Trang chủ
› VĐQG Trung Quốc
› Chongqing Tonglianglong vs Luneng Sơn Đông
Thông tin trận đấu
Giải:
VĐQG Trung Quốc
KQ
Lịch
BXH
Kèo
Quốc Gia/Khu Vực:
Trung Quốc
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
18:35 11/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Chongqing Tonglianglong
Đội khách:
Luneng Sơn Đông
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 04:05 12/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.9 0 1.86 | 1.88 0 2 | 2.56 0 1.52 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.88 2.75 1.88 | 1.88 2.5 1.98 | 6.88 2.5 1.05 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 2.43 3.13 2.38 | 2.41 3.14 2.56 | 15 1.04 11 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Chongqing Tonglianglong
5-4-1
4-4-2
Luneng Sơn Đông
1
Haoyang
37
Suowei
33
Lucao
6
Pengxiang
3
Yingkai
26
Xiaoqiang
9
Cimpanu
16
Zhixiong
10
Amadou
18
Weipeng
11
Dimata
14
Dalei
23
Alvaro
3
Xiao
33
Zhunyi
11
Yang
28
Mijit
8
Madruga
38
Memet
29
Pu
7
Wenneng
10
Qazaishvili
Chongqing Tonglianglong
(5-4-1)
Xuất phát
- 1 Yao Haoyang G
- 37 Wei Suowei D
- 33 Lucao D
- 6 Jin Pengxiang D
- 3 Zhang Yingkai D
- 26 He Xiaoqiang D
- 9 George Alexandru Cimpanu M
- 16 Zhang Zhixiong M
- 10 Ibrahim Amadou M
- 18 Liang Weipeng M
- 11 Nany Landry Dimata F
Dự bị
- 25 Yerjet Yerzat
- 31 Wu Zitong
- 24 Liu Mingshi
- 27 Wu Yongqiang
- 21 Liu Jiale
- 19 Du Yuezheng
- 15 Chen Chunxin
- 17 Ng Yu Hei
- 7 Xiang Yuwang
Luneng Sơn Đông
(4-4-2)
Xuất phát
- 14 Wang Dalei G
- 23 Pedro Alvaro D
- 3 Peng Xiao D
- 33 Gao Zhunyi D
- 11 Liu Yang D
- 28 Mewlan Mijit M
- 8 Guilherme Madruga M
- 38 Imran Memet M
- 29 Chen Pu M
- 7 Xie Wenneng F
- 10 Valeri Qazaishvili F
Dự bị
- 36 Liu Qiwei
- 1 Yu Jinyong
- 32 Sun Qihang
- 15 Shi Songchen
- 5 Zheng Zheng
- 34 Yin Jiaxi
- 22 Li Yuanyi
- 35 Huang Zhengyu
- 37 Chen Zeshi
- 17 Raphael Merkies
- 41 Lu Junwei
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Zhang Zhixiong Bàn thắng (Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu) 25'
- 46' Raphael Merkies Thay Liu Yang
- 46' Huang Zhengyu Thay Imran Memet
- Chen Chunxin Thay Liang Weipeng 57'
- Liu Mingshi Thay Wei Suowei 57'
- 66' Pedro Alvaro Thẻ vàng
- 70' Shi Songchen Thay Chen Pu
- 72' Valeri Qazaishvili Bàn thắng (Kiến tạo: Mewlan Mijit)
- 77' Gao Zhunyi Thẻ vàng
- 78' Lu Junwei Thay Gao Zhunyi
- Du Yuezheng Thay Nany Landry Dimata 82'
- Wu Yongqiang Thay George Alexandru Cimpanu 82'
- 85' Chen Zeshi Thay Xie Wenneng
- Du Yuezheng Thẻ vàng 90+2'
Thống kê trận đấu
Chongqing Tonglianglong
Luneng Sơn Đông
40%
Kiểm soát bóng
60%
0.22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
5
Tổng cú sút
16
2
Sút trúng đích
5
2
Sút trượt
7
1
Sút bị chặn
4
3
Sút trong vòng cấm
9
2
Sút ngoài vòng cấm
7
0
Cơ hội ghi bàn
2
0
Trúng khung gỗ
1
6
Phạt góc
5
17
Đá phạt
14
1
Việt vị
1
14
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
2
4
Cứu thua
1
366
Số đường chuyền
544
295
Chuyền chính xác
463
73
Tấn công
119
21
Tấn công nguy hiểm
40
10
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
21
8
Tắc bóng
8
10
Chặn bóng
11
13
Cướp bóng
16
36
Phá bóng
23
20
Ném biên
18
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo Chongqing Tonglianglong
2 trận:
0 thắng
0 hòa
2 thua
·Thắng kèo 0/2 (0%)
·Tài 2/2 (100%)
B
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | B | -1.5 Thua | 3 Tài |
| 22/06/2024 | CHA FACup | Chongqing Tonglianglong | 3-6 (0-1) | Luneng Sơn Đông | B | +0.75 Thua | 2.5 Tài |
Phong độ gần đây
Chongqing Tonglianglong — 20 trận gần nhất
20 trận:
4 thắng
7 hòa
9 thua
·Thắng kèo 8/20 (40%)
·Tài 6/20 (30%)
B
B
H
B
H
B
B
B
T
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 1-3 (0-2) | ShenHua Thượng Hải | B | +0.25 Thua | 2.75 Tài |
| 02/09/2026 | CHA FACup | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | B | -0.5 Thua | 3.25 Xỉu |
| 29/08/2026 | CHA SL | JianYe Hà Nam | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | H | -1.5 Thắng | 2.75 Xỉu |
| 23/08/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 0-1 (0-0) | Dalian Young Boy | B | -0.25 Thua | 2.25 Xỉu |
| 14/08/2026 | CHA SL | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | H | -0.25 Thắng ½ | 2 Xỉu |
| 09/08/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 02/08/2026 | CHA SL | Shenzhen Peng City | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | B | -0.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 25/07/2026 | CHA SL | Wuhan Three Towns FC | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | B | -0.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 21/07/2026 | CHA FACup | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | T | -0.5 Thắng | 2.25 Xỉu ½ |
| 18/07/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Greentown Chiết Giang | H | 0 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 11/07/2026 | CHA SL | Chengdu Better City FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | H | -1.75 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 04/07/2026 | CHA SL | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | B | -0.25 Thua | 2.25 Tài |
| 27/06/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Thiên Tân Jinmen Tiger | T | -0.5 Thắng | 2 Xỉu |
| 20/06/2026 | CHA FACup | Ningbo Professional | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | T | +1 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 30/05/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Guoan Bắc Kinh | B | +0.25 Thua | 2.5 Tài |
| 24/05/2026 | CHA SL | Thanh Đảo Jonoon | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | T | -0.25 Thắng | 2 Xỉu |
| 20/05/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | H | 0 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 16/05/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | B | -1.5 Thua | 3 Tài |
| 09/05/2026 | CHA SL | ShenHua Thượng Hải | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | H | -1 Thắng | 2.75 Tài |
| 05/05/2026 | CHA SL | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | JianYe Hà Nam | H | 0 Hòa | 2.25 Xỉu ½ |
Luneng Sơn Đông — 20 trận gần nhất
20 trận:
10 thắng
3 hòa
7 thua
·Thắng kèo 10/20 (50%)
·Tài 10/20 (50%)
H
B
T
B
T
T
T
B
H
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 1-1 (1-0) | Shenzhen Peng City | H | -1 Thua | 3 Xỉu |
| 01/09/2026 | CHA FACup | Luneng Sơn Đông | 0-3 (0-2) | Shanghai Port | B | -0.25 Thua | 3.5 Xỉu |
| 28/08/2026 | CHA SL | ShenHua Thượng Hải | 2-3 (2-1) | Luneng Sơn Đông | T | -1 Thắng | 4 Tài |
| 22/08/2026 | CHA SL | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Luneng Sơn Đông | B | 0 Thua | 3 Xỉu |
| 14/08/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 3-1 (2-1) | Thanh Đảo Jonoon | T | -1.75 Thắng ½ | 3.5 Tài |
| 09/08/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 2-1 (0-0) | Thiên Tân Jinmen Tiger | T | -0.25 Thắng | 3 Hòa |
| 01/08/2026 | CHA SL | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Luneng Sơn Đông | T | -0.5 Thắng | 3.5 Xỉu |
| 26/07/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 1-2 (0-2) | JianYe Hà Nam | B | -0.25 Thua | 3.5 Xỉu |
| 21/07/2026 | CHA FACup | Wuhan Three Towns FC | 1-1 (1-0) * | Luneng Sơn Đông | H | +1.5 Thua | 3.5 Xỉu |
| 18/07/2026 | CHA SL | Dalian Young Boy | 3-1 (2-1) | Luneng Sơn Đông | B | -0.25 Thua | 3.75 Tài ½ |
| 10/07/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | T | -0.75 Thắng ½ | 3.75 Tài |
| 04/07/2026 | CHA SL | Guoan Bắc Kinh | 2-0 (0-0) | Luneng Sơn Đông | B | -0.75 Thua | 3.75 Xỉu |
| 27/06/2026 | CHA SL | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Luneng Sơn Đông | T | +0.25 Thắng | 3.25 Tài |
| 20/06/2026 | CHA FACup | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Luneng Sơn Đông | T | +0.5 Thắng | 2.5 Tài |
| 30/05/2026 | CHA SL | Chengdu Better City FC | 1-0 (1-0) | Luneng Sơn Đông | B | -0.75 Thua ½ | 3 Xỉu |
| 24/05/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns FC | H | -1.25 Thua | 3.25 Tài |
| 20/05/2026 | CHA SL | Greentown Chiết Giang | 4-1 (0-1) | Luneng Sơn Đông | B | 0 Thua | 3.5 Tài |
| 16/05/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | T | -1.5 Thắng | 3 Tài |
| 10/05/2026 | CHA SL | Shenzhen Peng City | 1-2 (0-1) | Luneng Sơn Đông | T | +0.75 Thắng ½ | 3 Hòa |
| 05/05/2026 | CHA SL | Luneng Sơn Đông | 4-1 (2-0) | ShenHua Thượng Hải | T | 0 Thắng | 3.25 Tài |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức