Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 01:19 15/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.95 +1.75 1.93 | 1.88 +1.25 2.06 | 2.07 +0.25 1.85 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2 3.5 1.86 | 1.97 3 1.93 | 1.81 8.75 2.09 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 7.4 5.4 1.24 | 6.8 4.74 1.44 | 70 18 1.02 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
LASK Linz
5-3-2
4-2-3-1
Liverpool
1
Jungwirth
20
Jorgensen
4
Mbuyamba
43
Alemao
16
Andrade
25
Dibango
9
Danek
6
Bogarde
18
Schopf
27
Lang
7
Adeniran
1
Becker
30
Frimpong
33
Silva
5
Jacquet
21
Tsimikas
38
Gravenberch
42
Nyoni
29
Barcola
7
Wirtz
73
Ngumoha
67
Koumas
LASK Linz
(5-3-2)
Xuất phát
- 1 Lukas Jungwirth G
- 20 Kasper Jorgensen Molgaard Jorgensen D
- 4 Xavier Mbuyamba D
- 43 Alemao D
- 16 Andres Andrade D
- 25 Junior Yvan Nyabeye Dibango D
- 9 Krystof Danek M
- 6 Melayro Bogarde M
- 18 Alessandro Schopf M
- 27 Christoph Lang F
- 7 Samuel Oluwabukunmi Adeniran F
Dự bị
- 33 Tobias Schutzenauer
- 50 Fabian Schillinger
- 21 Manoel Verhaeghe
- 3 Miguel Freckleton
- 23 Daniel Elfadli
- 29 Florian Flecker
- 10 Robert Ljubicic
- 11 Sasa Kalajdzic
- 45 Nael Kane
Liverpool
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 1 Alisson Ramses Becker G
- 30 Jeremie Frimpong D
- 33 Ronald Federico Araujo da Silva D
- 5 Jeremy Jacquet D
- 21 Konstantinos Tsimikas D
- 38 Ryan Jiro Gravenberch M
- 42 Trey Nyoni M
- 29 Bradley Barcola M
- 7 Florian Wirtz M
- 73 Rio Ngumoha M
- 67 Louie Koumas F
Dự bị
- 25 Giorgi Mamardashvili
- 28 Freddie Woodman
- 4 Virgil van Dijk
- 6 Milos Kerkez
- 92 Wellity Lucky
- 44 Luke Chambers
- 2 Joseph Gomez
- 10 Alexis Mac Allister
- 53 James McConnell
- 23 Victor Munoz
- 82 Joshua Sonni-Lambie
- 76 Jayden Danns
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 22' Ronald Federico Araujo da Silva Bàn thắng (Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas)
- 24' Bradley Barcola Bàn thắng (Kiến tạo: Louie Koumas)
- 37' Bradley Barcola Bàn thắng (Kiến tạo: Florian Wirtz)
- Florian Flecker Thay Kasper Jorgensen Molgaard Jorgensen 46'
- 51' Jeremie Frimpong Bàn thắng (Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas)
- 62' Virgil van Dijk Thay Jeremy Jacquet
- 62' Joseph Gomez Thay Ronald Federico Araujo da Silva
- Robert Ljubicic Thay Melayro Bogarde 62'
- Robert Ljubicic Bàn thắng (Kiến tạo: Junior Yvan Nyabeye Dibango) 63'
- 66' Bradley Barcola Bàn thắng (Kiến tạo: Jeremie Frimpong)
- Sasa Kalajdzic Thay Samuel Oluwabukunmi Adeniran 71'
- Daniel Elfadli Thay Alessandro Schopf 71'
- 72' Louie Koumas Bàn thắng (Kiến tạo: Jeremie Frimpong)
- 73' Victor Munoz Thay Bradley Barcola
- Florian Flecker Bàn thắng (Kiến tạo: Junior Yvan Nyabeye Dibango) 74'
- Florian Flecker Bàn thắng (Kiến tạo: Junior Yvan Nyabeye Dibango) 77'
- Daniel Elfadli Thẻ vàng 80'
- Nael Kane Thay Christoph Lang 82'
- 85' Luke Chambers Thay Rio Ngumoha
- 85' Alexis Mac Allister Thay Trey Nyoni
Thống kê trận đấu
LASK Linz
Liverpool
36%
Kiểm soát bóng
64%
2.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.34
12
Tổng cú sút
26
4
Sút trúng đích
9
7
Sút trượt
12
1
Sút bị chặn
5
10
Sút trong vòng cấm
20
2
Sút ngoài vòng cấm
6
4
Cơ hội ghi bàn
5
0
Trúng khung gỗ
1
3
Phạt góc
11
4
Đá phạt
7
3
Việt vị
6
7
Phạm lỗi
4
1
Thẻ vàng
0
2
Cứu thua
1
310
Số đường chuyền
560
251
Chuyền chính xác
508
68
Tấn công
113
39
Tấn công nguy hiểm
64
23
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
51
10
Tắc bóng
5
6
Chặn bóng
12
17
Cướp bóng
5
30
Phá bóng
21
6
Ném biên
16
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo LASK Linz
2 trận:
0 thắng
0 hòa
2 thua
·Thắng kèo 0/2 (0%)
·Tài 2/2 (100%)
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2023 | UEFA EL | Liverpool | 4-0 (2-0) | LASK Linz | B | -2.5 Thua | 3.75 Tài ½ |
| 22/09/2023 | UEFA EL | LASK Linz | 1-3 (1-0) | Liverpool | B | +1.5 Thua | 3.25 Tài |
Phong độ gần đây
LASK Linz — 20 trận gần nhất
20 trận:
12 thắng
1 hòa
7 thua
·Thắng kèo 9/15 (60%)
·Tài 6/15 (40%)
B
T
H
B
B
T
T
T
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | AUT D1 | LASK Linz | 0-2 (0-0) | Rapid Wien | B | -0.5 Thua | 3.25 Xỉu |
| 02/10/2026 | INT CF | LASK Linz | 2-1 (1-0) | First Vienna FC | T | - | - |
| 20/09/2026 | AUT D1 | TSV Hartberg | 3-3 (0-2) | LASK Linz | H | +1.75 Thua | - |
| 13/09/2026 | AUT D1 | SK Sturm Graz | 2-1 (1-1) | LASK Linz | B | +0.5 Thua | 3 Hòa |
| 09/09/2026 | UEFA CL | AEK Athens F.C. | 1-0 (1-0) | LASK Linz | B | -0.75 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 05/09/2026 | AUT CUP | Deutschlandsberger SC | 1-6 (0-4) | LASK Linz | T | +3.25 Thắng | 4.5 Tài |
| 02/09/2026 | AUT D1 | Wolfsberger AC | 1-3 (1-0) | LASK Linz | T | +1.5 Thắng | 3.5 Tài |
| 30/08/2026 | AUT D1 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Rheindorf Altach | T | -1.5 Thắng | 3 Hòa |
| 26/08/2026 | UEFA CL | LASK Linz | 4-1 (1-1) * | Celtic | T | -0.5 Thắng | 3.25 Tài |
| 20/08/2026 | UEFA CL | Celtic | 3-0 (2-0) | LASK Linz | B | -0.75 Thua | 3 Hòa |
| 15/08/2026 | AUT D1 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | T | -1.5 Thắng | 3 Tài |
| 10/08/2026 | AUT D1 | Austria Vienna | 0-2 (0-0) | LASK Linz | T | +0.25 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 01/08/2026 | AUT D1 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | T | -1 Thắng | 3 Hòa |
| 25/07/2026 | AUT CUP | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | T | - | 4.75 Tài |
| 18/07/2026 | INT CF | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | T | -0.75 Thắng | 3 Xỉu |
| 15/07/2026 | INT CF | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | B | +1 Hòa | 3.25 Xỉu ½ |
| 09/07/2026 | INT CF | FC Ingolstadt 04 | 2-0 (1-0) | LASK Linz | B | - | - |
| 03/07/2026 | INT CF | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | B | - | - |
| 28/06/2026 | INT CF | Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | T | +2 Thắng | 3.75 Tài |
| 25/06/2026 | INT CF | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | T | - | - |
Liverpool — 20 trận gần nhất
20 trận:
9 thắng
6 hòa
5 thua
·Thắng kèo 8/19 (42%)
·Tài 10/18 (56%)
B
T
T
H
T
T
H
H
T
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ENG PR | Liverpool | 0-3 (0-0) | Manchester City | B | +0.5 Thua | - |
| 20/09/2026 | ENG PR | AFC Bournemouth | 0-1 (0-0) | Liverpool | T | +0.25 Thắng | 3 Xỉu |
| 16/09/2026 | ENG LC | Liverpool | 3-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | T | -0.25 Thắng | 3.25 Tài |
| 12/09/2026 | ENG PR | Liverpool | 0-0 (0-0) | Fulham | H | -1.25 Thua | 3.25 Xỉu |
| 10/09/2026 | UEFA CL | Liverpool | 2-1 (1-1) | Atletico de Madrid | T | -0.75 Thắng ½ | 3 Hòa |
| 05/09/2026 | ENG PR | Ipswich Town | 0-2 (0-2) | Liverpool | T | +1 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 29/08/2026 | ENG PR | Liverpool | 2-2 (0-1) | Nottingham Forest | H | -1.25 Thua | 3 Tài |
| 23/08/2026 | ENG PR | Newcastle | 2-2 (1-0) | Liverpool | H | +0.5 Thua | 3.25 Tài |
| 17/08/2026 | INT CF | Liverpool | 2-0 (2-0) | Como 1907 | T | -0.75 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 16/08/2026 | INT CF | Liverpool | 0-0 (0-0) * | Como 1907 | H | - | - |
| 09/08/2026 | INT CF | Liverpool | 2-3 (2-1) | AS Monaco | B | -1.5 Thua | 3.5 Tài |
| 03/08/2026 | INT CF | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | B | -0.25 Thua | 3.5 Tài |
| 30/07/2026 | INT CF | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham A.F.C. | T | -1 Hòa | 3.75 Xỉu |
| 26/07/2026 | INT CF | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland AFC | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 24/05/2026 | ENG PR | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | H | -0.5 Thua | 3.5 Xỉu |
| 16/05/2026 | ENG PR | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | B | 0 Thua | 2.5 Tài |
| 09/05/2026 | ENG PR | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea FC | H | -0.5 Thua | 3 Xỉu |
| 03/05/2026 | ENG PR | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | B | -0.25 Thua | 3 Tài |
| 25/04/2026 | ENG PR | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | T | -1 Thắng | 3.25 Tài |
| 19/04/2026 | ENG PR | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | T | +0.25 Thắng | 2.75 Tài ½ |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức