Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Trung Quốc
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
15:00 10/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Liaoning Shenbei Hefeng Women's
Đội khách:
Zhejiang Hangzhou Women's
Tỷ lệ kèo
Bet365
Cập nhật 01:29 11/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.8 -2.25 2 | 1.83 -1.75 1.98 | 1.21 0 4.25 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.93 2.5 1.88 | 1.9 2.5 1.9 | 8.75 1.5 1.08 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.3 4.5 8 | 1.2 5.5 13 | 1.01 41 151 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Yang Man Bàn thắng 74'
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Liaoning Shenbei Hefeng Women's
3 trận:
2 thắng
1 hòa
0 thua
·Thắng kèo 1/2 (50%)
·Tài 1/3 (33%)
T
H
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | - | 2.5 Xỉu |
| 13/08/2025 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 2-2 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | H | +0.5 Thua | 2 Tài |
| 13/04/2025 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | T | -0.75 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
Phong độ gần đây
Liaoning Shenbei Hefeng Women's — 20 trận gần nhất
20 trận:
14 thắng
1 hòa
5 thua
·Thắng kèo 4/8 (50%)
·Tài 6/13 (46%)
T
T
T
T
T
T
T
T
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-1 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong Women's | T | -2 Thua | 2.75 Tài ½ |
| 12/07/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-0 (1-0) | Nữ Giang Tô Tô Ninh | T | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 05/07/2026 | CHA WD1 | Nữ Jianghan Vũ Hán | 0-2 (0-1) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | 0 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 28/06/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 1-0 (0-0) | Changchun Women's | T | -1.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
| 24/06/2026 | CHA WD1 | Shaanxi Chang'an Athletic FC Women's | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | +1.5 Thua | 2.5 Xỉu |
| 19/06/2026 | CHA WD1 | Shanghai Shengli Women | 1-2 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | -0.5 Thắng | 2.25 Tài |
| 13/06/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 3-0 (1-0) | Shandong Ticai Women's | T | -1.25 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 16/05/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | - | 2.5 Xỉu |
| 09/05/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 3-1 (1-0) | Sichuan FC Women's | T | - | 2.25 Tài |
| 02/05/2026 | CHA WD1 | Nữ BeiKong BắcKinh | 1-0 (1-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | B | - | 2 Xỉu |
| 25/04/2026 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-0 (1-0) | Guangdong Province Women's | T | - | 2.25 Xỉu ½ |
| 14/04/2026 | CHA WT | Shandong Ticai Women's | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | T | - | - |
| 12/04/2026 | CHA WT | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-2 (0-0) * | Guangxi Pingguo Beinong Women's | H | - | - |
| 10/04/2026 | CHA WT | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 4-1 | Chongqing OS Women's | T | - | - |
| 07/04/2026 | CHA WT | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 2-0 | Wuhan Three Towns Women's | T | - | - |
| 05/04/2026 | CHA WT | Nữ Jianghan Vũ Hán | 1-0 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | B | - | - |
| 03/04/2026 | CHA WT | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 0-1 | Nữ Giang Tô Tô Ninh | B | - | - |
| 10/02/2026 | INT CF | Shanghai Shengli Women | 2-0 (1-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | B | - | - |
| 28/09/2025 | CHA WD1 | Nữ BeiKong BắcKinh | 4-0 (2-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | B | 0 Thua | 2 Tài |
| 20/09/2025 | CHA WD1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | 4-2 (4-1) | Nữ Jianghan Vũ Hán | T | - | 2.25 Tài |
Zhejiang Hangzhou Women's — 20 trận gần nhất
20 trận:
8 thắng
3 hòa
9 thua
·Thắng kèo 4/7 (57%)
·Tài 2/11 (18%)
H
T
B
B
B
T
T
B
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CHA WD1 | Shaanxi Chang'an Athletic FC Women's | 1-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou Women's | H | - | 2 Hòa |
| 14/07/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 1-0 (0-0) | Changchun Women's | T | +0.25 Thắng | 2 Xỉu |
| 04/07/2026 | CHA WD1 | Nữ Giang Tô Tô Ninh | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | -1 Hòa | 2.25 Xỉu |
| 28/06/2026 | CHA WD1 | Shandong Ticai Women's | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | -0.25 Thua | 2 Xỉu |
| 24/06/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 0-1 (0-0) | Shanghai Shengli Women | B | +1 Hòa | 2.25 Xỉu |
| 20/06/2026 | CHA WD1 | Sichuan FC Women's | 0-1 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | T | +0.25 Thắng | 2 Xỉu |
| 14/06/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 1-0 (1-0) | Guangxi Pingguo Beinong Women's | T | -0.25 Thắng | 2.25 Xỉu |
| 16/05/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng Women's | B | - | 2.5 Xỉu |
| 09/05/2026 | CHA WD1 | Guangdong Province Women's | 0-1 (0-1) | Zhejiang Hangzhou Women's | T | -1 Thắng | 2.25 Xỉu |
| 02/05/2026 | CHA WD1 | Zhejiang Hangzhou Women's | 0-3 (0-0) | Nữ Jianghan Vũ Hán | B | - | 2 Tài |
| 26/04/2026 | CHA WD1 | Nữ BeiKong BắcKinh | 4-1 (3-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | - | 2.5 Tài |
| 14/04/2026 | CHA WT | Zhejiang Hangzhou Women's | 3-0 (2-0) | Guangdong Province Women's | T | - | - |
| 12/04/2026 | CHA WT | Sichuan FC Women's | 1-0 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | - | - |
| 10/04/2026 | CHA WT | Nữ BeiKong BắcKinh | 3-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | - | - |
| 07/04/2026 | CHA WT | Shandong Ticai Women's | 1-1 | Zhejiang Hangzhou Women's | H | - | - |
| 05/04/2026 | CHA WT | Guangdong Ticai Women's | 0-6 (0-2) | Zhejiang Hangzhou Women's | T | - | - |
| 03/04/2026 | CHA WT | Zhejiang Hangzhou Women's | 1-0 | Guangxi Pingguo Beinong Women's | T | - | - |
| 14/03/2026 | CHAWFAC | Zhejiang Hangzhou Women's | 1-0 (1-0) | Fujian Nanan Women's | T | - | - |
| 12/03/2026 | CHAWFAC | Guangxi Pingguo Beinong Women's | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou Women's | B | - | - |
| 02/10/2025 | CHAWFAC | Shanghai Shengli Women | 0-0 (0-0) * | Zhejiang Hangzhou Women's | H | - | - |
Các trận khác cùng giải
KT
25/10
Guangxi Pingguo Beinong Women's
1-0
Shandong Ticai Women's
KT
25/10
Nữ Jianghan Vũ Hán
4-0
Zhejiang Hangzhou Women's
KT
25/10
Guangdong Province Women's
1-1
Changchun Women's
KT
25/10
Shanghai Shengli Women
2-2
Liaoning Shenbei Hefeng Women's
KT
25/10
Nữ BeiKong BắcKinh
1-1
Nữ Giang Tô Tô Ninh
📝 Nhận định & Tin tức