Trang chủ › J2 League › Iwaki FC vs Ventforet Kofu
5 - 0
Kết thúc
(HT: 3 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Nhật Bản
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 11:00 18/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Iwaki FC
Đội khách: Ventforet Kofu
Đội hình ra sân
Iwaki FC 3-1-4-2 3-4-2-1 Ventforet Kofu
23 Sasaki
5 Kuwata
15 Nakano
35 Fukaminato
13 Fujii
30 Kofie
22 Takahashi
14 Yamaguchi
10 Nishitani
9 Michiwaki
11 Kato
97 Higashi
3 Nozawa
17 Fukumoto
20 Endo
13 Murakami
27 Takei
16 Sueki
6 Kobayashi
25 Hiratsuka
23 Staccioli
10 Naito
Iwaki FC (3-1-4-2)
Xuất phát
  • 23 Masato Sasaki G
  • 5 Taisei Kuwata D
  • 15 Haruto Nakano D
  • 35 Soichiro Fukaminato D
  • 13 Kaito Fujii M
  • 30 Shota Kofie M
  • 22 Yuriya Takahashi M
  • 14 Daiki Yamaguchi M
  • 10 Ryo Nishitani M
  • 9 Yutaka Michiwaki F
  • 11 Taisei Kato F
Dự bị
  • 21 Ryota Matsumoto
  • 28 Ruon Hisanaga
  • 19 Jeon Seo Ho
  • 2 Ibuki Konno
  • 40 Ryota Nagaki
  • 16 Masato Araki
  • 27 Atsuki Yamanaka
  • 38 Naoki Kumata
Ventforet Kofu (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 97 John Higashi G
  • 3 Riku Nozawa D
  • 17 Shun Fukumoto D
  • 20 Hikaru Endo D
  • 13 Yukito Murakami M
  • 27 Seigo Takei M
  • 16 Hiroya Sueki M
  • 6 Iwana Kobayashi M
  • 25 Yuto Hiratsuka M
  • 23 Michele Staccioli M
  • 10 Yamato Naito F
Dự bị
  • 33 Kodai Yamauchi
  • 22 Yuta Koide
  • 41 Takuya Wada
  • 95 Holneiker Mendes Marreiros
  • 19 Hayata Mizuno
  • 26 Kazuhiro Sato
  • 11 Kotatsu Kumakura
  • 96 Atsushi Kurokawa
  • 29 Koki Oshima
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Daiki Yamaguchi Bàn thắng (Kiến tạo: Soichiro Fukaminato) ⚽ 6'
  • Soichiro Fukaminato Bàn thắng (Kiến tạo: Yuriya Takahashi) ⚽ 15'
  • Yutaka Michiwaki Bàn thắng ⚽ 19'
  • 🔄 46' Hayata Mizuno Thay Yukito Murakami
  • 🔄 46' Yuta Koide Thay Shun Fukumoto
  • Naoki Kumata Thay Taisei Kato 🔄 67'
  • Naoki Kumata Bàn thắng (Kiến tạo: Yutaka Michiwaki) ⚽ 71'
  • 🔄 75' Koki Oshima Thay Hiroya Sueki
  • 🔄 75' Atsushi Kurokawa Thay Yamato Naito
  • Atsuki Yamanaka Thay Daiki Yamaguchi 🔄 77'
  • Ryota Nagaki Thay Shota Kofie 🔄 77'
  • 🔄 80' Kazuhiro Sato Thay Yuto Hiratsuka
  • Masato Araki Thay Ryo Nishitani 🔄 88'
  • Ruon Hisanaga Thay Yutaka Michiwaki 🔄 88'
  • Atsuki Yamanaka Bàn thắng ⚽ 89'
  • Ryota Nagaki Thẻ vàng 🟨 90+2'
Các trận khác cùng giải