Trang chủ › ICE PR › Fram Reykjavik vs IA Akranes
2 - 4
Kết thúc
(HT: 1 - 1)
Thông tin trận đấu
Giải: ICE PR KQ Lịch BXH Kèo
Quốc Gia/Khu Vực: Iceland
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 02:15 20/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Fram Reykjavik
Đội khách: IA Akranes
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 03:50 20/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.94 -0.5 1.9 1.72 -0.5 2.21 1.75 +0.25 2.17
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.82 3.75 2 1.75 3.75 2.14 2.09 4.75 1.79
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.94 3.81 2.92 1.7 4.2 3.61 5 1.82 2.81
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Kristofer Konradsson Bàn thắng (Kiến tạo: Robert Hauksson) ⚽ 4'
  • Freyr Sigurdsson Thẻ đỏ 🟥 12'
  • 🟨 14' Baldvin Thor Berndsen Thẻ vàng
  • Kyle McLagan Thẻ vàng 🟨 14'
  • ⚽ 33' Baldvin Thor Berndsen Bàn thắng
  • 🟨 37' Erik Tobias Sandberg Thẻ vàng
  • 🟨 40' Gisli Laxdal Unnarsson Thẻ vàng
  • 🔄 46' Viktor Jonsson Thay Bodvar Bodvarsson
  • 🔄 46' Johannes Vall Thay Gisli Laxdal Unnarsson
  • Kennie Chopart Thẻ vàng 🟨 52'
  • Robert Hauksson Thẻ vàng 🟨 55'
  • ⚽ 59' Baldvin Thor Berndsen Bàn thắng (Kiến tạo: Gudmundur Thorarinsson)
  • Kristofer Konradsson Bàn thắng (Kiến tạo: Thorri Thorbjornsson) ⚽ 66'
  • 🟨 74' Gisli Eyjolfsson Thẻ vàng
  • Haraldur Einar Asgrimsson Thay Oliver Elis Hlynsson 🔄 74'
  • 🔄 75' Jon Gisli Eyland Gislason Thay Gudmundur Thorarinsson
  • Jakob Bystrom Thay Robert Hauksson 🔄 75'
  • Simon Tibbling Thay Fred Saraiva 🔄 80'
  • 🔄 83' Omar Bjorn Stefansson Thay Markus Pall Ellertsson
  • Vuk Oskar Dimitrijevic Thay Mar Aegisson 🔄 87'
  • 🔄 89' Rafael Mani Thrastarson Thay Steinar Thorsteinsson
  • ⚽ 90+2' Rafael Mani Thrastarson Bàn thắng
  • ⚽ 90+4' Viktor Jonsson Bàn thắng
Thống kê trận đấu
Fram Reykjavik IA Akranes
22% Kiểm soát bóng 78%
1.7 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.98
16 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 6
7 Sút trượt 6
4 Sút bị chặn 2
12 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Cơ hội ghi bàn 0
0 Trúng khung gỗ 2
7 Phạt góc 8
7 Đá phạt 7
7 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Cứu thua 3
196 Số đường chuyền 696
123 Chuyền chính xác 632
88 Tấn công 193
64 Tấn công nguy hiểm 130
17 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 20
2 Tắc bóng 11
9 Chặn bóng 11
3 Cướp bóng 14
39 Phá bóng 22
24 Ném biên 16
Các trận khác cùng giải