Trang chủ › K League 1 › FC Seoul vs Gimcheon Sangmu FC
2 - 2
Kết thúc
(HT: 1 - 1)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Hàn Quốc
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 14:30 18/10/2026
Sân: —
Đội nhà: FC Seoul
Đội khách: Gimcheon Sangmu FC
Đội hình ra sân
FC Seoul 4-4-2 4-4-2 Gimcheon Sangmu FC
25 Yun
16 Jun
37 Ros
5 Al-Arab
22 Su
7 Won
42 Beom
6 Babec
10 Silva
9 Klimala
27 Min
51 Soo
42 Hoo
45 Soo
5 Kyu
33 Seong
54 Seok
55 Joon
56 Hyeon
48 Sang
49 Gyu
47 Heon
FC Seoul (4-4-2)
Xuất phát
  • 25 Gu Sung Yun G
  • 16 Choi Jun D
  • 37 Juan Antonio Ros D
  • 5 Yazan Mousa Mahmoud Abu Al-Arab D
  • 22 Kim Jin Su D
  • 7 Jeong Seung Won M
  • 42 Son Jeong Beom M
  • 6 Hrvoje Babec M
  • 10 Anderson de Oliveira da Silva M
  • 9 Patryk Klimala F
  • 27 Moon Seon Min F
Dự bị
  • 26 Baek Jong Bum
  • 66 Park Soo Il
  • 4 Lee Sang Min
  • 20 Lee Han Do
  • 88 Park Jang Han Yeol
  • 41 Hwang Do Yoon
  • 19 Cheon Seong Hoon
  • 18 Cho Young Wook
  • 14 Jeong Hyeon Woo
Gimcheon Sangmu FC (4-4-2)
Xuất phát
  • 51 Ahn Joon Soo G
  • 42 Hong Si Hoo D
  • 45 Byeon Jun Soo D
  • 5 Kim Min Kyu D
  • 33 Park Jin Seong D
  • 54 Yoon Jae Seok M
  • 55 Park Tae Joon M
  • 56 Lee Kang Hyeon M
  • 48 Hong Yun Sang M
  • 49 Kang Min Gyu F
  • 47 Lee Sang Heon F
Dự bị
  • 41 Park Man Ho
  • 44 Park Min Seo
  • 65 Lee Sang Hyeok
  • 53 Roh Kyung Ho
  • 2 Min Kyung Hyun
  • 46 Chung Ma Ho
  • 21 Kim In Kyun
  • 50 Kang Ju Hyeok
  • 57 Jung Jae Min
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Patryk Klimala Bàn thắng (Kiến tạo: Jeong Seung Won) ⚽ 22'
  • Kim Jin Su Thẻ vàng 🟨 45'
  • 🔄 45' Min Kyung Hyun Thay Hong Si Hoo
  • ⚽ 45+1' Lee Sang Heon Penalty
  • 🟨 45+6' Yoon Jae Seok Thẻ vàng
  • Son Jeong Beom Thẻ vàng 🟨 50'
  • Patryk Klimala Bàn thắng (Kiến tạo: Moon Seon Min) ⚽ 52'
  • 🔄 60' Park Min Seo Thay Park Jin Seong
  • 🔄 60' Kim In Kyun Thay Yoon Jae Seok
  • Juan Antonio Ros Thẻ vàng 🟨 66'
  • ⚽ 67' Kim In Kyun Penalty
  • Hwang Do Yoon Thay Son Jeong Beom 🔄 68'
  • 🟨 80' Min Kyung Hyun Thẻ vàng
  • Cho Young Wook Thay Moon Seon Min 🔄 82'
  • 🔄 90+2' Roh Kyung Ho Thay Kang Min Gyu
  • 🔄 90+2' Jung Jae Min Thay Lee Sang Heon
  • Hwang Do Yoon Thẻ vàng 🟨 90+4'
Các trận khác cùng giải