Tỷ lệ kèo — HUN WD1
| Giờ | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | 1 · X · 2 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 31/10 |
Nữ Gyori Dozsa
Diosgyori VTK Women's
|
-3.75 | 1.901.90 | 4.75 | 1.951.85 | 1.04 | 15.00 | 41.00 |
| 19:00 31/10 |
Nữ Pecsi MFC
Puskas Akademia Women's
|
- | - | 10.00 | 7.00 | 1.20 | ||
| 19:00 31/10 |
Nữ Ujpesti TE
Nữ Ferencvaros
|
+0.75 | 1.901.90 | 2.75 | 1.782.03 | 3.80 | 3.90 | 1.67 |
Thông tin HUN WD1
| Tên giải đấu | HUN WD1 |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | HUN WD1 |
| Quốc gia / khu vực | Hungary |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Thuộc liên đoàn | UEFA |
| Số lượng đội bóng | 12 Budapest Honved Woman's, Diosgyori VTK Women's, MTK Budapest Women's, Nữ Astra Hungary, Nữ Ferencvaros, Nữ Gyori Dozsa, Nữ Pecsi MFC, Nữ Ujpesti TE, Puskas Akademia Women's, Szekszard UFC Women's, Szent Mihaly Women's, Videoton FC Fehervar Women's |
📝 Nhận định & Tin tức