Trang chủ › SCO PR › Hibernian FC vs Celtic
1 - 2
Kết thúc
(HT: 1 - 2)
Thông tin trận đấu
Giải: SCO PR KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Scotland
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 19:00 25/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Hibernian FC
Đội khách: Celtic
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 20:50 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.88 +0.75 2 2.08 +0.75 1.82 1.9 0 2
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.86 3 2 1.9 3.25 1.98 6 3.5 1.1
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.76 3.71 1.7 4.26 4.18 1.64 185 7.7 1.04
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Hibernian FC 3-4-1-2 4-2-3-1 Celtic
1 Sallinger
3 Mayor
6 Kerr
5 Ivezic
25 Passlack
8 Mulligan
14 Chaiwa
10 Boyle
17 Mcgrath
7 Elding
18 Klidje
26 Johnstone
51 Donovan
47 Murray
5 Scales
63 Tierney
42 McGregor
22 Baur
11 Duran
8 Nygren
19 Osmand
9 Hogh
Hibernian FC (3-4-1-2)
Xuất phát
  • 1 Raphael Sallinger G
  • 3 Adam Mayor D
  • 6 Joshua Kerr D
  • 5 Marko Ivezic D
  • 25 Felix Passlack M
  • 8 Josh Mulligan M
  • 14 Miguel Chaiwa M
  • 10 Martin Boyle M
  • 17 Jamie Mcgrath M
  • 7 Owen Elding F
  • 18 Thibault Klidje F
Dự bị
  • 13 Jordan Clifford Smith
  • 15 Jack Henry Stewart Iredale
  • 4 Grant Hanley
  • 12 Alex Williams
  • 47 Azeem Abdulai
  • 11 Joe Newell
  • 19 Nicky Cadden
  • 39 Rabbi Matondo
  • 22 Ante Suto
Celtic (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 26 Samuel Johnstone G
  • 51 Colby Donovan D
  • 47 Dane Murray D
  • 5 Liam Scales D
  • 63 Kieran Tierney D
  • 42 Callum McGregor M
  • 22 Mika Baur M
  • 11 Camilo Duran M
  • 8 Benjamin Nygren M
  • 19 Callum Osmand M
  • 9 Kasper Waarst Hogh F
Dự bị
  • 1 Viljami Sinisalo
  • 20 Cameron Carter Vickers
  • 2 Alistair Johnston
  • 21 Alex Oxlade-Chamberlain
  • 18 Oliver Sorensen
  • 29 Shumaira Mheuka
  • 7 Jota
  • 23 Haissem Hassan
  • 49 James Forrest
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Owen Elding Bàn thắng (Kiến tạo: Joe Newell) ⚽ 3'
  • ⚽ 5' Joshua Kerr Phản lưới
  • ⚽ 43' Camilo Duran Bàn thắng
  • 🟨 45+1' Kasper Waarst Hogh Thẻ vàng
  • Thibault Klidje Thẻ vàng 🟨 47'
  • 🔄 52' Alistair Johnston Thay Colby Donovan
  • 🔄 64' Joao Pedro Neves Filipe,Jota Thay Callum Osmand
  • 🔄 64' Haissem Hassan Thay Kasper Waarst Hogh
  • Ante Suto Thay Jamie Mcgrath 🔄 68'
  • Rabbi Matondo Thay Thibault Klidje 🔄 68'
  • 🔄 73' Cameron Carter Vickers Thay Alistair Johnston
  • 🔄 73' Shumaira Mheuka Thay Camilo Duran
  • Azeem Abdulai Thay Joe Newell 🔄 77'
  • 🟨 80' Kieran Tierney Thẻ vàng
  • Grant Hanley Thay Miguel Chaiwa 🔄 82'
  • Marko Ivezic Thẻ vàng 🟨 85'
  • 🟨 85' Shumaira Mheuka Thẻ vàng
Thống kê trận đấu
Hibernian FC Celtic
39% Kiểm soát bóng 61%
1.35 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.18
12 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 4
3 Sút trượt 5
7 Sút bị chặn 6
10 Sút trong vòng cấm 8
2 Sút ngoài vòng cấm 7
2 Cơ hội ghi bàn 3
2 Phạt góc 6
15 Đá phạt 15
3 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
3 Cứu thua 1
352 Số đường chuyền 565
265 Chuyền chính xác 487
90 Tấn công 92
34 Tấn công nguy hiểm 56
12 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 22
7 Tắc bóng 11
9 Chặn bóng 7
8 Cướp bóng 17
25 Phá bóng 26
23 Ném biên 17
Các trận khác cùng giải