Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Châu Âu
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
23:45 22/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Iberia 1999 Tbilisi
Đội khách:
Mjallby AIF
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 01:29 23/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2 +0.25 1.84 | 1.98 +0.25 1.92 | 1.36 +0.25 3.17 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.88 2.5 1.94 | 2.04 2.5 1.84 | 3.63 1.5 1.28 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 3.13 3.22 2.03 | 2.6 3.13 2.52 | 1.13 5.1 40 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Iberia 1999 Tbilisi
4-3-3
3-4-3
Mjallby AIF
31
Makaridze
40
Kobuladze
25
Amisulashvili
4
Selimovic
5
Jinjolava
6
Dadiani
18
Brune
8
Kardava
9
Dzagania
19
Sikharulashvili
10
Natchkebia
35
Lundin
33
Miettinen
4
Noren
5
Iqbal
14
Granath
7
Gustafsson
22
Gustavsson
26
Hoffmann
23
Samuelsen
18
Bergstrom
29
Lindberg
Iberia 1999 Tbilisi
(4-3-3)
Xuất phát
- 31 Georgi Makaridze G
- 40 Giorgi Kobuladze D
- 25 Aleksandre Amisulashvili D
- 4 Vahid Selimovic D
- 5 Jemali-Giorgi Jinjolava D
- 6 Nikoloz Dadiani M
- 18 Lucas Oliveira Brune M
- 8 Bakar Kardava M
- 9 Amiran Dzagania F
- 19 Nika Sikharulashvili F
- 10 Zviad Natchkebia F
Dự bị
- 16 Revaz Kurtanidze
- 1 Tornike Megrelishvili
- 33 Jean-Marc Tiboue
- 30 Nikoloz Bochorishvili
- 3 Phillip Cancar
- 23 Eldar Kuliyev
- 27 Giorgi Kutsia
- 14 Abdullahi Ibrahim Alhassan
- 11 Andria Bartishvili
- 7 Daniel Kvartskhava
- 29 Lado Chikhradze
- 17 Stephen Ende
Mjallby AIF
(3-4-3)
Xuất phát
- 35 Alexander Lundin G
- 33 Tony Miettinen D
- 4 Axel Noren D
- 5 Abdullah Iqbal D
- 14 Viktor Granath M
- 7 Viktor Gustafsson M
- 22 Jesper Gustavsson M
- 26 Ian Hoffmann M
- 23 Aki Samuelsen F
- 18 Jacob Bergstrom F
- 29 Olle Lindberg F
Dự bị
- 1 Sebastian Hansen
- 13 Robin Wallinder
- 24 Tom Pettersson
- 2 Ludvig Svanberg
- 3 Martin Agnarsson
- 39 Romeo Leandersson
- 6 Mads Enggaard
- 27 Ludvig Tidstrand
- 10 Jeppe Kjaer
- 25 Max Nielsen
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Lucas Oliveira Brune Thẻ vàng 11'
- Nikoloz Dadiani Thẻ vàng 45'
- 45+1' Viktor Gustafsson Thẻ vàng
- Jemali-Giorgi Jinjolava Penalty 55'
- Jemali-Giorgi Jinjolava Thẻ vàng 60'
- Jean-Marc Tiboue Thay Lucas Oliveira Brune 61'
- 62' Jesper Gustavsson Thẻ vàng
- 65' Max Nielsen Thay Viktor Granath
- 65' Mads Enggaard Thay Viktor Gustafsson
- Giorgi Kutsia Thay Zviad Natchkebia 72'
- Giorgi Kobuladze Thẻ vàng 79'
- Abdullahi Ibrahim Alhassan Thay Amiran Dzagania 80'
- Andria Bartishvili Thay Nikoloz Dadiani 80'
- 84' Ludvig Tidstrand Thay Aki Samuelsen
- 84' Tom Pettersson Thay Tony Miettinen
- 89' Tom Pettersson Bàn thắng
- 90+1' Max Nielsen Thẻ vàng
- Bakar Kardava Thẻ vàng 90+3'
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 Tbilisi
Mjallby AIF
44%
Kiểm soát bóng
56%
0.99
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
7
Tổng cú sút
22
1
Sút trúng đích
5
5
Sút trượt
12
1
Sút bị chặn
4
3
Sút trong vòng cấm
14
4
Sút ngoài vòng cấm
7
1
Cơ hội ghi bàn
3
1
Trúng khung gỗ
1
2
Phạt góc
7
15
Đá phạt
13
2
Việt vị
1
13
Phạm lỗi
15
5
Thẻ vàng
3
4
Cứu thua
0
395
Số đường chuyền
493
328
Chuyền chính xác
424
65
Tấn công
120
21
Tấn công nguy hiểm
70
8
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
41
10
Tắc bóng
10
15
Chặn bóng
5
17
Cướp bóng
11
48
Phá bóng
7
12
Ném biên
24
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức