Trang chủ › VĐQG Thụy Điển › Djurgardens vs Orgryte
2 - 2
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Sweden
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 22:30 24/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Djurgardens
Đội khách: Orgryte
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 00:20 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.96 -2.25 1.92 2.03 -2.25 1.87 3.32 -0.25 1.33
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.88 3.5 1.98 2.12 3.75 1.77 4.33 3.5 1.2
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.14 6.7 10.5 1.17 7.1 11.5 1.01 9.8 245
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Djurgardens 4-2-3-1 3-4-3 Orgryte
35 Rinne
18 Stahl
21 Marques
4 Larsson
24 Larsson
13 Stensson
20 Siltanen
8 Aslund
16 Hegland
19 Okkels
9 Lien
44 Gustafsson
33 Lagerlund
6 Dyrestam
5 Styffe
7 Vindehall
23 Price
8 Laturnus
2 Parker
14 Paulson
9 Andersson
22 Sana
Djurgardens (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 35 Jacob Rinne G
  • 18 Adam Stahl D
  • 21 Mikael Marques D
  • 4 Jacob Une Larsson D
  • 24 Max Larsson D
  • 13 Daniel Stensson M
  • 20 Matias Siltanen M
  • 8 Patric Karl Emil Aslund M
  • 16 Bo Asulv Hegland M
  • 19 Jeppe Okkels M
  • 9 Kristian Lien F
Dự bị
  • 30 Lukas Jonsson
  • 2 Piotr Johansson
  • 7 Christos Almyras
  • 6 Peter Langhoff
  • 27 Sander Finjord Ringberg
  • 14 Charlie Rosenqvist
  • 11 Oskar Fallenius
  • 28 Alexander Andersson
  • 10 Abdul Abdulmalik
Orgryte (3-4-3)
Xuất phát
  • 44 Hampus Gustafsson G
  • 33 Sebastian Lagerlund D
  • 6 Mikael Dyrestam D
  • 5 Christoffer Styffe D
  • 7 Charlie Vindehall M
  • 23 Owen Parker Price M
  • 8 Benjamin Laturnus M
  • 2 Michael Parker M
  • 14 Daniel Paulson F
  • 9 Liam Andersson F
  • 22 Tobias Sana F
Dự bị
  • 34 Alex Rahm
  • 25 John Hammar
  • 3 Jonathan Azulay
  • 18 Adam Andersson
  • 19 Anton Andreasson
  • 21 William Kenndal
  • 17 William Hofvander
  • 29 Marlon Ebietomere
  • 32 Viktor Ekblom
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Jeppe Okkels Bàn thắng (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) ⚽ 8'
  • Bo Asulv Hegland Bàn thắng (Kiến tạo: Jeppe Okkels) ⚽ 60'
  • Oskar Fallenius Thay Patric Karl Emil Aslund 🔄 61'
  • 🔄 61' William Hofvander Thay Liam Andersson
  • 🔄 61' Viktor Ekblom Thay Charlie Vindehall
  • 🔄 61' Adam Andersson Thay Daniel Paulson
  • ⚽ 66' William Hofvander Bàn thắng (Kiến tạo: Adam Andersson)
  • Peter Langhoff Thay Daniel Stensson 🔄 71'
  • Christos Almyras Thay Bo Asulv Hegland 🔄 71'
  • Charlie Rosenqvist Thay Jeppe Okkels 🔄 77'
  • Piotr Johansson Thay Max Larsson 🔄 77'
  • Jacob Une Larsson Thẻ vàng 🟨 79'
  • 🔄 81' Marlon Ebietomere Thay Michael Parker
  • ⚽ 90+1' Viktor Ekblom Bàn thắng (Kiến tạo: Adam Andersson)
Thống kê trận đấu
Djurgardens Orgryte
55% Kiểm soát bóng 45%
1.04 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.51
11 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 3
2 Sút trượt 2
2 Sút bị chặn 3
3 Sút trong vòng cấm 6
8 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Cơ hội ghi bàn 0
3 Phạt góc 4
8 Đá phạt 7
2 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
1 Cứu thua 5
539 Số đường chuyền 420
463 Chuyền chính xác 328
90 Tấn công 78
24 Tấn công nguy hiểm 42
12 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 17
8 Tắc bóng 7
9 Chặn bóng 7
14 Cướp bóng 11
31 Phá bóng 11
19 Ném biên 22
Các trận khác cùng giải