Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Nhật Bản
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
12:00 24/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Fujieda MYFC
Đội khách:
Tokushima Vortis
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 13:50 24/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.83 0 2.05 | 1.85 0 2.05 | 4.44 -0.25 1.19 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.94 2.25 1.92 | 1.92 2.25 1.96 | 4.33 1.5 1.2 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 2.4 3.02 2.68 | 2.45 3.07 2.72 | 60 6.3 1.08 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Fujieda MYFC
3-4-2-1
3-4-2-1
Tokushima Vortis
24
Yoshida
16
Mori
5
Kusumoto
38
Shimano
19
Kondo
66
Nagao
23
Kajikawa
13
Nakamura
17
Kawamoto
11
Manabe
20
Kanemoto
37
Kitamura
15
Yamakoshi
3
Yamada
4
Mafaldo
19
Miyazaki
6
Kanuma
10
Sugimoto
42
Takagi
55
Shigehiro
7
Kodama
9
Carvalho
Fujieda MYFC
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 24 Shun Yoshida G
- 16 Yuri Mori D
- 5 Takumi Kusumoto D
- 38 Rei Shimano D
- 19 Yusei Kondo M
- 66 Yuto Nagao M
- 23 Ryota Kajikawa M
- 13 Yuto Nakamura M
- 17 Riyo Kawamoto M
- 11 Hayato Manabe M
- 20 Wigi Kanemoto F
Dự bị
- 21 Rei Jones
- 22 Ryosuke Hisadomi
- 6 Takuya Okamoto
- 4 So Nakagawa
- 2 Keita Matsuda
- 7 Shunnosuke Matsuki
- 8 Yoshikaze Tsunoda
- 41 Uheiji Uehata
- 26 Taiga Kawamoto
Tokushima Vortis
(3-4-2-1)
Xuất phát
- 37 Kai Chide Kitamura G
- 15 Kohei Yamakoshi D
- 3 Nao Yamada D
- 4 Kaique Ferraz Mafaldo D
- 19 Jumma Miyazaki M
- 6 Naoki Kanuma M
- 10 Taro Sugimoto M
- 42 Yuya Takagi M
- 55 Takuya Shigehiro M
- 7 Shunto Kodama M
- 9 Thonny Anderson da Silva Carvalho F
Dự bị
- 31 Toru Hasegawa
- 44 Tatsuya Yamaguchi
- 2 Hayato Tanaka
- 97 Malcolm Tsuyoshi Moyo
- 69 Muku Fukuta
- 8 Ken Iwao
- 11 Lucas Barcelos Damaceno
- 16 Daiki Watari
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 28' Yuya Takagi Bàn thắng (Kiến tạo: Taro Sugimoto)
- Takuya Okamoto Thay Yuto Nakamura 46'
- 54' Taro Sugimoto Thẻ vàng
- 60' Hayato Tanaka Thay Kaique Ferraz Mafaldo
- Taiga Kawamoto Thay Wigi Kanemoto 67'
- 72' Lucas Barcelos Damaceno Thay Shunto Kodama
- 72' Malcolm Tsuyoshi Moyo Thay Yuya Takagi
- Shunnosuke Matsuki Thay Riyo Kawamoto 78'
- Uheiji Uehata Thay Yuto Nagao 78'
- 86' Daiki Watari Thay Thonny Anderson da Silva Carvalho
- 86' Tatsuya Yamaguchi Thay Jumma Miyazaki
- Keita Matsuda Thay Ryota Kajikawa 90'
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFC
Tokushima Vortis
58%
Kiểm soát bóng
42%
7
Tổng cú sút
17
0
Sút trúng đích
7
6
Sút trượt
6
1
Sút bị chặn
4
6
Phạt góc
1
10
Đá phạt
14
3
Việt vị
1
11
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
1
105
Tấn công
117
69
Tấn công nguy hiểm
71
15
Ném biên
16
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức