Trang chủ › J1 League › FC Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
3 - 0
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Nhật Bản
Mùa: 2027
Vòng: —
Thời gian: 14:00 18/10/2026
Sân: —
Đội nhà: FC Machida Zelvia
Đội khách: Avispa Fukuoka
Đội hình ra sân
FC Machida Zelvia 3-4-2-1 3-4-2-1 Avispa Fukuoka
1 Tani
3 Shoji
50 Okamura
2 Ouwejan
6 Mochizuki
16 Mae
31 Lavi
33 Akimoto
9 Ogawa
7 Soma
99 Yengi
24 Obata
16 Oka
37 Tashiro
15 Tsujioka
2 Yuzawa
34 Shiihashi
11 Miki
29 Maejima
6 Shigemi
13 Morooka
9 Popo
FC Machida Zelvia (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 1 Kosei Tani G
  • 3 Gen Shoji D
  • 50 Daihachi Okamura D
  • 2 Thomas Ouwejan D
  • 6 Henry Heroki Mochizuki M
  • 16 Hiroyuki Mae M
  • 31 Neta Lavi M
  • 33 Takahiro Akimoto M
  • 9 Koki Ogawa M
  • 7 Yuki Soma M
  • 99 Tete Yengi F
Dự bị
  • 66 Aki Koch
  • 13 Tatsuya Morita
  • 5 Ibrahim Dresevic
  • 23 Ryohei Shirasaki
  • 8 Keiya Sento
  • 34 Futa Tokumura
  • 20 Takuma Nishimura
  • 15 Mitchell Duke
Avispa Fukuoka (3-4-2-1)
Xuất phát
  • 24 Yuma Obata G
  • 16 Teppei Oka D
  • 37 Masaya Tashiro D
  • 15 Yuma Tsujioka D
  • 2 Masato Yuzawa M
  • 34 Keiya Shiihashi M
  • 11 Tomoya Miki M
  • 29 Yota Maejima M
  • 6 Masato Shigemi M
  • 13 Shu Morooka M
  • 9 Werik Popo F
Dự bị
  • 1 Takumi Nagaishi
  • 33 Kaoru Yamawaki
  • 20 Kennedy Egbus Mikuni
  • 38 Daiki Miya
  • 47 Yu Hashimoto
  • 55 Kokoro Maeda
  • 25 Yuji Kitajima
  • 52 Shohei Takemoto
  • 32 Abdul Hanan Sani Brown
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Tete Yengi Bàn thắng (Kiến tạo: Henry Heroki Mochizuki) ⚽ 22'
  • 🔄 46' Yuji Kitajima Thay Werik Silva Pinto, Werik Popo
  • Daihachi Okamura Thẻ vàng 🟨 54'
  • Gen Shoji Thẻ vàng 🟨 60'
  • Takuma Nishimura Thay Tete Yengi 🔄 65'
  • 🔄 68' Kokoro Maeda Thay Keiya Shiihashi
  • 🔄 68' Yu Hashimoto Thay Masato Yuzawa
  • Hiroyuki Mae Bàn thắng ⚽ 73'
  • Henry Heroki Mochizuki Bàn thắng (Kiến tạo: Takahiro Akimoto) ⚽ 76'
  • Mitchell Duke Thay Koki Ogawa 🔄 77'
  • Ryohei Shirasaki Thay Neta Lavi 🔄 77'
  • 🔄 79' Shohei Takemoto Thay Masato Shigemi
  • 🔄 86' Abdul Hanan Sani Brown Thay Shu Morooka
  • Keiya Sento Thay Yuki Soma 🔄 86'
  • Ibrahim Dresevic Thay Daihachi Okamura 🔄 86'
Các trận khác cùng giải