Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Nhật Bản
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
12:00 10/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Omiya Ardija
Đội khách:
Vanraure Hachinohe FC
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 02:14 11/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.98 -1 1.9 | 2 -1 1.9 | 1.83 0 2.07 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.86 2.75 2 | 1.89 2.75 1.99 | 7.25 4.5 1.06 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.51 3.86 4.94 | 1.54 4.07 5.3 | 1.2 4.92 15.5 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Omiya Ardija
4-1-2-3
3-4-2-1
Vanraure Hachinohe FC
24
Glover
37
Sekiguchi
88
Nishio
19
Ozaki
3
Kato
16
Kato
47
Edward
18
Yamamoto
11
Pinto
9
Carlinhos
14
Izumi
13
Onishi
11
Yukie
15
Sasaki
3
Sawada
29
Oka
34
Takayoshi
17
Sato
8
Otoizumi
7
Sato
99
Nakano
10
Sawakami
Omiya Ardija
(4-1-2-3)
Xuất phát
- 24 Tom Glover G
- 37 Kaishin Sekiguchi D
- 88 Ryuya Nishio D
- 19 Yusei Ozaki D
- 3 Hijiri Kato D
- 16 Gen Kato M
- 47 Matthew Edward M
- 18 Ota Yamamoto M
- 11 Mauricio Caprini Pinto F
- 9 Carlinhos F
- 14 Toya Izumi F
Dự bị
- 50 Manafu Wakabayashi
- 44 Sunao Kidera
- 22 Rikiya Motegi
- 13 Osamu Henry Iyoha
- 8 Kaua Diniz
- 15 Kota Nakayama
- 77 Yuzuki Kobayashi
- 49 Jelani McGhee
- 23 Kenyu Sugimoto
Vanraure Hachinohe FC
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 13 Shogo Onishi G
- 11 Hiroto Yukie D
- 15 Kirato Sasaki D
- 3 Yudai Sawada D
- 29 Kenta Oka M
- 34 Shoma Takayoshi M
- 17 Yuta Sato M
- 8 Shoma Otoizumi M
- 7 Aoi Sato M
- 99 Seiya Nakano M
- 10 Ryuji Sawakami F
Dự bị
- 25 Yusuke Taniguchi
- 4 Shinnosuke Suzuki
- 33 Yuma Igari
- 24 Riku Kurisawa
- 80 Kazuma Nagata
- 35 William Owie
- 88 Masaki Shintani
- 6 Fumiya Unoki
- 30 Yuta Inami
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Yusei Ozaki Bàn thắng (Kiến tạo: Hijiri Kato) 45'
- Ryuya Nishio Bàn thắng (Kiến tạo: Hijiri Kato) 56'
- 58' Kazuma Nagata Thay Seiya Nakano
- 58' William Owie Thay Ryuji Sawakami
- 65' William Owie Bàn thắng (Kiến tạo: Kazuma Nagata)
- 67' Fumiya Unoki Thay Yuta Sato
- Carlos Antonio de Souza Junior, Carlinhos Bàn thắng (Kiến tạo: Toya Izumi) 68'
- Kenyu Sugimoto Thay Ota Yamamoto 69'
- 75' Yuma Igari Thay Shoma Takayoshi
- 75' Masaki Shintani Thay Aoi Sato
- Kaua Diniz Thay Carlos Antonio de Souza Junior, Carlinhos 80'
- Hijiri Kato Thẻ vàng 90+1'
- Kota Nakayama Thay Matthew Edward 90+1'
Thống kê trận đấu
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe FC
56%
Kiểm soát bóng
44%
16
Tổng cú sút
6
7
Sút trúng đích
3
9
Sút trượt
3
8
Phạt góc
7
17
Đá phạt
10
1
Việt vị
3
10
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
0
427
Số đường chuyền
316
298
Chuyền chính xác
179
112
Tấn công
86
72
Tấn công nguy hiểm
53
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Omiya Ardija
4 trận:
4 thắng
0 hòa
0 thua
·Thắng kèo 3/4 (75%)
·Tài 2/3 (67%)
T
T
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | JE Cup | Omiya Ardija | 2-0 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | T | -0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 21/09/2024 | JPN D3 | Vanraure Hachinohe FC | 2-3 (2-1) | Omiya Ardija | T | +0.25 Thắng | 2.25 Tài |
| 24/02/2024 | JPN D3 | Omiya Ardija | 4-1 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | T | -0.75 Thắng | 2.5 Tài |
| 12/07/2014 | JE Cup | Omiya Ardija | 3-1 (1-1) | Vanraure Hachinohe FC | T | -2 Hòa | - |
Phong độ gần đây
Omiya Ardija — 20 trận gần nhất
20 trận:
9 thắng
6 hòa
5 thua
·Thắng kèo 10/20 (50%)
·Tài 11/20 (55%)
B
H
T
H
H
H
B
H
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | JE Cup | Urawa Red Diamonds | 3-2 (0-0) | Omiya Ardija | B | -0.75 Thua ½ | 3 Tài |
| 04/10/2026 | JPN D2 | Tegevajaro Miyazaki | 1-1 (1-0) | Omiya Ardija | H | 0 Hòa | 2.5 Xỉu |
| 26/09/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 5-1 (2-0) | Ventforet Kofu | T | -1 Thắng | 2.75 Tài |
| 19/09/2026 | JPN D2 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-0) | Omiya Ardija | H | +0.25 Thua ½ | 2.75 Xỉu |
| 12/09/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | H | -0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 06/09/2026 | JPN D2 | Blaublitz Akita | 0-0 (0-0) | Omiya Ardija | H | +0.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 02/09/2026 | JLC | Gainare Tottori | 3-1 (2-0) | Omiya Ardija | B | +0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 29/08/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 2-2 (0-2) | Shonan Bellmare | H | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 26/08/2026 | JE Cup | Omiya Ardija | 2-0 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | T | -0.75 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 22/08/2026 | JPN D2 | Consadole Sapporo | 1-4 (0-2) | Omiya Ardija | T | +0.25 Thắng | 3 Tài |
| 15/08/2026 | JPN D2 | FC Imabari | 2-3 (1-2) | Omiya Ardija | T | +0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 1-0 (1-0) | Albirex Niigata | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 01/08/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds | 2-2 (1-2) | Omiya Ardija | H | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 06/06/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 2-1 (0-0) | Kochi United | T | -0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 30/05/2026 | JPN D2 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | Omiya Ardija | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 23/05/2026 | JPN D2 | FC Gifu | 0-2 (0-1) | Omiya Ardija | T | +0.25 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 17/05/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 1-2 (0-0) | AC Nagano Parceiro | B | -1.25 Thua | 3.25 Xỉu ½ |
| 09/05/2026 | JPN D2 | Consadole Sapporo | 4-3 (3-1) | Omiya Ardija | B | 0 Thua | 2.75 Tài |
| 06/05/2026 | JPN D2 | Omiya Ardija | 3-2 (2-1) | Iwaki FC | T | +0.25 Thắng | 2.5 Tài |
| 03/05/2026 | JPN D2 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | Omiya Ardija | T | +0.5 Thắng | 3 Hòa |
Vanraure Hachinohe FC — 20 trận gần nhất
20 trận:
3 thắng
6 hòa
11 thua
·Thắng kèo 5/19 (26%)
·Tài 5/19 (26%)
B
T
B
B
H
B
T
B
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-2 (0-2) | Yokohama FC | B | +0.75 Thua | 2.25 Xỉu ½ |
| 26/09/2026 | JPN D2 | Jubilo Iwata | 1-2 (0-1) | Vanraure Hachinohe FC | T | -1 Thắng | 2.5 Tài |
| 18/09/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-3 (0-1) | Tegevajaro Miyazaki | B | +0.25 Thua | 2 Tài |
| 12/09/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-0) | Shonan Bellmare | B | +0.25 Thua | 2 Xỉu |
| 05/09/2026 | JPN D2 | Fujieda MYFC | 0-0 (0-0) | Vanraure Hachinohe FC | H | -0.5 Thắng | 2 Xỉu |
| 02/09/2026 | JLC | Vanraure Hachinohe FC | 0-2 (0-1) | Tochigi City | B | 0 Thua | 2.5 Xỉu |
| 29/08/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 1-0 (0-0) | Blaublitz Akita | T | 0 Thắng | 2 Xỉu |
| 26/08/2026 | JE Cup | Omiya Ardija | 2-0 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | B | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 22/08/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-2 (0-1) | Vegalta Sendai | B | +0.5 Thua | 2 Hòa |
| 15/08/2026 | JPN D2 | Tochigi City | 5-0 (2-0) | Vanraure Hachinohe FC | B | -0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 08/08/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 2-0 (1-0) | Kataller Toyama | T | 0 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 16/07/2026 | INT CF | Kawasaki Frontale | 0-0 (0-0) | Vanraure Hachinohe FC | H | - | - |
| 07/06/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 1-1 (0-1) * | FC Imabari | H | 0 Hòa | 2 Hòa |
| 01/06/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Fukushima United FC | B | -0.5 Thua | 2.25 Xỉu |
| 24/05/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-0 (0-0) * | Tochigi SC | H | -0.25 Thua ½ | 2 Xỉu |
| 16/05/2026 | JPN D2 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) * | Vanraure Hachinohe FC | H | 0 Hòa | 2 Hòa |
| 10/05/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 1-1 (1-0) * | Vegalta Sendai | H | +0.25 Thắng ½ | 1.75 Tài ½ |
| 06/05/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Shonan Bellmare | B | 0 Thua | 2 Xỉu |
| 03/05/2026 | JPN D2 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-0) | Thespa Gunma | B | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 29/04/2026 | JPN D2 | Yokohama FC | 4-1 (2-0) | Vanraure Hachinohe FC | B | -0.5 Thua | 1.75 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức