Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Châu Âu
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
02:00 23/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Jagiellonia Bialystok
Đội khách:
R.S.C. Anderlecht
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 05:01 23/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.9 +0.25 1.94 | 1.99 +0.25 1.93 | 2.33 0 1.67 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.97 2.75 1.85 | 2.06 2.75 1.84 | 8.69 3.5 1.05 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 3.05 3.28 2.05 | 3.17 3.45 2.19 | 18 5.1 1.2 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Jagiellonia Bialystok
4-3-3
4-3-3
R.S.C. Anderlecht
50
Abramowicz
27
Conceicao
5
Vital
4
Kobayashi
23
Montoia
19
Klynge
14
Finndell
85
Kozlowski
72
Jozwiak
99
Prelec
7
Szmyt
26
Coosemans
50
Barry
27
Petrot
4
Biancone
5
Reabciuk
83
Degreef
29
Stroeykens
19
Aasgaard
18
Ambros
9
Cvetkovic
10
Winkler
Jagiellonia Bialystok
(4-3-3)
Xuất phát
- 50 Slawomir Abramowicz G
- 27 Rodrigo Conceicao D
- 5 Bernardo Maria Morais Cardoso Vital D
- 4 Yuki Kobayashi D
- 23 Guilherme Montoia D
- 19 Anders Klynge M
- 14 Hampus Finndell M
- 85 Eryk Kozlowski M
- 72 Kamil Jozwiak F
- 99 Nik Prelec F
- 7 Kajetan Szmyt F
Dự bị
- 1 Michal Perchel
- 44 Apostolos Konstantopoulos
- 3 Dusan Stojinovic
- 20 Bartlomiej Wdowik
- 11 Jesus Imaz Balleste
- 21 Sergio Lozano Lluch
- 6 Taras Romanczuk
- 30 Ousmane Sow
- 17 Youssuf Sylla
- 10 Jeremy Agbonifo
- 32 Aleksandar Cirkovic
R.S.C. Anderlecht
(4-3-3)
Xuất phát
- 26 Colin Coosemans G
- 50 Kais Barry D
- 27 Leo Petrot D
- 4 Giulian Biancone D
- 5 Oleg Reabciuk D
- 83 Tristan Degreef M
- 29 Mario Stroeykens M
- 19 Thelo Aasgaard M
- 18 Lukas Ambros F
- 9 Mihajlo Cvetkovic F
- 10 Marten Winkler F
Dự bị
- 32 Justin Heekeren
- 55 Marco Kana
- 6 Ludwig Augustinsson
- 79 Ali Maamar
- 53 Noa Cobiella
- 24 Enric Llansana
- 8 Romeo Amane
- 11 Oliver Antman
- 21 Tawfik Bentayeb
- 91 Adriano Bertaccini
- 49 Jayden Onia Seke
- 14 Danylo Sikan
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 21' Mihajlo Cvetkovic Bàn thắng
- Rodrigo Conceicao Thẻ vàng 45+2'
- 46' Thelo Aasgaard Thẻ vàng
- Ousmane Sow Thay Hampus Finndell 46'
- Bernardo Maria Morais Cardoso Vital Thẻ vàng 53'
- Jeremy Agbonifo Thay Kamil Jozwiak 65'
- Aleksandar Cirkovic Thay Kajetan Szmyt 65'
- 65' Enric Llansana Thay Lukas Ambros
- 65' Jayden Onia Seke Thay Tristan Degreef
- Eryk Kozlowski Thẻ vàng 67'
- 71' Enric Llansana Thẻ vàng
- 72' Marten Winkler Bàn thắng (Kiến tạo: Enric Llansana)
- Taras Romanczuk Thay Anders Klynge 77'
- 78' Marco Kana Thay Mario Stroeykens
- 78' Adriano Bertaccini Thay Mihajlo Cvetkovic
- 80' Jayden Onia Seke Bàn thắng (Kiến tạo: Enric Llansana)
- 81' Jayden Onia Seke Thẻ vàng
- 82' Oliver Antman Thay Marten Winkler
- Jesus Imaz Balleste Thay Nik Prelec 82'
Thống kê trận đấu
Jagiellonia Bialystok
R.S.C. Anderlecht
41%
Kiểm soát bóng
59%
0.25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
6
Tổng cú sút
15
1
Sút trúng đích
8
2
Sút trượt
4
3
Sút bị chặn
3
3
Sút trong vòng cấm
9
3
Sút ngoài vòng cấm
6
0
Cơ hội ghi bàn
1
4
Phạt góc
4
20
Đá phạt
12
2
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
3
5
Cứu thua
1
360
Số đường chuyền
510
288
Chuyền chính xác
434
55
Tấn công
122
18
Tấn công nguy hiểm
61
9
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
28
5
Tắc bóng
8
13
Chặn bóng
9
11
Cướp bóng
15
23
Phá bóng
15
13
Ném biên
15
Phong độ gần đây
Jagiellonia Bialystok — 20 trận gần nhất
20 trận:
11 thắng
1 hòa
8 thua
·Thắng kèo 12/19 (63%)
·Tài 10/18 (56%)
B
T
B
B
T
B
B
B
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | POL D1 | Zaglebie Lubin | 1-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | B | 0 Thua | 2.5 Xỉu |
| 16/10/2026 | UEFA EL | Jagiellonia Bialystok | 3-1 (2-1) | FC Ararat-Armenia | T | -1.25 Thắng | 3 Tài |
| 11/10/2026 | POL D1 | Jagiellonia Bialystok | 1-3 (0-0) | Gornik Zabrze | B | 0 Thua | 2.5 Tài |
| 03/10/2026 | INT CF | Jagiellonia Bialystok | 1-2 * | Polonia Warszawa | B | -0.75 Thua | - |
| 29/09/2026 | INT CF | Jagiellonia Bialystok | 5-0 * | Suduva | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 20/09/2026 | POL D1 | Jagiellonia Bialystok | 1-3 (1-2) | Legia Warszawa | B | 0 Thua | 2.75 Tài |
| 17/09/2026 | UEFA EL | Olympiakos Piraeus | 2-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | B | -1.5 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 12/09/2026 | POL D1 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | B | -0.25 Thua | 3 Xỉu |
| 07/09/2026 | POL D1 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | Slask Wroclaw | T | -0.75 Thắng ½ | 3 Hòa |
| 04/09/2026 | POL D1 | Lech Poznan | 2-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | B | -1 Hòa | 3.25 Xỉu ½ |
| 30/08/2026 | POL D1 | Rakow Czestochowa | 2-5 (1-2) | Jagiellonia Bialystok | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 27/08/2026 | UEFA EL | Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 20/08/2026 | UEFA EL | Jagiellonia Bialystok | 4-0 (2-0) | Iberia 1999 Tbilisi | T | -1.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 14/08/2026 | UEFA EL | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | H | -1.5 Thắng | 3 Xỉu |
| 10/08/2026 | POL D1 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu ½ |
| 06/08/2026 | UEFA EL | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | T | +0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 01/08/2026 | POL D1 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | T | +0.25 Thắng | 3 Hòa |
| 26/07/2026 | INT CF | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | T | - | - |
| 25/07/2026 | POL D1 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | T | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 17/07/2026 | INT CF | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | FC Nordsjaelland | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài ½ |
R.S.C. Anderlecht — 20 trận gần nhất
20 trận:
13 thắng
2 hòa
5 thua
·Thắng kèo 11/18 (61%)
·Tài 7/17 (41%)
B
B
T
T
T
B
T
H
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | BEL Cup | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-0) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | - |
| 16/10/2026 | UEFA EL | Dinamo Zagreb | 1-0 (0-0) | R.S.C. Anderlecht | B | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 10/10/2026 | BEL D1 | Cercle Brugge | 1-2 (1-0) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.25 Thắng | 3 Hòa |
| 02/10/2026 | INT CF | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (2-0) | Stade Reims | T | - | - |
| 20/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (1-0) | Zulte Waregem | T | -0.75 Thắng | 3 Hòa |
| 17/09/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 1-2 (0-2) | Olympique Lyonnais | B | +0.25 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 12/09/2026 | BEL D1 | KV Mechelen | 0-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 07/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 0-0 (0-0) | Genk | H | -0.25 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 04/09/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 1-0 (1-0) | Kortrijk | T | -1.25 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 31/08/2026 | BEL D1 | Royale Union Saint-Gilloise | 3-0 (2-0) | R.S.C. Anderlecht | B | -0.75 Thua | 2.5 Tài |
| 28/08/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | T | -1.5 Thắng | 3 Hòa |
| 20/08/2026 | UEFA EL | FC Kairat Almaty | 0-3 (0-3) | R.S.C. Anderlecht | T | +0.25 Thắng | 2 Tài |
| 16/08/2026 | BEL D1 | Red Star Waasland-Beveren | 1-0 (1-0) | R.S.C. Anderlecht | B | +0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 14/08/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK FC | T | +0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 10/08/2026 | BEL D1 | R.S.C. Anderlecht | 2-1 (0-0) | RAAL La Louviere | T | -0.75 Thắng ½ | 2.5 Tài |
| 07/08/2026 | UEFA EL | PAOK FC | 0-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | T | -0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 31/07/2026 | UEFA EL | R.S.C. Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | T | -0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 24/07/2026 | UEFA EL | Hammarby | 1-1 (0-1) | R.S.C. Anderlecht | H | -0.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 16/07/2026 | INT CF | AZ Alkmaar | 0-1 | R.S.C. Anderlecht | T | - | - |
| 11/07/2026 | INT CF | R.S.C. Anderlecht | 3-2 (1-2) | N.E.C. Nijmegen | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức