Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Israel
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
00:30 27/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Maccabi Haifa
Đội khách:
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 02:19 27/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.94 -0.25 1.9 | 2.05 -0.25 1.79 | 2.33 0 1.59 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.98 3.25 1.84 | 1.98 3.25 1.84 | 4.12 6.5 1.18 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 2.11 3.52 2.75 | 2.24 3.49 2.57 | 5.1 2.96 1.7 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Maccabi Haifa
4-2-3-1
4-3-3
Hapoel Beer Sheva
55
Glazer
25
Bataille
35
Sztejfman
21
Lonwijk
66
Tsunami
19
Azoulay
4
Mohamed
30
Teixeira
10
Bruninho
11
Gorre
9
Novakovich
1
Martziano
2
Mizrahi
44
Diop
4
Vitor
5
Amador
17
Amankwah
28
Yehoshua
9
Ahmed
20
East
66
Zlatanovic
11
Ganah
Maccabi Haifa
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 55 Omri Glazer G
- 25 Jelle Bataille D
- 35 Noam Sztejfman D
- 21 Nigel Lonwijk D
- 66 Tsunami D
- 19 Ethane Azoulay M
- 4 Ali Mohamed M
- 30 Pedro David Brazao Teixeira M
- 10 Bruninho M
- 11 Kenji Gorre M
- 9 Andrija Novakovich F
Dự bị
- 1 Omer Niron
- 2 Elazar Dasa
- 36 Navot Ratner
- 16 Kenny Saief
- 26 Lior Kasa
- 8 Yarin Levi
- 29 Iyad Khalaili
- 38 Adam Grimberg
- 7 Yair Mordechai
Hapoel Beer Sheva
(4-3-3)
Xuất phát
- 1 Ofir Martziano G
- 2 Guy Mizrahi D
- 44 Djibril Thialaw Diop D
- 4 Miguel Angelo Leonardo Vitor D
- 5 Pedro Miguel Santos Amador D
- 17 Forson Amankwah M
- 28 Niv Yehoshua M
- 9 Zahi Ahmed M
- 20 Javon Romario East F
- 66 Igor Zlatanovic F
- 11 Amir Ganah F
Dự bị
- 34 Marcos Wolff
- 3 Matan Baltaxa
- 12 Itay Rotman
- 8 Mohamad Kanaan
- 27 Yoni Stoyanov
- 70 Joao Victor Vieira Ferreira Sousa
- 45 Mohammed Abu Rumi
- 14 Yonas Malede
- 90 Adrian Martin Ugarriza Tello
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Ethane Azoulay Thẻ vàng 5'
- 8' Djibril Thialaw Diop Thẻ vàng
- Pedro David Brazao Teixeira Thẻ vàng 45+4'
- 45+4' Zahi Ahmed Thẻ vàng
- 50' Igor Zlatanovic Bàn thắng (Kiến tạo: Pedro Miguel Santos Amador)
- Andrija Novakovich Thẻ vàng 51'
- 54' Djibril Thialaw Diop Bàn thắng
- Noam Sztejfman Thẻ đỏ 55'
- 56' Igor Zlatanovic Penalty
- Elazar Dasa Thay Kenji Gorre 58'
- Yarin Levi Thay Ethane Azoulay 58'
- Bruno Roberto Pereira da Silva,Bruninho Hỏng 11m 60'
- 67' Matan Baltaxa Thay Amir Ganah
- 67' Yoni Stoyanov Thay Guy Mizrahi
- 67' Adrian Martin Ugarriza Tello Thay Igor Zlatanovic
- 71' Mohamad Kanaan Thay Zahi Ahmed
- Adam Grimberg Thay Andrija Novakovich 72'
- Nevot Ratner Thay Ali Mohamed 72'
- Nevot Ratner Thẻ vàng 75'
- 76' Mohamad Kanaan Thẻ vàng
- Adam Grimberg Bàn thắng 77'
- 78' Joao Victor Vieira Ferreira Sousa Thay Pedro Miguel Santos Amador
- 79' Forson Amankwah Bàn thắng (Kiến tạo: Mohamad Kanaan)
- 82' Adam Grimberg Phản lưới
- Iyad Khalaili Thay Bruno Roberto Pereira da Silva,Bruninho 82'
- Adam Grimberg Bàn thắng (Kiến tạo: Pedro David Brazao Teixeira) 90+2'
Thống kê trận đấu
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
45%
Kiểm soát bóng
55%
1.62
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
14
Tổng cú sút
11
6
Sút trúng đích
6
5
Sút trượt
3
3
Sút bị chặn
2
10
Sút trong vòng cấm
9
4
Sút ngoài vòng cấm
2
3
Cơ hội ghi bàn
2
9
Phạt góc
7
12
Đá phạt
14
1
Việt vị
2
14
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
2
Cứu thua
4
338
Số đường chuyền
425
277
Chuyền chính xác
358
163
Tấn công
136
92
Tấn công nguy hiểm
87
22
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
31
7
Tắc bóng
10
14
Chặn bóng
5
14
Cướp bóng
16
15
Phá bóng
14
16
Ném biên
16
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Maccabi Haifa
20 trận:
8 thắng
4 hòa
8 thua
·Thắng kèo 10/20 (50%)
·Tài 10/20 (50%)
T
B
H
B
B
B
H
B
B
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | T | -1 Thắng | 3.25 Tài |
| 07/05/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | +0.75 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 11/01/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 0-0 (0-0) | Maccabi Haifa | H | -0.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 30/09/2025 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | +0.5 Thua | 3 Xỉu |
| 13/05/2025 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 4-1 (2-0) | Maccabi Haifa | B | -1.5 Thua | 3.25 Tài |
| 08/04/2025 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 0-3 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | 0 Thua | 3 Hòa |
| 04/03/2025 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 3-3 (0-2) | Maccabi Haifa | H | -0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 28/02/2025 | ISR Cup | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Maccabi Haifa | B | 0 Thua | 2.75 Xỉu |
| 05/12/2024 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | -0.75 Thua | 2.75 Xỉu |
| 21/07/2024 | ISR LATTC | Maccabi Haifa | 3-0 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -0.75 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 22/05/2024 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 1-4 (1-3) | Maccabi Haifa | T | +0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 21/04/2024 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 4-1 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -0.5 Thắng | 2.25 Tài |
| 01/02/2024 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (0-0) | Maccabi Haifa | B | 0 Thua | 2.5 Tài |
| 04/12/2023 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 02/05/2023 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Maccabi Haifa | B | 0 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 02/04/2023 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 1-0 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 02/01/2023 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 2-0 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -1 Thắng | 3 Xỉu |
| 04/09/2022 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-1) | Maccabi Haifa | T | +0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 17/07/2022 | ISR SC | Maccabi Haifa | 1-1 (1-0) * | Hapoel Beer Sheva | H | -0.75 Thua | 2.5 Xỉu |
| 25/05/2022 | ISR Cup | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (1-0) * | Maccabi Haifa | H | +0.25 Thua ½ | 2.25 Tài |
Phong độ gần đây
Maccabi Haifa — 20 trận gần nhất
20 trận:
13 thắng
2 hòa
5 thua
·Thắng kèo 5/15 (33%)
·Tài 10/17 (59%)
T
T
T
T
T
B
T
B
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ISR D1 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-2 (1-0) | Maccabi Haifa | T | +1.25 Thua ½ | - |
| 13/10/2026 | ISR D1 | Hapoel Jerusalem FC | 1-4 (1-2) | Maccabi Haifa | T | +0.75 Thắng | 3 Tài |
| 20/09/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 3-2 (1-1) | Ironi Tiberias | T | -1.75 Thua | - |
| 15/09/2026 | ISR D1 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 0-4 (0-1) | Maccabi Haifa | T | +0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 06/09/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 2-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | T | -1 Hòa | 3 Hòa |
| 01/09/2026 | ISR D1 | Maccabi Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Maccabi Haifa | B | -0.75 Thua | 3 Tài |
| 23/08/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 2-1 (1-0) | Hapoel Ramat Gan FC | T | - | 3.25 Xỉu ½ |
| 18/08/2026 | ISR LATTC | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem FC | B | -0.75 Thua | 2.75 Xỉu |
| 09/08/2026 | ISR LATTC | Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-0) | Maccabi Haifa | T | +1.25 Thua ½ | 2.75 Xỉu |
| 05/08/2026 | ISR LATTC | Maccabi Haifa | 4-2 (3-1) | Ironi Tiberias | T | -1 Thắng | 2.75 Tài |
| 29/07/2026 | ISR LATTC | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | B | +0.75 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 26/07/2026 | ISR LATTC | Maccabi Haifa | 2-3 (0-2) | Hapoel Haifa | B | -0.75 Thua | 2.75 Tài |
| 14/07/2026 | INT CF | Kiryat Yam SC | 0-2 (0-1) | Maccabi Haifa | T | - | - |
| 08/07/2026 | INT CF | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE | H | - | 3 Tài |
| 04/07/2026 | INT CF | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | T | - | 2.75 Tài ½ |
| 24/05/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | T | -1 Thắng | 3.25 Tài |
| 20/05/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | T | -0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 16/05/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 1-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | H | -0.75 Thua | 3.25 Xỉu |
| 14/05/2026 | ISR D1 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | B | -1 Thua | 3.25 Xỉu ½ |
| 10/05/2026 | ISR D1 | Maccabi Haifa | 3-0 (1-0) | Beitar Jerusalem | T | - | 3.25 Xỉu ½ |
Hapoel Beer Sheva — 20 trận gần nhất
20 trận:
10 thắng
2 hòa
8 thua
·Thắng kèo 8/16 (50%)
·Tài 10/19 (53%)
B
T
B
T
T
H
T
B
H
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | UEFA EL | Royale Union Saint-Gilloise | 4-0 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | B | -1.25 Thua | 3 Tài |
| 19/10/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (0-1) | Hapoel Jerusalem FC | T | -1.25 Thua ½ | 3 Hòa |
| 16/10/2026 | UEFA EL | AZ Alkmaar | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | -1.25 Thắng ½ | 3 Hòa |
| 10/10/2026 | ISR D1 | Ironi Tiberias | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | +1.25 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 20/09/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | T | -1.25 Thua ½ | - |
| 17/09/2026 | UEFA EL | Hapoel Beer Sheva | 0-0 (0-0) | Dinamo Zagreb | H | +0.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 14/09/2026 | ISR D1 | Hapoel Petah Tikva | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | +0.75 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 08/09/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 1-4 (1-2) | Maccabi Tel Aviv | B | 0 Thua | 3.25 Tài |
| 03/09/2026 | ISR D1 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (1-0) | Hapoel Haifa | H | - | 3 Tài |
| 30/08/2026 | ISR D1 | Hapoel Ramat Gan FC | 1-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | +1 Hòa | 2.75 Tài ½ |
| 28/08/2026 | ISR Cup | Hapoel Yeruham | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | - | 2.75 Xỉu |
| 26/08/2026 | UEFA CL | Sabah Baku | 3-2 (1-1) * | Hapoel Beer Sheva | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 20/08/2026 | UEFA CL | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah Baku | T | 0 Thắng | 2.5 Tài |
| 16/08/2026 | ISR LATTC | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | B | - | 2.75 Tài |
| 12/08/2026 | UEFA CL | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | T | -1.75 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 05/08/2026 | UEFA CL | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | T | +0.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 30/07/2026 | UEFA CL | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | T | -0.5 Thắng | 3 Xỉu |
| 22/07/2026 | UEFA CL | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | B | 0 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 17/07/2026 | ISR SC | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | B | -0.25 Thua | 3 Tài |
| 07/07/2026 | INT CF | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | B | - | 3 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức