Trang chủ › GERC › Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
1 - 3
Kết thúc
(HT: 0 - 0)
Thông tin trận đấu
Giải: GERC KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Đức
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 00:00 28/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Hamburger SV
Đội khách: Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:40 28/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 2 0 1.82 1.94 +0.5 1.98 2.31 0 1.68
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.8 3 2 1.85 3 2.05 2.05 4.5 1.85
1X2Chủ · Hòa · Khách 2.48 3.36 2.27 3.35 3.67 1.96 70 11.5 1.02
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Hamburger SV 3-4-2-1 4-4-2 Eintracht Frankfurt
12 Tangvik
43 Nandja
33 Bornauw
17 Omari
3 Wolfe
5 Adeline
6 Lokonga
28 Muheim
7 Ouahdi
11 Gronbaek
9 Moffi
1 Atubolu
34 Collins
4 Koch
37 Maluze
2 Baum
20 Doan
25 Nwadike
27 Gotze
8 Chaibi
42 Uzun
9 Burkardt
Hamburger SV (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 12 Sander Tangvik G
  • 43 Shafiq Nandja D
  • 33 Sebastiaan Bornauw D
  • 17 Warmed Omari D
  • 3 David Moller Wolfe M
  • 5 Martin Adeline M
  • 6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga M
  • 28 Miro Muheim M
  • 7 Zakaria El Ouahdi M
  • 11 Albert Gronbaek M
  • 9 Terem Moffi F
Dự bị
  • 1 Daniel Heuer Fernandes
  • 37 Louis Lemke
  • 10 Immanuel Pherai
  • 22 Kofi Jeremy Amoako
  • 18 Frank Ronstadt
  • 27 Patson Daka
  • 19 Otto Stange
  • 38 Alexander Rossing-Lelesiit
  • 48 Jason Dean Bissi Mouelle
Eintracht Frankfurt (4-4-2)
Xuất phát
  • 1 Noah Atubolu G
  • 34 Nnamdi Collins D
  • 4 Robin Koch D
  • 37 Jeremiaha Maluze D
  • 2 Elias Baum D
  • 20 Ritsu Doan M
  • 25 Raphael Onyedika Nwadike M
  • 27 Mario Gotze M
  • 8 Fares Chaibi M
  • 42 Can Yilmaz Uzun F
  • 9 Jonathan Burkardt F
Dự bị
  • 40 Kaua Santos
  • 26 Keita Kosugi
  • 5 Otavio Manoel Galdino Fernandes
  • 15 Noel Aseko Nkili
  • 6 Oscar Hojlund
  • 31 Paul Love Arrhov
  • 7 Ansgar Knauff
  • 11 Younes Ebnoutalib
  • 35 Malik Pimpong
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 17' Nnamdi Collins Thẻ vàng
  • 🟨 33' Mario Gotze Thẻ vàng
  • Jason Bissi-Mouelle Thay Sebastiaan Bornauw 🔄 46'
  • 🔄 50' Keita Kosugi Thay Nnamdi Collins
  • ⚽ 56' Robin Koch Bàn thắng (Kiến tạo: Jonathan Burkardt)
  • 🟨 69' Jeremiaha Maluze Thẻ vàng
  • ⚽ 71' Jonathan Burkardt Bàn thắng (Kiến tạo: Mario Gotze)
  • 🔄 72' Younes Ebnoutalib Thay Jonathan Burkardt
  • 🔄 72' Noel Aseko Nkili Thay Mario Gotze
  • Otto Stange Thay Albert Gronbaek 🔄 73'
  • Kofi Jeremy Amoako Thay Albert-Mboyo Sambi Lokonga 🔄 73'
  • Patson Daka Thay Miro Muheim 🔄 74'
  • ⚽ 75' Younes Ebnoutalib Bàn thắng (Kiến tạo: Fares Chaibi)
  • Terem Moffi Bàn thắng ⚽ 79'
  • Alexander Rossing-Lelesiit Thay Terem Moffi 🔄 82'
  • 🟨 86' Raphael Onyedika Nwadike Thẻ vàng
Thống kê trận đấu
Hamburger SV Eintracht Frankfurt
46% Kiểm soát bóng 54%
2.4 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.62
11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
5 Sút trượt 4
1 Sút bị chặn 3
7 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 4
5 Cơ hội ghi bàn 3
0 Trúng khung gỗ 1
4 Phạt góc 3
15 Đá phạt 7
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 3
2 Cứu thua 4
370 Số đường chuyền 437
285 Chuyền chính xác 364
83 Tấn công 104
31 Tấn công nguy hiểm 42
25 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 14
15 Tắc bóng 10
8 Chặn bóng 11
24 Cướp bóng 15
22 Phá bóng 27
16 Ném biên 20
Các trận khác cùng giải