Tỷ lệ kèo — EGY D1
| Giờ | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | 1 · X · 2 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22:00 |
Asyut Petroleum
El Gounah
|
+0.25 | 1.792.09 | 2 | 1.991.87 | 2.92 | 2.84 | 2.34 |
| 01:00 31/10 |
Ittihad Alexandria
Tala'ea El Gaish
|
- | 1.802.08 | 2 | 2.031.83 | 2.43 | 2.82 | 2.80 |
| 01:00 31/10 |
Olympic Al Qanah
Enppi SC
|
- | 1.852.03 | 2 | 1.981.88 | 2.49 | 2.83 | 2.72 |
| 22:00 31/10 |
Abo Qair Semad
Ghazl El Mahalla
|
- | 2.001.80 | 1.75 | 1.851.95 | 2.88 | 2.60 | 2.60 |
Thông tin EGY D1
| Tên giải đấu | EGY D1 |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | EGY D1 |
| Quốc gia / khu vực | Egypt |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Thuộc liên đoàn | CAF |
| Số lượng đội bóng | 20 Abo Qair Semad, Al Ahly SC, Al Masry, Asyut Petroleum, Ceramica Cleopatra FC, El Gounah, El Mokawloon SC, Enppi SC, Ghazl El Mahalla, Ittihad Alexandria, Modern Future FC, National Bank of Egypt SC, Olympic Al Qanah, Petrojet FC, Pyramids FC, Smouha SC, Tala'ea El Gaish, Wadi Degla SC, Zamalek, ZED |
📝 Nhận định & Tin tức