Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực:
Switzerland
Mùa:
2026
Vòng:
—
Thời gian:
22:30 25/10/2026
Sân:
—
Đội nhà:
Basel
Đội khách:
Grasshoppers
Tỷ lệ kèo
SBOBET
Cập nhật 00:20 26/10
| Kèo | Mở cửa | Trước trận | Live |
|---|---|---|---|
| Châu ÁChủ · Chấp · Khách | 2.03 -1 1.85 | 1.98 -0.75 1.92 | 3.77 -0.25 1.26 |
| Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu | 1.96 3.5 1.9 | 1.96 3.25 1.92 | 4.57 0.5 1.18 |
| 1X2Chủ · Hòa · Khách | 1.57 4.11 4.13 | 1.76 3.95 3.85 | 6.3 1.17 11.5 |
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Basel
4-2-2-2
3-4-3
Grasshoppers
1
Omlin
22
Michelin
55
Victory
24
Daniliuc
29
Cisse
4
Omeragic
5
Metinho
10
Shaqiri
11
Olaigbe
37
Koloto
9
Celar
1
Hubel
44
Pllana
58
Bettkober
57
Rissi
28
Stroscio
6
Abrashi
66
Gibelalde
17
Krasniqi
10
Mues
18
Jun
24
Goudmijn
Basel
(4-2-2-2)
Xuất phát
- 1 Jonas Omlin G
- 22 Clement Michelin D
- 55 Akpe Victory D
- 24 Flavius Daniliuc D
- 29 Moussa Cisse D
- 4 Becir Omeragic M
- 5 Metinho M
- 10 Xherdan Shaqiri M
- 11 Kazeem Aderemi Olaigbe M
- 37 Giacomo Koloto F
- 9 Zan Celar F
Dự bị
- 13 Mirko Salvi
- 25 Coleen Louis
- 6 Keigo Tsunemoto
- 3 Nicolas Vouilloz
- 27 Kevin Ruegg
- 14 Andrej Bacanin
- 44 Jonas Harder
- 8 Ludwig Małachowski Thorell
- 7 Philip Otele
Grasshoppers
(3-4-3)
Xuất phát
- 1 Marvin Hubel G
- 44 Bujar Pllana D
- 58 Yannik Bettkober D
- 57 Nico Rissi D
- 28 Simone Stroscio M
- 6 Amir Abrashi M
- 66 Manex Gibelalde M
- 17 Samuel Krasniqi M
- 10 Oscar Clemente Mues F
- 18 Lee Young Jun F
- 24 Kenzo Goudmijn F
Dự bị
- 71 Justin Hammel
- 25 John Hilton
- 4 Luka Mikulic
- 34 Allan Arigoni
- 55 Dominik Papic
- 56 Denis Sahin
- 11 Giotto Morandi
- 9 Nikolas Muci
- 81 Julian Von Moos
Diễn biến trận đấu
00'
0 - 0
Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
- Flavius Daniliuc Thẻ vàng 43'
- Jonas Harder Thay Giacomo Koloto 55'
- 61' Nikolas Muci Thay Oscar Clemente Mues
- 61' Giotto Morandi Thay Lee Young Jun
- Kazeem Aderemi Olaigbe Thẻ vàng 67'
- Philip Otele Thay Kazeem Aderemi Olaigbe 70'
- 71' Kenzo Goudmijn Thẻ vàng
- 76' Justin Hammel Thay Marvin Hubel
- 84' Julian Von Moos Thay Simone Stroscio
- 85' Allan Arigoni Thay Kenzo Goudmijn
- Coleen Louis Thay Moussa Cisse 87'
- Kevin Ruegg Thay Clement Michelin 87'
Thống kê trận đấu
Basel
Grasshoppers
59%
Kiểm soát bóng
41%
1.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
17
Tổng cú sút
13
3
Sút trúng đích
4
9
Sút trượt
6
5
Sút bị chặn
3
7
Sút trong vòng cấm
9
10
Sút ngoài vòng cấm
4
2
Cơ hội ghi bàn
1
2
Trúng khung gỗ
0
5
Phạt góc
4
12
Đá phạt
18
2
Việt vị
4
18
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
1
4
Cứu thua
3
494
Số đường chuyền
353
434
Chuyền chính xác
270
143
Tấn công
60
87
Tấn công nguy hiểm
20
36
Chạm bóng trong vòng cấm đối phương
15
11
Tắc bóng
15
7
Chặn bóng
6
20
Cướp bóng
26
11
Phá bóng
32
14
Ném biên
13
Các trận khác cùng giải
📝 Nhận định & Tin tức