Trang chủ › UEFA CL › Aston Villa vs Fenerbahce
6 - 0
Kết thúc
(HT: 3 - 0)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Châu Âu
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 02:00 15/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Aston Villa
Đội khách: Fenerbahce
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 03:40 15/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 1.92 -0.75 1.96 2.09 -1 1.85 1.65 0 2.36
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.82 2.75 2.04 1.94 3 1.98 2.92 5.5 1.42
1X2Chủ · Hòa · Khách 1.68 3.6 4.03 1.65 4.17 4.84 1.01 20 105
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-1 4-2-3-1 Fenerbahce
1 Suzuki
2 Cash
3 Lindelof
14 Torres
29 Bissaka
8 Kamara
6 Barkley
7 McGinn
44 Manzambi
19 Mbaye
11 Jackson
31 Moraes
27 Semedo
37 Skriniar
15 Ake
3 Brown
6 Guendouzi
5 Yuksek
11 Greenwood
17 Kahveci
70 Aydin
19 Muriqi
Aston Villa (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 1 Zion Suzuki G
  • 2 Matty Cash D
  • 3 Victor Jorgen Nilsson Lindelof D
  • 14 Pau Francisco Torres D
  • 29 Aaron Wan Bissaka D
  • 8 Boubacar Kamara M
  • 6 Ross Barkley M
  • 7 John McGinn M
  • 44 Johan Manzambi M
  • 19 Ibrahim Mbaye M
  • 11 Nicolas Jackson F
Dự bị
  • 40 Marco Bizot
  • 42 James Wright
  • 5 Tyrone Mings
  • 10 Emiliano Buendia Stati
  • 26 Lamar Bogarde
  • 27 Leon Goretzka
  • 35 Joao Victor Gomes da Silva
  • 47 Alysson Edward
  • 18 Tammy Abraham
  • 17 Alejandro Garnacho Ferreira
Fenerbahce (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 31 Ederson Santana de Moraes G
  • 27 Nelson Cabral Semedo D
  • 37 Milan Skriniar D
  • 15 Nathan Ake D
  • 3 Archibald Norman Brown D
  • 6 Matteo Guendouzi M
  • 5 Ismail Yuksek M
  • 11 Mason Greenwood M
  • 17 Irfan Can Kahveci M
  • 70 Oguz Aydin M
  • 19 Vedat Muriqi F
Dự bị
  • 34 Fehmi Mert Gunok
  • 13 Tarik Cetin
  • 21 Kojo Peprah Oppong
  • 14 Yigit Efe Demir
  • 77 Ognjen Mimovic
  • 22 Levent Mercan
  • 28 Bartug Elmaz
  • 91 Ngolo Kante
  • 7 Kerem Akturkoglu
  • 45 Dorgeles Nene
  • 9 Romelu Lukaku
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Johan Manzambi Bàn thắng ⚽ 12'
  • Nicolas Jackson Bàn thắng (Kiến tạo: Boubacar Kamara) ⚽ 31'
  • Nicolas Jackson Bàn thắng (Kiến tạo: Ross Barkley) ⚽ 39'
  • 🟨 42' Matteo Guendouzi Thẻ vàng
  • Ross Barkley Penalty ⚽ 68'
  • 🔄 69' Bartug Elmaz Thay Ismail Yuksek
  • 🔄 69' Romelu Lukaku Thay Vedat Muriqi
  • 🔄 69' Dorgeles Nene Thay Mason Greenwood
  • Ross Barkley Bàn thắng (Kiến tạo: Ibrahim Mbaye) ⚽ 72'
  • Alysson Edward Thay Boubacar Kamara 🔄 73'
  • Joao Victor Gomes da Silva Thay Johan Manzambi 🔄 73'
  • 🟨 78' Oguz Aydin Thẻ vàng
  • Tammy Abraham Thay Nicolas Jackson 🔄 78'
  • Alejandro Garnacho Ferreira Thay Ibrahim Mbaye 🔄 79'
  • Leon Goretzka Thay Ross Barkley 🔄 83'
  • Tammy Abraham Bàn thắng (Kiến tạo: Alysson Edward) ⚽ 90'
Thống kê trận đấu
Aston Villa Fenerbahce
45% Kiểm soát bóng 55%
2.22 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 2.02
20 Tổng cú sút 15
11 Sút trúng đích 4
5 Sút trượt 5
4 Sút bị chặn 6
11 Sút trong vòng cấm 7
9 Sút ngoài vòng cấm 8
3 Cơ hội ghi bàn 3
0 Trúng khung gỗ 1
9 Phạt góc 7
6 Đá phạt 12
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2
4 Cứu thua 5
389 Số đường chuyền 459
350 Chuyền chính xác 414
92 Tấn công 85
45 Tấn công nguy hiểm 52
27 Chạm bóng trong vòng cấm đối phương 22
10 Tắc bóng 10
8 Chặn bóng 12
17 Cướp bóng 12
28 Phá bóng 9
10 Ném biên 12
Các trận khác cùng giải