Trang chủ › ENG PR › Sunderland AFC vs Leeds United
0 - 0
Kết thúc
(HT: 0 - 0)
Thông tin trận đấu
Giải: ENG PR KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Anh
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 23:30 25/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Sunderland AFC
Đội khách: Leeds United
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:20 26/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.95 0 1.95 1.9 0 2.04 1.77 0 2.17
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 2.12 2.5 1.77 1.86 2.25 2.04 7.25 0.5 1.08
1X2Chủ · Hòa · Khách 2.62 3.1 2.52 2.78 3.03 2.76 11.5 1.13 12.5
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Sunderland AFC 4-2-3-1 3-4-2-1 Leeds United
22 Roefs
32 Hume
20 Mulere
13 O‘Nien
17 Mandava
34 Xhaka
27 Sadiki
10 Ramirez
11 Rigg
28 Fee
9 Brobbey
1 Trafford
24 Justin
15 Bijol
5 Muharemovic
2 Bogle
4 Ampadu
22 Tanaka
3 Gudmundsson
10 Wilson
11 Aaronson
9 Calvert-Lewin
Sunderland AFC (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 22 Robin Roefs G
  • 32 Trai Hume D
  • 20 Nordi Mukiele Mulere D
  • 13 Luke Terry O‘Nien D
  • 17 Reinildo Isnard Mandava D
  • 34 Granit Xhaka M
  • 27 Noah Sadiki M
  • 10 Nilson David Angulo Ramirez M
  • 11 Christopher Rigg M
  • 28 Enzo Le Fee M
  • 9 Brian Brobbey F
Dự bị
  • 31 Melker Ellborg
  • 57 Timur Tuterov
  • 6 Dayann Methalie
  • 15 Omar Federico Alderete Fernandez
  • 19 Habib Diarra
  • 29 Jules Ahoka
  • 7 Chemsdine Talbi
  • 50 Juan Riquelme Angulo
  • 39 Malick Fofana
Leeds United (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 1 James Trafford G
  • 24 James Justin D
  • 15 Jaka Bijol D
  • 5 Tarik Muharemovic D
  • 2 Jayden Ian Bogle M
  • 4 Ethan Ampadu M
  • 22 Ao Tanaka M
  • 3 Gabriel Gudmundsson M
  • 10 Harry Wilson M
  • 11 Brenden Aaronson M
  • 9 Dominic Calvert-Lewin F
Dự bị
  • 16 Michael Zetterer
  • 26 Melvin Bard
  • 50 Alfie Cresswell
  • 44 Ilia Gruev
  • 8 Sean Longstaff
  • 18 Anton Stach
  • 14 Lukas Nmecha
  • 19 Noah Okafor
  • 23 Jean Bahoya
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 29' Ethan Ampadu Thẻ vàng
  • Reinildo Isnard Mandava Thẻ vàng 🟨 39'
  • Omar Federico Alderete Fernandez Thay Nordi Mukiele Mulere 🔄 52'
  • Timur Tuterov Thay Brian Brobbey 🔄 65'
  • 🔄 66' Noah Okafor Thay Brenden Aaronson
  • 🔄 66' Anton Stach Thay Harry Wilson
  • 🟨 67' Jayden Ian Bogle Thẻ vàng
  • Chemsdine Talbi Thay Nilson David Angulo Ramirez 🔄 79'
  • Habib Diarra Thay Enzo Le Fee 🔄 79'
  • 🔄 85' Lukas Nmecha Thay Dominic Calvert-Lewin
  • 🔄 89' Sean Longstaff Thay Ao Tanaka
Thống kê trận đấu
Sunderland AFC Leeds United
51% Kiểm soát bóng 49%
0.93 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.41
15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
4 Sút trượt 4
7 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 5
7 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Cơ hội ghi bàn 2
4 Phạt góc 5
14 Đá phạt 10
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
3 Cứu thua 4
374 Số đường chuyền 358
279 Chuyền chính xác 260
68 Tấn công 93
48 Tấn công nguy hiểm 50
18 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 23
3 Tắc bóng 5
15 Chặn bóng 10
11 Cướp bóng 15
43 Phá bóng 37
26 Ném biên 27
Các trận khác cùng giải