Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 22:49 18/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.94 -1 1.9 | 1.85 -0.75 2.05 | 5.76 -0.25 1.11 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.79 3 2.03 | 1.96 3.25 1.92 | 7.25 8.5 1.06 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.52 4.02 4.66 | 1.61 4.04 4.27 | 1.08 9.2 16 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Celtic
4-2-3-1
4-4-1-1
Hearts FC
1
Sinisalo
51
Donovan
47
Murray
5
Scales
63
Tierney
42
McGregor
22
Baur
23
Hassan
8
Nygren
11
Duran
19
Osmand
1
Reus
23
Altena
64
Walcott
5
Mccart
3
Kingsley
7
Miller
78
Mendy
6
McEntee
15
McPake
19
Guendouz
10
Braga
Celtic
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Viljami Sinisalo G
- 51 Colby Donovan D
- 47 Dane Murray D
- 5 Liam Scales D
- 63 Kieran Tierney D
- 42 Callum McGregor M
- 22 Mika Baur M
- 23 Haissem Hassan M
- 8 Benjamin Nygren M
- 11 Camilo Duran M
- 19 Callum Osmand F
Dự bị
- 26 Samuel Johnstone
- 6 Auston Trusty
- 12 Landon Emenalo
- 18 Oliver Sorensen
- 21 Alex Oxlade-Chamberlain
- 29 Shumaira Mheuka
- 9 Kasper Waarst Hogh
- 49 James Forrest
- 7 Jota
Hearts FC
(4-4-1-1)
Xuất phát
- 1 Beau Reus G
- 23 Jordi Altena D
- 64 Malachi Walcott D
- 5 Jamie Mccart D
- 3 Stephen Kingsley D
- 7 Calvin Miller M
- 78 Laurent Mendy M
- 6 Oisin McEntee M
- 15 Josh McPake M
- 19 Sabri Guendouz M
- 10 Claudio Braga F
Dự bị
- 30 Ryan Fulton
- 18 Harry Milne
- 17 Stuart Findlay
- 22 Tomas Bent Magnusson
- 74 Rogers Mato Kassim
- 9 JJ Williams
- 21 James Wilson
- 29 Sabah Kerjota
- 77 Amadou Ba-Sy
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Kieran Tierney Bàn thắng (Kiến tạo: Liam Scales) 7'
- Benjamin Nygren Bàn thắng (Kiến tạo: Dane Murray) 10'
- 34' Calvin Miller Thẻ vàng
- Callum Osmand Bàn thắng (Kiến tạo: Camilo Duran) 36'
- Callum Osmand Bàn thắng (Kiến tạo: Camilo Duran) 38'
- 41' Laurent Mendy Bàn thắng (Kiến tạo: Josh McPake)
- Jamie Mccart Phản lưới 45+1'
- Joao Pedro Neves Filipe,Jota Thay Callum Osmand 46'
- 46' Tomas Bent Magnusson Thay Oisin McEntee
- Joao Pedro Neves Filipe,Jota Thẻ vàng 49'
- Camilo Duran Bàn thắng (Kiến tạo: Kieran Tierney) 49'
- Mika Baur Thẻ vàng 51'
- Colby Donovan Thẻ vàng 52'
- 54' Rogers Mato Kassim Thay Calvin Miller
- 54' Sabah Kerjota Thay Josh McPake
- Alex Oxlade-Chamberlain Thay Callum McGregor 60'
- Landon Emenalo Thay Kieran Tierney 60'
- Kasper Waarst Hogh Thay Camilo Duran 60'
- James Forrest Thay Haissem Hassan 70'
- 72' Amadou Ba-Sy Thay Claudio Braga
- Benjamin Nygren Bàn thắng (Kiến tạo: Kasper Waarst Hogh) 83'
- 84' James Wilson Thay Sabri Guendouz
Thống kê trận đấu
Celtic
Hearts FC
48%
Kiểm soát bóng
52%
17
Tổng cú sút
17
10
Sút trúng đích
5
5
Sút trượt
6
3
Sút bị chặn
7
6
Phạt góc
3
8
Đá phạt
16
0
Việt vị
1
16
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
4
Cứu thua
3
416
Số đường chuyền
468
81
Tấn công
115
35
Tấn công nguy hiểm
54
11
Tắc bóng
10
10
Cướp bóng
10
11
Ném biên
14
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức