Trang chủ › UEFA Champions League › Lyon vs Fenerbahce
1 - 2
Kết thúc
(HT: 0 - 2)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Châu Âu
Mùa: 2026
Vòng: Play-offs
Thời gian: 10:03 04/10/2026
Sân: Parc Olympique Lyonnais
Đội nhà: Lyon
Đội khách: Fenerbahce
Đội hình ra sân
Lyon 4-3-3 4-2-3-1 Fenerbahce
1 Greif
16 Vinicius
19 Niakhate
21 Kluivert
98 Maitland-Niles
8 Tolisso
23 Morton
6 Tessmann
11 Fofana
17 Openda
7 Nuamah
31 Ederson
3 Brown
15 Ake
37 Skriniar
27 Semedo
6 Guendouzi
91 Kante
70 Aydin
94 Talisca
11 Greenwood
19 Muriqi
Lyon (4-3-3)
HLV: Paulo Fonseca
Xuất phát
  • 1 D. Greif G
  • 98 A. Maitland-Niles D
  • 21 R. Kluivert D
  • 19 M. Niakhate D
  • 16 Abner Vinicius D
  • 6 T. Tessmann M
  • 23 T. Morton M
  • 8 C. Tolisso M
  • 7 E. Nuamah F
  • 17 L. Openda F
  • 11 M. Fofana F
Dự bị
  • 40 R. Descamps
  • 22 C. Mata
  • 13 Z. Athekame
  • 3 N. Tagliafico
  • 20 F. Bacher
  • 2 M. Bidstrup
  • 10 P. Sulc
  • 99 N. Nartey
  • 39 M. de Carvalho
  • 76 M. Ouedraogo
  • 26 K. Boudache
  • 45 R. Himbert
Fenerbahce (4-2-3-1)
HLV: Ismail Kartal
Xuất phát
  • 31 Ederson G
  • 27 N. Semedo D
  • 37 M. Skriniar D
  • 15 N. Ake D
  • 3 A. Brown D
  • 91 N. Kante M
  • 6 M. Guendouzi M
  • 11 M. Greenwood M
  • 94 Talisca M
  • 70 O. Aydin M
  • 19 V. Muriqi F
Dự bị
  • 13 T. Cetin
  • 75 K. Sapaz
  • 18 M. Muldur
  • 14 Y. E. Demir
  • 22 L. Mercan
  • 5 I. Yuksek
  • 28 B. Elmaz
  • 9 R. Lukaku
  • 17 I. Kahveci
  • 45 D. Nene
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • ⚽ 24' V. Muriqi Bàn thắng
  • ⚽ 28' A. Brown Bàn thắng (Kiến tạo: M. Greenwood)
  • 🟨 32' Milan Škriniar Thẻ vàng — Foul
  • Loïs Openda Thẻ vàng — Argument 🟨 51'
  • M. Fofana Bàn thắng (Kiến tạo: A. Maitland-Niles) ⚽ 61'
  • Z. Athekame Thay A. Maitland-Niles 🔄 62'
  • K. Boudache Thay E. Nuamah 🔄 62'
  • Loïs Openda Bàn không được công nhận VAR 65'
  • 🔄 67' I. Yuksek Thay Talisca
  • Kaïl Boudache Bàn không được công nhận VAR 71'
  • P. Sulc Thay T. Tessmann 🔄 76'
  • 🔄 76' D. Nene Thay O. Aydin
  • 🔄 80' R. Lukaku Thay V. Muriqi
  • 🔄 80' I. Kahveci Thay M. Greenwood
  • N. Tagliafico Thay Abner Vinicius 🔄 86'
  • M. Bidstrup Thay T. Morton 🔄 86'
  • 🟨 90+4' Mattéo Guendouzi Thẻ vàng — Foul
  • 🟨 90+5' Dorgeles Nene Thẻ vàng — Argument
Các trận khác cùng giải