Trang chủ › Romania Superliga › CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
2 - 2
Kết thúc
(HT: 1 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Romania
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 00:00 26/10/2026
Sân: —
Đội nhà: CFR Cluj
Đội khách: Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 01:49 26/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.81 +0.5 2.05 1.92 +0.75 1.98 1.25 +0.25 3.85
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.89 2.5 1.95 1.93 2.5 1.95 3.85 4.5 1.25
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.06 3.05 2.05 4.19 3.4 1.76 10 1.2 5.9
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • 🟨 1' Nikita Stoioanov Thẻ vàng
  • Andrei Cordea Bàn thắng (Kiến tạo: Christopher Braun) ⚽ 26'
  • 🟨 32' Imran Fetai Thẻ vàng
  • Ovidiu Perianu Thẻ vàng 🟨 33'
  • 🟨 43' Andrei Marginean Thẻ vàng
  • Cristian Ignat Bàn thắng (Kiến tạo: Ervin Omic) ⚽ 61'
  • 🔄 62' Diogo Costa Pinto Thay Mamoudou Karamoko
  • Constantin Adrian Paun Alexandru Thay Ervin Omic 🔄 62'
  • Adi Nalic Thay Amin Ziblim 🔄 62'
  • Andres Emil Sfait Thẻ vàng 🟨 66'
  • 🔄 73' Ianis Tarba Thay Daniel Armstrong
  • 🔄 73' Oliver Hintsa Thay Imran Fetai
  • 🔄 73' Adrian Mazilu Thay David Irimia
  • ⚽ 78' Catalin Cirjan Bàn thắng (Kiến tạo: Oliver Hintsa)
  • Andrei Cordea Thẻ vàng 🟨 78'
  • Mario Jorge Malino Paulino, Camora Thay Christopher Braun 🔄 80'
  • ⚽ 81' Dean Zandbergen Bàn thắng (Kiến tạo: Ianis Tarba)
  • 🔄 84' Matteo Dutu Thay Andrei Marginean
  • Sergiu Florin Bus Thay Andrei Cordea 🔄 84'
  • 🟨 85' Adrian Mazilu Thẻ vàng
  • Constantin Adrian Paun Alexandru Thẻ vàng 🟨 90+1'
Thống kê trận đấu
CFR Cluj Dinamo Bucuresti
23% Kiểm soát bóng 77%
0.72 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.14
9 Tổng cú sút 24
4 Sút trúng đích 7
4 Sút trượt 15
1 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 13
4 Sút ngoài vòng cấm 11
2 Cơ hội ghi bàn 1
1 Trúng khung gỗ 0
4 Phạt góc 9
10 Đá phạt 9
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4
5 Cứu thua 2
212 Số đường chuyền 683
141 Chuyền chính xác 615
43 Tấn công 175
19 Tấn công nguy hiểm 75
7 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 36
10 Tắc bóng 6
9 Chặn bóng 5
16 Cướp bóng 10
41 Phá bóng 4
13 Ném biên 23
Các trận khác cùng giải