| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjælland W
|
7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 17 |
| 2 |
Køge W
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 16 |
| 3 |
Brøndby W
|
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 12 |
| 4 |
Fortuna Hjørring W
|
7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 10 |
| 5 |
ASA Aarhus W
|
5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 |
| 6 |
Midtjylland W
|
4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 |
| 7 |
KoldingQ W
|
6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 |
| 8 |
FC Copenhagen W
|
5 | 2 | 0 | 3 | -11 | 6 |
| 9 |
AGF W
|
5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 |
| 10 |
Odense Q W
|
6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 |
Thông tin Kvindeliga
| Tên giải đấu | Kvindeliga |
|---|---|
| Tên Tiếng Việt | Kvindeliga Đan Mạch |
| Tên tiếng Anh | Kvindeliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Quốc gia / khu vực | Denmark |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc liên đoàn | UEFA |
| Số lượng đội bóng | 10 AGF W, ASA Aarhus W, Brøndby W, FC Copenhagen W, Fortuna Hjørring W, KoldingQ W, Køge W, Midtjylland W, Nordsjælland W, Odense Q W |
📝 Nhận định & Tin tức