Trang chủ › UEFA ECL › Kauno Zalgiris vs Brann
1 - 4
Kết thúc
(HT: 1 - 3)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Châu Âu
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 23:45 22/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Kauno Zalgiris
Đội khách: Brann
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:29 23/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.84 +0.75 2 1.89 +0.75 2.01 1.25 +0.25 3.85
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.98 2.75 1.84 2.07 2.5 1.81 4.57 5.5 1.18
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.99 3.49 1.71 4.18 3.3 1.79 60 11 1.01
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Kauno Zalgiris 4-1-4-1 4-3-3 Brann
55 Svedkauskas
45 Moutachy
77 Lekiatas
3 Tolordava
37 Edokpolor
20 Kalik
70 Ourega
17 Fiolic
10 Sirgedas
15 Cruz
19 Oliveira
12 Nilsen
15 Torsvik
3 Knudsen
18 Sorensen
17 Soltvedt
10 Ingason
25 Wassberg
19 Gudmundsson
22 Magnusson
29 Holm
9 Castro
Kauno Zalgiris (4-1-4-1)
Xuất phát
  • 55 Tomas Svedkauskas G
  • 45 Joris Moutachy D
  • 77 Rokas Lekiatas D
  • 3 Anton Tolordava D
  • 37 Nosa Iyobosa Edokpolor D
  • 20 Anthony Kalik M
  • 70 Fabien Ourega M
  • 17 Ivan Fiolic M
  • 10 Gratas Sirgedas M
  • 15 Leonardo Ribeiro da Cruz M
  • 19 Renan Abner do Carmo de Oliveira F
Dự bị
  • 22 Deividas Mikelionis
  • 23 Aldayr Hernandez
  • 62 Lirim Kastrati
  • 7 Amine Benchaib
  • 8 Yukiyoshi Karashima
  • 14 Vykintas Slivka
  • 9 Leon Krekovic
  • 24 Motiejus Burba
  • 27 Gabriel Debeljuh
Brann (4-3-3)
Xuất phát
  • 12 Simen Vidtun Nilsen G
  • 15 Jonas Tviberg Torsvik D
  • 3 Fredrik Knudsen D
  • 18 Jacob Lungi Sorensen D
  • 17 Joachim Soltvedt D
  • 10 Kristall Mani Ingason M
  • 25 Niklas Jensen Wassberg M
  • 19 Eggert Aron Gudmundsson M
  • 22 Saevar Atli Magnusson F
  • 29 Noah Jean Holm F
  • 9 Niklas Castro F
Dự bị
  • 1 Mathias Dyngeland
  • 36 Hakon Melas Hellesoy
  • 23 Thore Baardsen Pedersen
  • 41 Andreas Wilhelmsen
  • 2 Leo Erik Jean Cornic
  • 20 Vetle Dragsnes
  • 16 Kristian Eriksen
  • 43 Brage Haugen
  • 39 Julian Laegreid
  • 11 Bard Finne
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • ⚽ 7' Niklas Castro Penalty
  • Renan Abner do Carmo de Oliveira Bàn thắng ⚽ 12'
  • ⚽ 25' Noah Jean Holm Bàn thắng (Kiến tạo: Joachim Soltvedt)
  • Ivan Fiolic Thẻ vàng 🟨 36'
  • Leonardo Ribeiro da Cruz Thẻ vàng 🟨 37'
  • ⚽ 40' Noah Jean Holm Bàn thắng (Kiến tạo: Eggert Aron Gudmundsson)
  • Fabien Ourega Thẻ vàng 🟨 42'
  • Leon Krekovic Thay Leonardo Ribeiro da Cruz 🔄 46'
  • Aldayr Hernandez Thay Rokas Lekiatas 🔄 46'
  • Vykintas Slivka Thay Ivan Fiolic 🔄 46'
  • Nosa Iyobosa Edokpolor Thẻ vàng 🟨 54'
  • Motiejus Burba Thay Fabien Ourega 🔄 64'
  • 🟨 68' Eggert Aron Gudmundsson Thẻ vàng
  • 🔄 68' Kristian Eriksen Thay Saevar Atli Magnusson
  • 🔄 75' Vetle Dragsnes Thay Joachim Soltvedt
  • 🔄 75' Thore Baardsen Pedersen Thay Jonas Tviberg Torsvik
  • Gabriel Debeljuh Thay Renan Abner do Carmo de Oliveira 🔄 82'
  • ⚽ 85' Noah Jean Holm Bàn thắng (Kiến tạo: Kristian Eriksen)
  • 🔄 89' Julian Laegreid Thay Niklas Castro
  • 🔄 89' Bard Finne Thay Eggert Aron Gudmundsson
  • Aldayr Hernandez Thẻ vàng 🟨 90'
Thống kê trận đấu
Kauno Zalgiris Brann
33% Kiểm soát bóng 67%
1.56 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 3.31
11 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 8
7 Sút trượt 9
2 Sút bị chặn 4
10 Sút trong vòng cấm 17
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Cơ hội ghi bàn 5
0 Trúng khung gỗ 1
1 Phạt góc 4
18 Đá phạt 12
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 1
4 Cứu thua 1
329 Số đường chuyền 700
254 Chuyền chính xác 617
82 Tấn công 136
34 Tấn công nguy hiểm 57
17 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 35
9 Tắc bóng 10
9 Chặn bóng 4
13 Cướp bóng 16
23 Phá bóng 13
20 Ném biên 16
Các trận khác cùng giải