Trang chủ › UEFA ECL › Getafe vs FC Lugano
2 - 5
Kết thúc
(HT: 1 - 3)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Châu Âu
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 23:45 22/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Getafe
Đội khách: FC Lugano
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:29 23/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.84 -0.5 2 1.97 -0.25 1.93 2.88 -0.25 1.43
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 2.02 2.5 1.8 1.79 2 2.09 3.12 6.5 1.35
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.84 3.2 3.78 2.25 3 3.09 70 11 1.01
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Getafe 4-2-3-1 3-5-2 FC Lugano
13 Soria
17 Femenia
5 Abqar
26 Valou
3 Davinchi
2 Dakonam
16 Gracia
21 Garcia
9 Moya
28 Risco
20 Monzon
16 Ballmoos
6 Papadopoulos
17 Mai
3 Delcroix
46 Zanotti
25 Bislimi
8 Grgic
27 Santos
21 Cimignani
9 Ajeti
30 Moncada
Getafe (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 13 David Soria G
  • 17 Kiko Femenia D
  • 5 Abdelkabir Abqar D
  • 26 Jean Valou D
  • 3 Davinchi D
  • 2 Djene Dakonam M
  • 16 Francho Serrano Gracia M
  • 21 Andres Garcia M
  • 9 Borja Mayoral Moya M
  • 28 Alberto Risco M
  • 20 Ivan Monzon F
Dự bị
  • 35 Diego Ferrer
  • 1 Jiri Letacek
  • 22 Johan Andres Mojica Palacio
  • 4 Saba Sazonov
  • 15 Sebastian Boselli
  • 11 Ramon Terrats Espacio
  • 6 Mario Martin
  • 8 Nemanja Gudelj
  • 19 Enes Unal
  • 10 Martin Adrian Satriano Costa
FC Lugano (3-5-2)
Xuất phát
  • 16 David von Ballmoos G
  • 6 Antonios Papadopoulos D
  • 17 Lars Lukas Mai D
  • 3 Hannes Delcroix D
  • 46 Mattia Zanotti M
  • 25 Uran Bislimi M
  • 8 Anto Grgic M
  • 27 Daniel Dos Santos M
  • 21 Yanis Cimignani M
  • 9 Adonis Ajeti F
  • 30 Dereck Moncada F
Dự bị
  • 28 Felix Gebhardt
  • 99 Diego Mina
  • 26 Martim Alexandre Costa Marques
  • 2 Bekhruzdzhon Karimov
  • 4 Damian Kelvin
  • 14 Ahmed Kendouci
  • 24 Elias Pihlstrom
  • 7 Ezgjan Alioski
  • 91 Kevin Behrens
  • 22 Beckham David Castro Espinosa
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Ivan Monzon Bàn thắng ⚽ 2'
  • ⚽ 3' Adonis Ajeti Bàn thắng (Kiến tạo: Daniel Dos Santos)
  • ⚽ 7' Yanis Cimignani Bàn thắng
  • 🟨 13' Yanis Cimignani Thẻ vàng
  • 🟨 20' Uran Bislimi Thẻ vàng
  • Borja Mayoral Moya Thẻ vàng 🟨 23'
  • ⚽ 26' Adonis Ajeti Bàn thắng (Kiến tạo: Dereck Moncada)
  • Nemanja Gudelj Thay Alberto Risco 🔄 46'
  • Johan Andres Mojica Palacio Thay David Cordon Mancha,Davinchi 🔄 46'
  • Ramon Terrats Espacio Thay Abdelkabir Abqar 🔄 46'
  • Martin Adrian Satriano Costa Thay Kiko Femenia 🔄 46'
  • ⚽ 50' Uran Bislimi Bàn thắng (Kiến tạo: Mattia Zanotti)
  • 🟨 57' Dereck Moncada Thẻ vàng
  • 🔄 59' Elias Pihlstrom Thay Dereck Moncada
  • 🔄 59' Martim Alexandre Costa Marques Thay Yanis Cimignani
  • Enes Unal Thay Ivan Monzon 🔄 66'
  • 🔄 66' Kevin Behrens Thay Adonis Ajeti
  • 🟨 70' Lars Lukas Mai Thẻ vàng
  • 🟨 73' Mattia Zanotti Thẻ vàng
  • Borja Mayoral Moya Bàn thắng ⚽ 74'
  • 🔄 75' Bekhruzdzhon Karimov Thay Daniel Dos Santos
  • 🔄 75' Ezgjan Alioski Thay Mattia Zanotti
  • ⚽ 90+2' Kevin Behrens Bàn thắng
Thống kê trận đấu
Getafe FC Lugano
60% Kiểm soát bóng 40%
2.49 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.8
25 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 7
14 Sút trượt 1
3 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 7
12 Sút ngoài vòng cấm 3
2 Cơ hội ghi bàn 4
15 Phạt góc 2
23 Đá phạt 6
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 23
1 Thẻ vàng 5
2 Cứu thua 6
504 Số đường chuyền 358
429 Chuyền chính xác 288
109 Tấn công 57
65 Tấn công nguy hiểm 19
32 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 14
3 Tắc bóng 8
1 Chặn bóng 11
3 Cướp bóng 11
17 Phá bóng 56
22 Ném biên 13
Các trận khác cùng giải