| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nữ Maccabi Kiryat Gat
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 |
| 2 |
Hapoel Jerusalem Women's
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 |
| 3 |
Nữ Maccabi Holon FC
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| 4 |
Hapoel Raanana Women's
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| 5 |
Nữ Maccabi Kishronot Hadera
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6 | Bnot Netanya Women's | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
| 7 |
Nữ AS Tel Aviv University
|
2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
| 8 |
Hapoel Tel Aviv Women's
|
2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
Thông tin ISR WD1
| Tên giải đấu | ISR WD1 |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | ISR WD1 |
| Quốc gia / khu vực | Israel |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Thuộc liên đoàn | UEFA |
| Số lượng đội bóng | 8 Bnot Netanya Women's, Hapoel Jerusalem Women's, Hapoel Raanana Women's, Hapoel Tel Aviv Women's, Nữ AS Tel Aviv University, Nữ Maccabi Holon FC, Nữ Maccabi Kiryat Gat, Nữ Maccabi Kishronot Hadera |
📝 Nhận định & Tin tức