Trang chủ › UEFA ECL › Trabzonspor vs Hearts FC
2 - 0
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Châu Âu
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 23:45 22/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Trabzonspor
Đội khách: Hearts FC
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:41 23/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.94 -1.25 1.9 1.84 -1.5 2.06 1.6 0 2.42
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.78 3 2.04 1.91 3.5 1.97 8.69 2.5 1.03
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.39 4.36 5.7 1.29 5.4 6.8 1.01 11 65
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Trabzonspor 4-3-3 4-3-3 Hearts FC
24 Onana
57 Kabasakal
4 Akaydin
39 Ozkacar
55 Cabral
26 Jabol-Folcarelli
3 Mendy
8 Bouchouari
10 Ghaly
9 Dju
70 Saviolo
1 Reus
23 Altena
64 Walcott
5 Mccart
2 Borchgrevink
10 Braga
22 Magnusson
19 Guendouz
7 Miller
21 Wilson
74 Kassim
Trabzonspor (4-3-3)
Xuất phát
  • 24 Andre Onana G
  • 57 Melih Kabasakal D
  • 4 Samet Akaydin D
  • 39 Cenk Ozkacar D
  • 55 Sidny Lopes Cabral D
  • 26 Tim Jabol-Folcarelli M
  • 3 Batista Mendy M
  • 8 Benjamin Bouchouari M
  • 10 Mohamed Salah Ghaly F
  • 9 Franculino Gluda Dju F
  • 70 Noah Saviolo F
Dự bị
  • 96 Erol Can Colak
  • 1 Ahmet Dogan Yildirim
  • 27 Chibuike Nwaiwu
  • 20 Wagner Pina
  • 81 Kuzey Akcay
  • 11 Ozan Tufan
  • 90 Oguzhan Ertem
  • 6 Fabinho
  • 7 Ernest Muci
  • 58 Aral Simsir
Hearts FC (4-3-3)
Xuất phát
  • 1 Beau Reus G
  • 23 Jordi Altena D
  • 64 Malachi Walcott D
  • 5 Jamie Mccart D
  • 2 Christian Dahle Borchgrevink D
  • 10 Claudio Braga M
  • 22 Tomas Bent Magnusson M
  • 19 Sabri Guendouz M
  • 7 Calvin Miller F
  • 21 James Wilson F
  • 74 Rogers Mato Kassim F
Dự bị
  • 28 Zander Clark
  • 30 Ryan Fulton
  • 3 Stephen Kingsley
  • 15 Josh McPake
  • 78 Laurent Mendy
  • 33 Finlay Pollock
  • 38 Gus Stevenson
  • 9 JJ Williams
  • 11 Pierre Landry Kabore
  • 29 Sabah Kerjota
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Sidny Lopes Cabral Thẻ vàng 🟨 9'
  • 🟨 11' Calvin Miller Thẻ vàng
  • 🟨 20' Christian Dahle Borchgrevink Thẻ vàng
  • 🟨 20' Wouter Vrancken Thẻ vàng
  • Mohamed Salah Ghaly Penalty ⚽ 32'
  • Samet Akaydin Thẻ vàng 🟨 38'
  • 🔄 44' Stephen Kingsley Thay Christian Dahle Borchgrevink
  • Franculino Gluda Dju Bàn thắng (Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly) ⚽ 58'
  • Ozan Tufan Thay Mohamed Salah Ghaly 🔄 71'
  • Aral Simsir Thay Tim Jabol-Folcarelli 🔄 71'
  • Wagner Pina Thay Benjamin Bouchouari 🔄 71'
  • 🔄 75' JJ Williams Thay James Wilson
  • 🔄 75' Sabah Kerjota Thay Calvin Miller
  • 🔄 75' Josh McPake Thay Sabri Guendouz
  • Fabio Henrique Tavares, Fabinho Thay Batista Mendy 🔄 87'
  • Kuzey Akcay Thay Noah Saviolo 🔄 87'
  • 🟨 90+1' Josh McPake Thẻ vàng
  • 🔄 90+2' Pierre Landry Kabore Thay Claudio Braga
  • Sidny Lopes Cabral 2 thẻ vàng 🟨 90+5'
Thống kê trận đấu
Trabzonspor Hearts FC
61% Kiểm soát bóng 39%
1.5 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.64
11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 1
4 Sút trượt 6
2 Sút bị chặn 3
6 Sút trong vòng cấm 6
5 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Cơ hội ghi bàn 1
0 Trúng khung gỗ 1
6 Phạt góc 1
14 Đá phạt 12
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Cứu thua 3
582 Số đường chuyền 374
507 Chuyền chính xác 305
113 Tấn công 81
48 Tấn công nguy hiểm 26
22 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 14
11 Tắc bóng 14
11 Chặn bóng 24
22 Cướp bóng 24
8 Phá bóng 18
19 Ném biên 13
Các trận khác cùng giải