnusson
15 McPake
10 Braga
1 Pandur
21 Sterling
37 Fernandez
24 Makhanya
29 Penrice
43 Raskin
6 Neill
10 Soo
20 Naderi
23 Gassama
19 Kelsy
Hearts FC (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 1 Beau Reus G
  • 23 Jordi Altena D
  • 64 Malachi Fagan-Walcott D
  • 5 Jamie Mccart D
  • 74 Rogers Mato Kassim D
  • 29 Sabah Kerjota M
  • 78 Laurent Mendy M
  • 7 Calvin Miller M
  • 22 Tomas Bent Magnusson M
  • 15 Josh McPake M
  • 10 Claudio Braga F
Dự bị
  • 30 Ryan Fulton
  • 3 Stephen Kingsley
  • 33 Finlay Pollock
  • 31 Yan Dhanda
  • 11 Pierre Landry Kabore
  • 21 James Wilson
  • 19 Sabri Guendouz
  • 77 Amadou Ba-Sy
  • 9 JJ Williams
Glasgow Rangers (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 1 Ivor Pandur G
  • 21 Dujon Sterling D
  • 37 Emmanuel Fernandez D
  • 24 Olwethu Makhanya D
  • 29 James Penrice D
  • 43 Nicolas Raskin M
  • 6 Daniel Neill M
  • 10 Kim Min Soo M
  • 20 Ryan Naderi M
  • 23 Djeidi Gassama M
  • 19 Kevin Kelsy F
Dự bị
  • 31 Liam Kelly
  • 4 Benjamin Matthew Godfrey
  • 42 Tochi Chukwuani
  • 28 Bojan Miovski
  • 26 Badredine Bouanani
  • 18 Kosta Nedeljkovic
  • 52 Findlay Curtis
  • 25 Tuur Rommens
  • 22 Vanja Dragojevic
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 4' Nicolas Raskin Thẻ vàng
  • ⚽ 16' Kevin Kelsy Bàn thắng (Kiến tạo: Ryan Naderi)
  • Stephen Kingsley Thay Rogers Mato Kassim 🔄 33'
  • 🟨 44' Emmanuel Fernandez Thẻ vàng
  • Claudio Braga Bàn thắng (Kiến tạo: Malachi Walcott) ⚽ 48'
  • 🔄 54' Badredine Bouanani Thay Djeidi Gassama
  • Calvin Miller Bàn thắng ⚽ 57'
  • 🟨 61' James Penrice Thẻ vàng
  • 🔄 63' Tuur Rommens Thay James Penrice
  • Wouter Vrancken Thẻ vàng 🟨 66'
  • 🟨 70' Badredine Bouanani Thẻ vàng
  • Jordi Altena Thẻ vàng 🟨 72'
  • James Wilson Thay Calvin Miller 🔄 78'
  • JJ Williams Thay Claudio Braga 🔄 78'
  • 🔄 84' Findlay Curtis Thay Kim Min Soo
  • 🔄 84' Tochi Phil Chukwuani Thay Daniel Neill
  • 🔄 85' Bojan Miovski Thay Ryan Naderi
  • Sabah Kerjota Thẻ vàng 🟨 87'
  • ⚽ 89' Olwethu Makhanya Bàn thắng (Kiến tạo: Badredine Bouanani)
  • Sabri Guendouz Thay Josh McPake 🔄 90+1'
Thống kê trận đấu
Hearts FC Glasgow Rangers
47% Kiểm soát bóng 53%
1.67 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.5
17 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 5
8 Sút trượt 3
3 Sút bị chặn 5
9 Sút trong vòng cấm 9
8 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Cơ hội ghi bàn 1
4 Phạt góc 4
20 Đá phạt 12
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 4
3 Cứu thua 4
330 Số đường chuyền 375
235 Chuyền chính xác 281
103 Tấn công 116
38 Tấn công nguy hiểm 35
20 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 24
8 Tắc bóng 12
12 Chặn bóng 3
12 Cướp bóng 18
38 Phá bóng 28
25 Ném biên 26
Các trận khác cùng giải