Trang chủ
› VĐQG Thụy Điển
› BK Hacken vs Orgryte
Thông tin trận đấu
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 05:27 12/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 1.91 -1.5 1.97 | 1.89 -1.75 2.01 | 1.25 0 3.85 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 2.01 3.5 1.85 | 1.91 3.5 1.97 | 8.69 3.5 1.03 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.31 5 6.2 | 1.25 6 8.4 | 1.11 6.8 17 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
BK Hacken
4-2-3-1
3-4-3
Orgryte
99
Berisha
5
Wembangomo
13
Hilvenius
22
Helander
21
Lundkvist
6
Doumbia
19
Seger
20
Svanback
10
Jensen
11
Lindberg
9
Lindgren
44
Gustafsson
33
Lagerlund
6
Dyrestam
25
Hammar
18
Andersson
23
Price
8
Laturnus
19
Andreasson
14
Paulson
17
Hofvander
22
Sana
BK Hacken
(4-2-3-1)
Xuất phát
- 99 Etrit Berisha G
- 5 Brice Wembangomo D
- 13 Harry Hilvenius D
- 22 Filip Helander D
- 21 Adam Lundkvist D
- 6 Abdoulaye Doumbia M
- 19 David Seger M
- 20 Adrian Svanback M
- 10 Mikkel Jensen M
- 11 Julius Lindberg M
- 9 Gustav Lindgren F
Dự bị
- 1 Andreas Linde
- 15 Leo Vaisaen
- 23 Olle Samuelsson
- 32 Harun Ibrahim
- 8 Simen Hestnes
- 18 Wilson Lindberg Uhrstrom
- 27 Christ Wawa
- 14 Markus Haaland
- 7 Mads Agger
Orgryte
(3-4-3)
Xuất phát
- 44 Hampus Gustafsson G
- 33 Sebastian Lagerlund D
- 6 Mikael Dyrestam D
- 25 John Hammar D
- 18 Adam Andersson M
- 23 Owen Parker Price M
- 8 Benjamin Laturnus M
- 19 Anton Andreasson M
- 14 Daniel Paulson F
- 17 William Hofvander F
- 22 Tobias Sana F
Dự bị
- 34 Alex Rahm
- 5 Christoffer Styffe
- 2 Michael Parker
- 3 Jonathan Azulay
- 21 William Kenndal
- 7 Charlie Vindehall
- 11 David Obou
- 29 Marlon Ebietomere
- 9 Liam Andersson
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- 4' Adam Andersson Thẻ vàng
- Julius Lindberg Bàn thắng (Kiến tạo: Adrian Svanback) 7'
- 24' Benjamin Laturnus Thẻ vàng
- Julius Lindberg Bàn thắng (Kiến tạo: Abdoulaye Doumbia) 45+1'
- Harun Ibrahim Thay Brice Wembangomo 46'
- Adrian Svanback Bàn thắng (Kiến tạo: Gustav Lindgren) 57'
- 62' Marlon Ebietomere Thay Owen Parker Price
- 62' David Obou Thay Anton Andreasson
- 62' Michael Parker Thay Adam Andersson
- Mads Agger Thay Adrian Svanback 63'
- 68' Tobias Sana Thẻ vàng
- Christ Wawa Thay Julius Lindberg 77'
- Olle Samuelsson Thay Adam Lundkvist 77'
- 77' Liam Andersson Thay William Hofvander
- Wilson Lindberg Uhrstrom Thay Mikkel Jensen 84'
- 85' John Hammar Thẻ vàng
- 89' Christoffer Styffe Thay Daniel Paulson
Thống kê trận đấu
BK Hacken
Orgryte
67%
Kiểm soát bóng
33%
2.54
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.12
35
Tổng cú sút
4
12
Sút trúng đích
3
12
Sút trượt
1
11
Sút bị chặn
0
20
Sút trong vòng cấm
1
15
Sút ngoài vòng cấm
3
3
Cơ hội ghi bàn
0
9
Phạt góc
2
10
Đá phạt
11
1
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
4
3
Cứu thua
8
720
Số đường chuyền
345
637
Chuyền chính xác
269
146
Tấn công
57
93
Tấn công nguy hiểm
24
53
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
10
4
Tắc bóng
8
10
Chặn bóng
9
10
Cướp bóng
15
12
Phá bóng
35
28
Ném biên
16
Lịch sử đối đầu
Kết quả tính theo BK Hacken
20 trận:
12 thắng
6 hòa
2 thua
·Thắng kèo 11/18 (61%)
·Tài 3/3 (100%)
B
T
H
T
T
H
T
T
T
T
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | SWE D1 | Orgryte | 4-3 (1-2) | BK Hacken | B | +1.25 Thua | 3.25 Tài |
| 14/02/2026 | INT CF | BK Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | T | - | - |
| 20/06/2022 | INT CF | Orgryte | 2-2 (2-1) | BK Hacken | H | +1.5 Thua | 3.25 Tài |
| 14/02/2021 | INT CF | BK Hacken | 3-1 (1-1) | Orgryte | T | -0.75 Thắng | 3 Tài |
| 01/03/2014 | SWE Cup | BK Hacken | 2-0 (0-0) | Orgryte | T | -1.75 Thắng ½ | - |
| 02/02/2013 | INT CF | Orgryte | 1-1 (0-1) | BK Hacken | H | +0.75 Thua | - |
| 03/02/2010 | INT CF | BK Hacken | 3-0 (2-0) | Orgryte | T | - | - |
| 30/09/2009 | SWE D1 | BK Hacken | 2-0 (0-0) | Orgryte | T | -1 Thắng | - |
| 27/06/2009 | INT CF | Orgryte | 1-3 (1-1) | BK Hacken | T | +0.25 Thắng | - |
| 19/05/2009 | SWE D1 | Orgryte | 0-1 (0-0) | BK Hacken | T | +0.25 Thắng | - |
| 26/09/2008 | SWE D2 | Orgryte | 1-1 (1-1) | BK Hacken | H | -0.25 Thắng ½ | - |
| 06/06/2008 | SWE D2 | BK Hacken | 2-1 (0-0) | Orgryte | T | -0.25 Thắng | - |
| 08/03/2008 | INT CF | Orgryte | 0-1 (0-0) | BK Hacken | T | 0 Thắng | - |
| 14/09/2007 | SWE D2 | BK Hacken | 4-1 (1-0) | Orgryte | T | -0.25 Thắng | - |
| 25/05/2007 | SWE D2 | Orgryte | 1-1 (0-0) | BK Hacken | H | +0.25 Thua ½ | - |
| 10/03/2007 | INT CF | Orgryte | 0-4 (0-2) | BK Hacken | T | 0 Thắng | - |
| 29/10/2006 | SWE D1 | Orgryte | 1-1 (1-0) | BK Hacken | H | 0 Hòa | - |
| 14/05/2006 | SWE D1 | BK Hacken | 2-2 (1-0) | Orgryte | H | -0.5 Thua | - |
| 15/08/2005 | SWE D1 | BK Hacken | 1-2 (0-0) | Orgryte | B | -0.25 Thua | - |
| 08/05/2005 | SWE D1 | Orgryte | 0-4 (0-1) | BK Hacken | T | -0.25 Thắng | - |
Phong độ gần đây
BK Hacken — 20 trận gần nhất
20 trận:
9 thắng
6 hòa
5 thua
·Thắng kèo 8/20 (40%)
·Tài 7/20 (35%)
T
T
H
H
B
T
T
T
B
H
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | IF Elfsborg | 0-1 (0-1) | BK Hacken | T | -0.25 Thắng | 3.5 Xỉu |
| 20/09/2026 | SWE D1 | Kalmar FF | 0-5 (0-2) | BK Hacken | T | +0.25 Thắng | 2.75 Tài |
| 12/09/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 1-1 (0-1) | Mjallby AIF | H | -1 Thua | 3 Xỉu |
| 05/09/2026 | SWE D1 | GAIS | 0-0 (0-0) | BK Hacken | H | -0.25 Thắng ½ | 3 Xỉu |
| 29/08/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 1-3 (0-2) | Vasteras SK | B | -1.25 Thua | 3.25 Tài |
| 26/08/2026 | SWE Cup | Utsiktens BK | 1-2 (1-0) | BK Hacken | T | +3 Thua | 4 Xỉu |
| 22/08/2026 | SWE D1 | IK Sirius | 0-3 (0-1) | BK Hacken | T | -0.75 Thắng | 3.25 Xỉu ½ |
| 18/08/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 1-0 (1-0) | Halmstads | T | -1.5 Thua | 3.25 Xỉu |
| 09/08/2026 | SWE D1 | Hammarby | 3-0 (2-0) | BK Hacken | B | -1.25 Thua | 3.5 Xỉu |
| 01/08/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar FF | H | -0.5 Thua | 3 Xỉu |
| 28/07/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | H | -0.5 Thua | 3.5 Xỉu |
| 19/07/2026 | SWE D1 | Halmstads | 0-2 (0-0) | BK Hacken | T | +1 Thắng | 3.25 Xỉu |
| 11/07/2026 | SWE D1 | Orgryte | 4-3 (1-2) | BK Hacken | B | +1.25 Thua | 3.25 Tài |
| 07/07/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | B | 0 Thua | 3.25 Tài |
| 24/06/2026 | INT CF | BK Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | B | -0.5 Thua | 2.75 Tài |
| 31/05/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | T | +0.25 Thắng | 3 Tài |
| 26/05/2026 | SWE D1 | IF Elfsborg | 1-1 (0-1) | BK Hacken | H | 0 Hòa | 2.75 Xỉu |
| 17/05/2026 | SWE D1 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | BK Hacken | T | -0.25 Thắng | 2.5 Xỉu |
| 10/05/2026 | SWE D1 | BK Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | T | 0 Thắng | 2.75 Tài |
| 02/05/2026 | SWE D1 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | BK Hacken | H | +0.25 Thua ½ | 2.5 Xỉu |
Orgryte — 20 trận gần nhất
20 trận:
2 thắng
6 hòa
12 thua
·Thắng kèo 7/19 (37%)
·Tài 8/19 (42%)
B
B
H
B
H
H
B
B
T
B
| Ngày | Giải | Chủ | Tỷ số | Khách | KQ | Kèo | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SWE D1 | Orgryte | 1-2 (0-1) | IK Sirius | B | +1.25 Thắng ½ | 3.25 Xỉu ½ |
| 13/09/2026 | SWE D1 | Malmo FF | 4-1 (0-0) | Orgryte | B | -1.5 Thua | 3 Tài |
| 06/09/2026 | SWE D1 | Orgryte | 1-1 (1-1) | Hammarby | H | +2 Thắng | 3.75 Xỉu |
| 30/08/2026 | SWE D1 | IFK Goteborg | 1-0 (0-0) | Orgryte | B | -1 Hòa | 3.25 Xỉu |
| 26/08/2026 | SWE Cup | Eskilsminne IF | 1-1 (1-0) * | Orgryte | H | +1 Thua | 3 Xỉu |
| 22/08/2026 | SWE D1 | Orgryte | 1-1 (1-1) | Halmstads | H | -0.5 Thua | 2.75 Xỉu |
| 16/08/2026 | SWE D1 | Brommapojkarna | 3-1 (1-0) | Orgryte | B | -0.5 Thua | 3 Tài |
| 08/08/2026 | SWE D1 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | B | 0 Thua | 2.75 Tài |
| 02/08/2026 | SWE D1 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | T | -1 Thắng | 2.75 Tài ½ |
| 25/07/2026 | SWE D1 | Vasteras SK | 2-0 (1-0) | Orgryte | B | -1 Thua | 3 Xỉu |
| 21/07/2026 | SWE D1 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | H | +1.5 Thắng | 3.5 Xỉu |
| 11/07/2026 | SWE D1 | Orgryte | 4-3 (1-2) | BK Hacken | T | +1.25 Thắng | 3.25 Tài |
| 05/07/2026 | SWE D1 | Kalmar FF | 3-0 (1-0) | Orgryte | B | -1.25 Thua | 3 Hòa |
| 25/06/2026 | INT CF | Tromso IL | 4-1 * | Orgryte | B | - | - |
| 30/05/2026 | SWE D1 | Orgryte | 2-2 (0-1) | IF Elfsborg | H | +0.5 Thắng | 2.75 Tài |
| 23/05/2026 | SWE D1 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | B | -0.25 Thua | 2.5 Xỉu |
| 19/05/2026 | SWE D1 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | B | +0.5 Thua | 4.75 Tài ½ |
| 12/05/2026 | SWE D1 | IK Sirius | 2-0 (1-0) | Orgryte | B | -2 Hòa | 3.5 Xỉu |
| 03/05/2026 | SWE D1 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | B | -1.25 Thua | 2.75 Tài |
| 28/04/2026 | SWE D1 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | H | +0.5 Thắng | 2.5 Xỉu |
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức