Trang chủ › VĐQG Na-uy › HamKam vs Rosenborg
0 - 3
Kết thúc
(HT: 0 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Norway
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 22:59 24/10/2026
Sân: —
Đội nhà: HamKam
Đội khách: Rosenborg
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 00:50 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.8 +1 2.08 2.08 +1 1.82 3 0 1.4
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.91 3 1.95 1.93 3.25 1.95 5 3.5 1.15
1X2Chủ · Hòa · Khách 4.36 3.86 1.58 5.3 4.5 1.48 20 5.5 1.14
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
HamKam 5-3-2 4-4-2 Rosenborg
12 Sandberg
22 Nilsen
2 Gjone
23 Sjolstad
3 Amundsen-Day
5 Andresen
11 Ofkir
14 Mares
26 Metcalfe
17 Potur
28 Benjamin
1 Wahlstedt
16 Witry
4 Ceide
21 Nemcik
19 Pereira
11 Sahsah
17 Bomholt
10 Selnaes
22 Svensson
18 Chiakha
35 Ceide
HamKam (5-3-2)
Xuất phát
  • 12 Marcus Sandberg G
  • 22 Snorre Strand Nilsen D
  • 2 Martin Gjone D
  • 23 Fredrik Sjolstad D
  • 3 Ethan Amundsen-Day D
  • 5 Aleksander Andresen D
  • 11 Mohamed Ofkir M
  • 14 Luc Mares M
  • 26 Patrick Metcalfe M
  • 17 Aksel Baran Potur F
  • 28 David Benjamin F
Dự bị
  • 4 Halvor Rodolen Opsahl
  • 27 Joao Barros
  • 16 Anders Trondsen
  • 6 William Osnes-Ringen
  • 10 Loris Mettler
  • 29 Blerton Isufi
  • 18 Duarte Moreira
  • 24 Danilo Al-Saed
  • 33 Rusen S. E.
Rosenborg (4-4-2)
Xuất phát
  • 1 Leopold Wahlstedt G
  • 16 Aslak Fonn Witry D
  • 4 Mikkel Konradsen Ceide D
  • 21 Tomas Nemcik D
  • 19 Adrian Nilsen Pereira D
  • 11 Noah Sahsah M
  • 17 Mads Bomholt M
  • 10 Ole Kristian Selnaes M
  • 22 Jonas Svensson M
  • 18 Amin Chiakha F
  • 35 Emil Konradsen Ceide F
Dự bị
  • 12 Rasmus Semundseth Sandberg
  • 15 Jonas Mortensen
  • 23 Mark Mampasi
  • 3 Tobias Solheim Dahl
  • 8 Iver Fossum
  • 6 Mathias Kjolo
  • 14 Jesper Reitan-Sunde
  • 30 Maciej Soboczynski
  • 9 Dino Islamovic
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Luc Mares Thẻ vàng 🟨 41'
  • Duarte Moreira Thay Mohamed Ofkir 🔄 46'
  • 🟨 55' Noah Sahsah Thẻ vàng
  • 🟨 59' Leopold Wahlstedt Thẻ vàng
  • 🔄 61' Jesper Reitan-Sunde Thay Noah Sahsah
  • Patrick Metcalfe Thẻ vàng 🟨 62'
  • Danilo Al-Saed Thay David Benjamin 🔄 68'
  • ⚽ 69' Luc Mares Phản lưới
  • 🔄 70' Mathias Kjolo Thay Jonas Svensson
  • ⚽ 74' Amin Chiakha Bàn thắng (Kiến tạo: Emil Konradsen Ceide)
  • Joao Barros Thay Aleksander Andresen 🔄 83'
  • Loris Mettler Thay Luc Mares 🔄 83'
  • ⚽ 89' Emil Konradsen Ceide Bàn thắng (Kiến tạo: Amin Chiakha)
  • 🔄 90' Dino Islamovic Thay Amin Chiakha
  • 🔄 90' Maciej Soboczynski Thay Emil Konradsen Ceide
  • Snorre Strand Nilsen Thẻ vàng 🟨 90+2'
Thống kê trận đấu
HamKam Rosenborg
34% Kiểm soát bóng 66%
0.67 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.75
12 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 7
6 Sút trượt 8
4 Sút bị chặn 6
7 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 11
0 Cơ hội ghi bàn 1
0 Trúng khung gỗ 1
4 Phạt góc 7
16 Đá phạt 19
19 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
5 Cứu thua 1
268 Số đường chuyền 549
191 Chuyền chính xác 470
50 Tấn công 103
25 Tấn công nguy hiểm 60
20 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 33
16 Tắc bóng 18
10 Chặn bóng 5
21 Cướp bóng 21
26 Phá bóng 16
20 Ném biên 29
Các trận khác cùng giải