Trang chủ › J2 League › Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
2 - 1
Kết thúc
(HT: 1 - 1)
Thông tin trận đấu
Quốc Gia/Khu Vực: Nhật Bản
Mùa: 2026
Vòng: —
Thời gian: 12:00 25/10/2026
Sân: —
Đội nhà: Albirex Niigata
Đội khách: Vegalta Sendai
Tỷ lệ kèo
SBOBET Cập nhật 13:50 25/10
Kèo Mở cửa Trước trận Live
Châu ÁChủ · Chấp · Khách 2.04 +0.5 1.84 1.95 +0.5 1.95 1.36 +0.25 3.17
Tài xỉuTài · Mốc · Xỉu 1.9 2.5 1.96 2.01 2.5 1.87 4.12 3.5 1.22
1X2Chủ · Hòa · Khách 3.72 3.24 1.84 3.64 3.27 1.92 1.11 5.2 60
Kèo châu Á: số âm là đội chủ nhà chấp, số dương là đội chủ nhà được chấp. Tỷ lệ dạng thập phân (châu Âu).
Đội hình ra sân
Albirex Niigata 4-2-3-1 3-1-4-2 Vegalta Sendai
46 Baumann
2 Geria
15 Hayakawa
3 Kato
22 Arai
8 Shirai
16 Osawa
55 Moraes
17 Shimabuku
18 Wakatsuki
30 Sekiguchi
33 Hayashi
3 Okuyama
5 Sugata
19 Moraes
22 Takada
8 Takeda
42 Ishii
37 Sugiyama
7 Nakajima
27 Iwabuchi
9 Miyazaki
Albirex Niigata (4-2-3-1)
Xuất phát
  • 46 Noam Baumann G
  • 2 Jason Geria D
  • 15 Fumiya Hayakawa D
  • 3 Tetsuya Kato D
  • 22 Taiki Arai D
  • 8 Eiji Shirai M
  • 16 Tomoya Osawa M
  • 55 Matheus Purcelo Blecha de Moraes M
  • 17 Kazuyoshi Shimabuku M
  • 18 Yamato Wakatsuki M
  • 30 Masahiro Sekiguchi F
Dự bị
  • 71 Shota Uchiyama
  • 26 Mihiro Sato
  • 38 Kodai Mori
  • 14 Chihiro Konagaya
  • 6 Keisuke Kasai
  • 9 Iury Lirio Freitas de Castilho
  • 32 Kanji Kuwayama
Vegalta Sendai (3-1-4-2)
Xuất phát
  • 33 Akihiro Hayashi G
  • 3 Masayuki Okuyama D
  • 5 Masahiro Sugata D
  • 19 Mateus Souza Moraes D
  • 22 Ryota Takada M
  • 8 Hidetoshi Takeda M
  • 42 Hayata Ishii M
  • 37 Yota Sugiyama M
  • 7 Motohiko Nakajima M
  • 27 Hiroto Iwabuchi F
  • 9 Ko Miyazaki F
Dự bị
  • 1 Daiki Hotta
  • 55 Han Ho Gang
  • 10 Hiromu Kamada
  • 80 Ren Asakura
  • 14 Ryunosuke Sagara
  • 17 Aoi Kudo
  • 20 Yu Nakada
  • 47 Shunta Araki
  • 11 Kokoro Kobayashi
Diễn biến trận đấu
00' 0 - 0 Mô phỏng diễn biến
Bắt đầu trận đấu
90'
  • Taiki Arai Thẻ vàng 🟨 3'
  • 🟨 5' Mateus Souza Moraes Thẻ vàng
  • ⚽ 34' Yota Sugiyama Bàn thắng (Kiến tạo: Hiroto Iwabuchi)
  • 🟨 36' Yota Sugiyama Thẻ vàng
  • Kazuyoshi Shimabuku Bàn thắng (Kiến tạo: Matheus Purcelo Blecha de Moraes) ⚽ 41'
  • 🟨 49' Ko Miyazaki Thẻ vàng
  • Masahiro Sekiguchi Bàn thắng (Kiến tạo: Yamato Wakatsuki) ⚽ 55'
  • 🔄 60' Hiromu Kamada Thay Masayuki Okuyama
  • 🔄 60' Kokoro Kobayashi Thay Ko Miyazaki
  • 🟨 66' Hiromu Kamada Thẻ vàng
  • Keisuke Kasai Thay Taiki Arai 🔄 68'
  • Tetsuya Kato Thẻ vàng 🟨 72'
  • 🔄 73' Shunta Araki Thay Yota Sugiyama
  • 🔄 73' Ren Asakura Thay Hiroto Iwabuchi
  • Mihiro Sato Thay Kazuyoshi Shimabuku 🔄 76'
  • Kanji Kuwayama Thay Yamato Wakatsuki 🔄 76'
  • Chihiro Konagaya Thay Tomoya Osawa 🔄 76'
  • Kanji Kuwayama Thẻ vàng 🟨 85'
  • 🔄 85' Yu Nakada Thay Motohiko Nakajima
  • Michael James Fitzgerald Thay Matheus Purcelo Blecha de Moraes 🔄 87'
Thống kê trận đấu
Albirex Niigata Vegalta Sendai
39% Kiểm soát bóng 61%
8 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
4 Sút trượt 8
2 Sút bị chặn 5
4 Phạt góc 6
10 Đá phạt 13
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 4
80 Tấn công 109
36 Tấn công nguy hiểm 71
17 Ném biên 16
Các trận khác cùng giải